FTSHOSE

CTCP Chứng khoán FPT · Chứng khoán

19.600+100(+0,51%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá FTS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,51%
1 tuần
+9,50%
1 tháng
+5,09%
3 tháng
-10,30%
1 năm
-36,49%
2 năm
-43,19%
3 năm
-5,41%
5 năm
-30,20%
Tất cả
+549,01%
Trần
20.850
Sàn
18.150
TC
19.500
Mở
19.000
Cao
19.800
Thấp
18.950
KL
1.747.100
GT
33,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
3.70019.600
19.65011.200
7.50019.550
19.700600
66.10019.500
19.75016.400
Dư mua 77.300Dư bán 28.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 67/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+4,8 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
+3,8 tỷ
1 năm
−37,0 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+2,3 tỷ+123 nghìn cp
05/11−4,2 tỷ−214 nghìn cp
04/11−0,6 tỷ−31 nghìn cp
03/11+2,3 tỷ+126 nghìn cp
02/11+5,0 tỷ+280 nghìn cp
30/10+2,7 tỷ+148 nghìn cp
29/10−0,2 tỷ−10 nghìn cp
28/10−1,2 tỷ−61 nghìn cp
27/10−0,2 tỷ−10 nghìn cp
26/10−0,4 tỷ−22 nghìn cp
23/10+1,9 tỷ+99 nghìn cp
22/10−0,5 tỷ−25 nghìn cp
21/10−0,3 tỷ−13 nghìn cp
20/10+0,9 tỷ+49 nghìn cp
19/10−1,8 tỷ−96 nghìn cp
16/10−1,7 tỷ−93 nghìn cp
15/10−6,3 tỷ−335 nghìn cp
14/10+2,9 tỷ+167 nghìn cp
13/10−0,2 tỷ−13 nghìn cp
12/10−0,3 tỷ−17 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
+0,5 tỷ
1 năm
−10,3 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ+300 cp
20/100 tỷ+300 cp
19/100 tỷ−200 cp
08/100 tỷ+800 cp
05/100 tỷ+800 cp
01/100 tỷ+2 nghìn cp
30/090 tỷ+400 cp
29/090 tỷ+400 cp
22/090 tỷ+400 cp
21/090 tỷ+400 cp
18/090 tỷ−2 nghìn cp
17/090 tỷ+400 cp
16/090 tỷ+400 cp
15/090 tỷ−2 nghìn cp
14/090 tỷ+700 cp
10/090 tỷ−2 nghìn cp
08/090 tỷ−900 cp
07/090 tỷ0 cp
04/090 tỷ+500 cp
03/09+0,1 tỷ+3 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,2−0,9−17,8−2,83,310,6−19,46,3−15,8−6,59,5−33,3
2025−1,914,27,0−26,18,73,38,8−2,3−10,2−2,6−7,41,7−13,0
20247,319,09,1−12,417,9−11,0−8,117,55,3−9,10,50,533,4
202316,3−18,943,29,616,9−0,514,813,115,3−25,530,55,6164,6
2022−17,015,1−3,7−9,8−24,9−2,812,521,9−18,1−23,3−20,4−2,2−59,4
2021−5,27,73,21,279,732,5−4,657,70,011,716,3−17,1311,5
20205,14,3−19,813,213,132,9−20,811,01,9−10,86,627,161,9
2019−7,11,12,70,4−8,8−8,0−1,30,8−1,0−9,414,6−11,5−26,4
201817,61,74,00,80,51,9−2,1−3,827,4−3,58,01,362,5
2017−0,74,40,0−0,74,3−4,1−3,91,8−1,1−0,79,2
TB1,64,33,2−2,610,66,3−2,411,80,7−8,05,31,666,9
% năm tăng44%70%70%50%70%60%30%70%50%10%67%67%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về FTS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…