PBPHNX

CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam · SX Nhựa - Hóa chất

9.6000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PBP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-9,43%
1 năm
-18,64%
2 năm
-13,75%
3 năm
+4,46%
5 năm
+10,34%
Tất cả
+49,30%
Trần
10.500
Sàn
8.700
TC
9.600
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1008.700
10.400100
10.50013.200
Dư mua 100Dư bán 13.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
+0,1 tỷ
1 năm
+0,3 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ+100 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 17/11/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
17/110 tỷ−92 cp
16/090 tỷ−43 cp
15/070 tỷ−3 cp
05/070 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,0−0,80,0−2,4−1,60,0−2,5−2,5−6,8−2,00,0−17,3
2025−5,46,5−3,0−1,60,01,62,41,5−2,36,8−2,40,03,5
20240,93,5−2,51,76,80,811,8−1,4−0,7−1,50,01,622,1
202311,5−13,2−5,2−2,615,6−1,6−1,64,0−6,3−0,81,81,80,2
2022−13,6118,151,6−55,5−7,4−38,238,369,04,4−19,8−32,2−10,9−14,0
2021−7,59,528,3−26,010,517,6−7,615,412,20,911,718,6100,0
20201,711,2−17,21,58,822,3−4,83,27,42,70,08,148,1
201930,716,1−30,60,00,00,04,1−6,2−14,49,0−38,91,7−40,3
20187,2−26,1−6,74,8−3,94,15,4−18,27,9−0,96,50,0−24,0
20179,5−4,17,37,03,04,619,9−1,30,0−1,8−0,77,060,5
TB3,512,12,2−7,33,21,16,56,40,2−0,7−6,03,117,3
% năm tăng60%60%30%40%50%60%60%50%40%40%33%67%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PBP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…