Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.426/ 47290% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.331/9578% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.247 ↑164 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.44/33lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.26.592+30,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.46doanh nghiệp
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | HẠN |
| PVEUPCOMTổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| HTPUPCOMCTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| ATGUPCOMCTCP ATG Planet | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| BCGUPCOMCTCP Tập đoàn Bamboo Capital | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| BCRUPCOMCTCP BCG Land | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| BCVUPCOMCTCP Du lịch và Thương mại Bằng Giang Cao Bằng - Vimico | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| BHCUPCOMCTCP Bê tông Biên Hòa | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| BLFUPCOMCTCP Thủy sản Bạc Liêu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| BMDUPCOMCTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| BQPUPCOMCTCP Nhựa Chất lượng cao Bình Thuận | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| C21UPCOMCTCP Thế Kỷ 21 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| CMNUPCOMCTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| CT6UPCOMCTCP Công trình 6 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| DAGUPCOMCTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| DANUPCOMCTCP Dược Danapha | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| DICUPCOMCTCP Đầu tư và Thương mại DIC | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| DPCUPCOMCTCP Nhựa Đà Nẵng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| HNBUPCOMCTCP Bến xe Hà Nội | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| HOTUPCOMCTCP Du lịch - Dịch vụ Hội An | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| HPDUPCOMCTCP Thủy điện ĐăK Đoa | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| HPTUPCOMCTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| HVAUPCOMCTCP Đầu tư HVA | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| KPFUPCOMCTCP Đầu tư tài sản Koji | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| L43UPCOMCTCP Lilama 45.3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| L61UPCOMCTCP Lilama 69-1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| LMHUPCOMCTCP Quốc Tế Holding | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| NTWUPCOMCTCP Cấp nước Nhơn Trạch | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PEQUPCOMCTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| POMUPCOMCTCP Thép Pomina | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PSHUPCOMCTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PTGUPCOMCTCP May Xuất khẩu Phan Thiết | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| RCCUPCOMCTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt Việt Nam | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SDKUPCOMCTCP Cơ khí Luyện kim | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SLDUPCOMCTCP Địa ốc Sacom | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SPVUPCOMCTCP Thủy Đặc sản | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| VBTUPCOMCTCP Vận tải Bảo Thắng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| VE8UPCOMCTCP Xây dựng Điện VNECO 8 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| VTAUPCOMCTCP Vitaly | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| VTSUPCOMCTCP Gạch ngói Từ Sơn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| VWSUPCOMCTCP Nước và Môi Trường Việt Nam | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| BMFUPCOMCTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| DCVUPCOMCTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| MGRUPCOMCTCP Tập đoàn MGROUP | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| MVCUPCOMCTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| TAHUPCOMCTCP Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| DDGUPCOMCTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
PVEUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
HTPUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
ATGUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
BCGUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
BCRUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
BCVUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
BHCUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
BLFUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
BMDUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
BQPUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
C21UPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
CMNUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
CT6UPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
DAGUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
DANUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
DICUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
DPCUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
HNBUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
HOTUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
HPDUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
HPTUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
HVAUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
KPFUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
L43UPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
L61UPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
LMHUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
NTWUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
PEQUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
POMUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
PSHUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
PTGUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
RCCUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
SDKUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
SLDUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
SPVUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
VBTUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
VE8UPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
VTAUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
VTSUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
VWSUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
BMFUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
DCVUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
MGRUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
MVCUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
TAHUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
DDGUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số