HTPUPCOM

CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát

9000(0,00%)Đóng cửa 03/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HTP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-10,00%
1 năm
-40,00%
2 năm
-70,00%
3 năm
-96,33%
5 năm
-97,23%
Tất cả
-90,43%
Trần
1.000
Sàn
800
TC
900
Cao
0
Thấp
0

Chưa có bảng lệnh của phiên.

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 03/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp
07/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 22/05/2026
5 phiên
−11,7 tỷ
20 phiên
+164,1 tỷ

Bán ròng 9 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/05−0,4 tỷ−400 nghìn cp
26/12−0,8 tỷ−500 nghìn cp
12/12−2,0 tỷ−1,20 triệu cp
05/12−4,1 tỷ−2,40 triệu cp
14/11−4,4 tỷ−2,60 triệu cp
23/050 tỷ−40 cp
15/110 tỷ−60 cp
13/09−1,0 tỷ−290 nghìn cp
27/03−4,5 tỷ−350 nghìn cp
20/12+5,0 tỷ+406 nghìn cp
13/12+8,4 tỷ+690 nghìn cp
18/09+116,6 tỷ+4,48 triệu cp
12/09+56,0 tỷ+2,15 triệu cp
14/080 tỷ−20 cp
27/07−6,3 tỷ−180 nghìn cp
26/07−20,9 tỷ−600 nghìn cp
24/07+22,6 tỷ+780 nghìn cp
06/07−10,5 tỷ−351 nghìn cp
19/06+10,5 tỷ+351 nghìn cp
22/110 tỷ−20 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,00,0−7,70,0−8,3−9,10,00,0−30,8
20259,417,1−22,0−34,4−33,3−14,38,323,156,3−40,06,7−18,8−59,4
2024−46,11,5−6,111,3−17,4−27,2−32,5−44,6−3,2−3,30,010,3−86,7
20236,7−3,58,1−3,8−5,2−5,8−13,4−15,917,7−18,0−10,47,1−35,6
202225,9−7,8−11,6−2,6−6,8−5,22,229,00,8−1,9−15,9−5,6−8,6
2021100,0−12,5−1,19,217,513,1−8,410,013,07,02,929,8309,0
20207,30,0−15,3−19,0−1,223,81,0−8,014,1−11,418,3−9,1−9,1
2019−4,00,016,741,1−8,90,0−31,9−28,68,697,40,046,7120,0
2018−25,0−37,10,00,00,0−8,90,053,70,00,00,0−20,6−47,5
20170,03,5−3,30,00,00,0−46,5−24,7−28,644,018,127,1−37,9
TB7,4−3,9−4,20,2−6,4−3,4−13,5−0,78,77,42,27,416,0
% năm tăng50%30%20%30%10%20%33%44%67%30%44%56%22%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HTP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…