BAFHOSE

CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam · Thực phẩm - Đồ uống

30.900+200(+0,65%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BAF

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,65%
1 tuần
+0,98%
1 tháng
+4,64%
3 tháng
+4,50%
1 năm
+21,70%
2 năm
+71,57%
3 năm
+134,27%
5 năm
—
Tất cả
+325,03%
Trần
32.800
Sàn
28.600
TC
30.700
Mở
30.400
Cao
30.450
Thấp
30.150
KL
610.300
GT
18,5 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
22.40030.250
30.30020.200
12.70030.200
30.35025.800
95.80030.150
30.4006.300
Dư mua 130.900Dư bán 52.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 100/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−1,2 tỷ
20 phiên
−78,9 tỷ
60 phiên
+42,8 tỷ
1 năm
+32,4 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−1,9 tỷ−60 nghìn cp
05/11−10,4 tỷ−339 nghìn cp
04/11+3,7 tỷ+122 nghìn cp
03/11+9,4 tỷ+311 nghìn cp
02/11−2,0 tỷ−65 nghìn cp
30/10+4,4 tỷ+147 nghìn cp
29/10−14,2 tỷ−473 nghìn cp
28/10−0,7 tỷ−23 nghìn cp
27/10−4,3 tỷ−145 nghìn cp
26/10−12,9 tỷ−413 nghìn cp
23/10−5,2 tỷ−162 nghìn cp
22/10+7,0 tỷ+224 nghìn cp
21/10−21,9 tỷ−703 nghìn cp
20/10−28,9 tỷ−937 nghìn cp
19/10+1,4 tỷ+47 nghìn cp
16/10−4,2 tỷ−137 nghìn cp
15/10−0,9 tỷ−28 nghìn cp
14/10+3,9 tỷ+128 nghìn cp
13/10−1,6 tỷ−50 nghìn cp
12/10+0,2 tỷ+7 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+0,5 tỷ
20 phiên
−20,2 tỷ
60 phiên
−30,6 tỷ
1 năm
−13,1 tỷ

Mua ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ+500 cp
03/11+0,2 tỷ+6 nghìn cp
30/10+0,3 tỷ+9 nghìn cp
20/100 tỷ+1 nghìn cp
16/100 tỷ+300 cp
09/10−12,1 tỷ−390 nghìn cp
06/100 tỷ+300 cp
25/09−0,3 tỷ−9 nghìn cp
24/090 tỷ+1 nghìn cp
21/09−0,2 tỷ−7 nghìn cp
18/09−7,7 tỷ−240 nghìn cp
14/09−0,3 tỷ−8 nghìn cp
04/09−0,2 tỷ−6 nghìn cp
03/09−0,3 tỷ−8 nghìn cp
28/08+0,1 tỷ+2 nghìn cp
27/08−0,3 tỷ−10 nghìn cp
26/08+0,1 tỷ+2 nghìn cp
24/080 tỷ+300 cp
21/08+0,1 tỷ+4 nghìn cp
17/08+0,3 tỷ+9 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 6 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−4,35,2−7,73,6−3,82,60,19,8−3,42,51,04,5
2025−1,619,7−3,97,74,0−1,1−2,01,0−0,3−7,9−1,618,933,2
2024−3,77,95,8−0,414,4−14,5−6,6−0,317,87,08,313,154,1
20231,77,20,31,718,2−4,83,0−12,58,02,710,61,840,9
202230,86,08,8−6,311,8−5,90,6−11,4−24,125,4−37,64,5−17,9
2021
TB4,69,20,71,38,9−4,8−1,0−2,7−0,45,9−5,19,627,6
% năm tăng40%100%60%60%80%20%60%40%40%80%50%100%75%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BAF. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…