PEQUPCOM

CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex

44.3000(0,00%)Đóng cửa 30/10
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PEQ

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-6,74%
1 tháng
+6,75%
3 tháng
+5,23%
1 năm
+15,33%
2 năm
+23,06%
3 năm
+26,00%
5 năm
+39,18%
Tất cả
+1.970,09%
Trần
54.600
Sàn
40.400
TC
47.500
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
50041.300
52.000600
1.00040.500
52.500700
53.000800
Dư mua 1.500Dư bán 5.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−3,241,0−15,58,41,9−18,95,20,0−1,46,714,5
20250,05,016,9−6,7−1,54,2−5,80,0−5,71,0−12,214,86,2
202411,2−3,8−2,4−5,013,2−1,9−0,50,00,2−1,50,50,79,6
20230,00,012,00,24,50,0−4,815,0−8,7−4,8−13,510,77,0
202229,2−27,014,321,1−10,3−0,4−6,5−1,3−2,5−3,8−0,50,60,9
20210,02,32,514,8−6,7−16,414,00,07,5−7,0−14,513,23,6
20200,0−30,7−14,70,00,028,910,0−15,142,9−9,5−6,115,0−0,6
20198,217,6−9,5−27,734,620,0−10,66,814,9−2,20,027,183,6
2018−23,551,30,0−15,452,7−17,5−16,764,6−16,6−6,016,6−0,354,2
20170,00,0−40,060,40,04,714,871,94,4−37,60,0117,5181,9
TB2,25,6−3,65,08,80,3−0,114,23,5−6,5−3,322,138,5
% năm tăng30%50%40%50%50%40%40%40%50%20%22%89%89%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PEQ. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…