BHCUPCOM

CTCP Bê tông Biên Hòa

500−100(-16,67%)Đóng cửa 30/10
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BHC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-16,67%
1 tuần
-16,67%
1 tháng
-37,50%
3 tháng
-44,44%
1 năm
-64,29%
2 năm
-77,27%
3 năm
-75,00%
5 năm
-86,49%
Tất cả
-97,11%
Trần
800
Sàn
600
TC
700
Mở
600
Cao
600
Thấp
600
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
400600
Dư mua 400Dư bán 0

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−71 cp
12/070 tỷ−63 cp
25/110 tỷ−2 cp
16/090 tỷ−36 cp
15/070 tỷ−93 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,00,0−8,30,0−9,1−10,00,00,0−11,1−37,5−58,3
202511,85,3−10,0−11,112,50,0−11,1−12,57,1−13,3−7,70,0−29,4
20240,017,6−5,00,0−26,37,16,70,037,50,0−13,6−10,50,0
20239,10,0−8,30,0−13,626,3−4,2−13,00,00,0−15,00,0−22,7
20224,4−14,925,0−36,06,3−11,8−3,3−17,2−8,34,50,0−4,3−51,1
2021−16,70,04,00,011,5−13,8−12,00,013,648,056,8−22,450,0
20200,00,00,00,0−7,40,052,010,5−19,0−11,80,00,011,1
2019−5,635,38,74,0−3,84,00,0−15,427,328,60,0−25,050,0
201830,8−17,621,4−11,8−23,3−8,7−4,80,015,0−13,025,0−28,0−30,8
201718,50,0−9,40,010,30,00,0−12,50,00,0−14,38,3−3,7
TB5,22,61,8−5,5−4,3−0,72,3−6,06,20,53,5−9,1−3,0
% năm tăng50%30%40%10%40%30%20%10%50%30%22%11%33%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BHC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…