Norges Bank

Cổ đông lớn STB · Hạng #60 tổ chức

10.156 tỷ

−3,4 tỷ · −0,04% hôm nay

Trực tiếp8.879 tỷ
Gián tiếp 1.277 tỷ
Số mã nắm33

Tài sản trực tiếp theo ngày

Danh mục trực tiếp · 33 mã

MãCông tyKhối lượngTỷ lệGiáGiá trị (tỷ)Hôm nay
STB ↗Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc22.106.2001,17%70.0001.547+18
VPB ↗Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng44.600.0000,66%22.050983+6,7
MWG ↗CTCP Đầu tư Thế giới Di động11.614.1000,79%73.700856−15
HPG ↗CTCP Tập đoàn Hòa Phát39.886.4410,89%21.200846−12
VNM ↗CTCP Sữa Việt Nam10.807.9000,52%57.800625+3,2
ACB ↗Ngân hàng TMCP Á Châu22.514.8360,58%20.350458−4,5
FPT ↗CTCP FPT7.501.0210,59%50.800381−16
DCM ↗CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau9.330.0001,76%32.100299−2,8
TAL ↗CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco9.504.8801,89%23.950228+11
KBC ↗Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP8.025.0001,05%26.950216−1,6
VHC ↗CTCP Vĩnh Hoàn4.263.6002,28%49.050209−1,5
KDH ↗CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền13.453.9351,2%15.100203+10
HDG ↗CTCP Tập đoàn Hà Đô11.347.3003,71%16.100183+7,9
PVS ↗Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam6.224.1001,3%29.300182−2,5
FRT ↗CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT1.116.0330,62%142.000158−1,1
GEX ↗CTCP Tập đoàn GELEX6.300.0000,74%22.450141−1,6
DPM ↗Tổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP6.328.0001,62%19.6501240
IDC ↗Tổng Công ty IDICO - CTCP3.477.8001,05%34.900121−1,4
NLG ↗CTCP Đầu tư Nam Long4.928.8001,28%22.950113+3,2
TNG ↗CTCP Đầu tư và Thương mại TNG6.046.9004,7%18.200110−0,6
VCG ↗Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam6.679.8401,12%15.450103−0,3
DXG ↗CTCP Bluemarq Group9.365.0220,74%11.000103+2,3
DPG ↗CTCP Tập đoàn Đạt Phương3.171.8002,67%32.050102−2,7
PVD ↗Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí5.611.8001,01%17.10096−1,1
DGC ↗CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang2.896.9000,76%33.00096−1,2
TCH ↗CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy5.918.3340,65%13.50080+3,0
PTB ↗CTCP Phú Tài2.674.1003,99%29.30078−1,6
HSG ↗CTCP Tập đoàn Hoa Sen6.271.8001,02%10.90068−0,9
CTD ↗CTCP Xây dựng Coteccons854.1731,97%68.300580
PNJ ↗CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận2.295.6330,45%15.05035−0,2
NBB ↗CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy1.860.0001,99%17.30032+0,3
CSM ↗CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam2.150.2632,91%11.550250
VSC ↗CTCP Container Việt Nam1.270.7982,53%13.35017−0,3

Sở hữu gián tiếp qua công ty đang nắm

MãQuaTỷ lệ hiệu dụngGiá trị (tỷ)
GEE ↗GEX0,56%236
VPX ↗VPB0,53%233
VGR ↗VSC1,87%200
GEL ↗GEX0,59%138
FOX ↗FPT0,27%107
FRT ↗FPT0,27%70
HPA ↗HPG0,85%67
CRV ↗TCH0,39%58
RGG ↗DXG0,41%37
HHS ↗TCH0,33%14
SGC ↗VHC1,75%13
DXS ↗DXG0,44%13
ND2 ↗VCG0,57%9,4
VLC ↗VNM0,36%8,2
VAV ↗VCG0,57%8,1
MCM ↗VNM0,26%7,3
PAT ↗DGC0,39%7,1
GIC ↗VSC1,67%5,1
ISH ↗IDC0,55%5,0
VNA ↗VSC1,01%5,0
PSP ↗PVS0,66%4,7
ICN ↗IDC0,54%3,9
FOC ↗FPT0,29%3,1
UIC ↗IDC0,68%3,1
HTI ↗IDC0,63%2,9
PSN ↗PVS0,71%2,7
PCE ↗DPM1,21%2,0
VCC ↗VCG0,79%1,7
PSW ↗DPM1,21%1,5
PQN ↗PVS1,24%1,5
PSE ↗DPM1,21%1,4
LAI ↗IDC0,54%1,4
PMB ↗DPM1,21%1,4
DNL ↗VSC0,78%1,3
VSM ↗VSC1,64%1,3
PBP ↗DCM0,9%0,4
TSB ↗DGC0,39%0,4
PVY ↗PVS0,37%0,4
PMP ↗DPM0,7%0,3
INC ↗IDC0,46%0,2
LMI ↗IDC0,21%0,1
PAI ↗DPM0,14%0,1
VMC ↗VCG0,06%0,1
UXC ↗DPM0,11%0
V12 ↗VCG0,03%0

Giao dịch nội bộ

Đăng ký, kết quả mua bán và lịch sử tài sản dài hạn dành cho Loyalty

Nâng cấp Loyalty

Watchlist

Đang tải…