CTCP May Xuất khẩu Phan Thiết
2.2000(0,00%)
Biểu đồ giá PTG
Cọ
Mũi tên
Hình khối
- 1 ngày
- 0,00%
- 1 tuần
- 0,00%
- 1 tháng
- 0,00%
- 3 tháng
- +37,50%
- 1 năm
- +144,44%
- 2 năm
- +214,29%
- 3 năm
- +450,00%
- 5 năm
- +2.100,00%
- Tất cả
- +2.100,00%
- Trần
- 2.500
- Sàn
- 1.900
- TC
- 2.200
- Cao
- 0
- Thấp
- 0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
126.5002.500
1002.400
1002.300
Dư mua 128.000Dư bán 0
Mô hình giá của PTG dành cho thành viên Loyalty. Xem gói
Technicals
Tín hiệu tổng hợpMua 71/100
Khối ngoại ròngKhối ngoại ròngGiá trị mua trừ bán của nhóm này trên mã, mỗi cột một phiên. Số gồm cả giao dịch thoả thuận.Đơn vịtỷ đồngCột lên / xuốngmua ròng / bán ròng
- 5 phiên
- 0 tỷ
- 20 phiên
- 0 tỷ
- 60 phiên
- 0 tỷ
- 1 năm
- 0 tỷ
| Phiên | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| 06/11 | 0 tỷ | 0 cp |
| 05/11 | 0 tỷ | 0 cp |
| 04/11 | 0 tỷ | 0 cp |
| 03/11 | 0 tỷ | 0 cp |
| 02/11 | 0 tỷ | 0 cp |
| 30/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 29/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 28/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 27/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 26/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 23/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 22/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 21/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 20/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 19/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 16/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 15/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 14/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 13/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 12/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| Tháng | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| T11/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T10/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T09/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T08/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T07/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T06/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T05/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T04/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T03/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T02/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T01/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T12/2025 | 0 tỷ | 0 cp |
| Quý | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| Q4/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| Q3/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| Q2/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| Q1/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| Q4/2025 | +0,3 tỷ | +56 cp |
| Năm | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| 2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| 2025 | +0,3 tỷ | +56 cp |
Mùa vụ giáMùa vụ giá% thay đổi giá đóng cửa cuối tháng so với cuối tháng trước, giá đã điều chỉnh cổ tức và chia tách.Cả năm% đóng cửa cuối năm so với cuối năm trướcTBTrung bình % của các năm đã chốt% năm tăngTỷ lệ số năm mà tháng đó tăngViền chấmTháng hoặc năm đang chạy, chưa tính vào TB
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 37,5 | 0,0 | 83,3 | ||||||||||
| 2025 | 71,4 | ||||||||||||
| 2024 | 25,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 40,0 | 75,0 | ||||
| 2023 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 33,3 | 0,0 | 0,0 | 33,3 |
| 2022 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 50,0 | 0,0 | 50,0 |
| 2021 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | −95,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 100,0 | 0,0 | −90,5 |
| 2020 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 2.000,0 | 0,0 | 2.000,0 |
| 2019 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | −41,7 | 71,4 | −16,7 | −16,7 |
| 2018 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 71,4 | 0,0 | 71,4 |
| 2017 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 50,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 66,7 | 0,0 | 20,0 | 16,7 | 0,0 | 250,0 |
| TB | 3,1 | 0,0 | 0,0 | 6,3 | 0,0 | 0,0 | −11,9 | 13,3 | 0,0 | 6,1 | 329,9 | −2,4 | 271,6 |
| % năm tăng | 13% | 0% | 0% | 13% | 0% | 0% | 0% | 25% | 0% | 38% | 86% | 0% | 78% |
Ý tưởng mới
Chưa có ý tưởng nào về PTG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →
Bài phân tích về PTG
Mở khoá bài có biểu tượng khoá và xem danh mục HODL.VN đang giữ.
Xem quyền lợi LoyaltyÝ tưởng về PTG
Chưa có ý tưởng nào về PTG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →
Hồ sơ doanh nghiệp
- Vốn điều lệVốn điều lệVốn cổ đông cam kết góp, lấy từ báo cáo tài chính gần nhất của công ty.Giá trị đầy đủ49.961.850.000 đKỳnăm 2025
- 50 tỷ
- Vốn hoáVốn hoáCổ phiếu đang lưu hành nhân giá đóng cửa gần nhất.Giá dùng2.200 đ · 06/11/2026
- 11 tỷ
- CP lưu hành
- 4.996.185
- Free floatFree floatPhần cổ phiếu được giao dịch tự do, không tính cổ đông chiến lược, nhà nước hay hạn chế chuyển nhượng.Số cổ phiếu2.498.092
- 50%
- Sở hữu nước ngoàiSở hữu nước ngoàiTỷ lệ cổ phiếu do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ so với trần được phép.Trần0%Room còn lại0%
- 0%
- Nhà nướcSở hữu nhà nướcTỷ lệ cổ phiếu do Nhà nước nắm giữ.
- 0%
- Niêm yếtNgày niêm yếtNgày cổ phiếu bắt đầu giao dịch trên sàn.Giá phiên đầu0 đ
- 04/01/2010
Cổ đông lớn
- Huỳnh Văn Nghi13,35%666.930 CP
- Huỳnh Mỹ Linh10,05%501.945 CP
- Huỳnh Thanh Vũ8,86%442.500 CP
- Dương Thị Thu Hồng7,18%358.650 CP
- Nguyễn Quốc Bình6,46%322.845 CP
Cơ cấu sở hữuCơ cấu sở hữuCác cổ đông lớn trên số cổ phiếu đang lưu hành; phần còn lại là cổ đông khác.Cách tínhSố CP nắm giữ ÷ CP lưu hành
- Huỳnh Văn Nghi13,35%
- Huỳnh Mỹ Linh10,05%
- Huỳnh Thanh Vũ8,86%
- Dương Thị Thu Hồng7,18%
- Nguyễn Quốc Bình6,46%
- Cổ đông khác54,11%
Ngành nghề kinh doanh
- Sản xuất quần áo may sẵn.
- May gia công.
Vốn điều lệVốn điều lệ qua các nămSố vốn điều lệ ghi trên báo cáo tài chính cuối mỗi năm (năm đang chạy: quý mới nhất), đơn vị tỷ đồng. Cột tăng là năm doanh nghiệp phát hành thêm: chia cổ tức bằng cổ phiếu, thưởng, chào bán, ESOP.
Lịch sử hình thành
- 2022Tăng vốn điều lệ lên 49.96 tỷ đồng.
- 2020Tăng vốn điều lệ lên 48.64 tỷ đồng.
- 2019Tăng vốn điều lệ lên 47.33 tỷ đồng.
- 2014Tăng vốn điều lệ lên 46.04 tỷ đồng.
- 2012Tăng vốn điều lệ lên 30.69 tỷ đồng.
Xem toàn bộ 9 mốc ↓
- 2007Tăng vốn điều lệ lên 15.1 tỷ đồng.
- 2004Tăng vốn điều lệ lên 5 tỷ đồng.
- Ngày 08/07/2002 chính thức hoạt động theo mô hình CTCP với vốn điều lệ là 3 tỷ đồng.
- Tiền thân là xí nghiệp may Phan Thiết là đơn vị trực thuộc CT May mặc XK Bình Thuận được thành lập tháng 01/1994.
Công ty con & liên kết · 1Công ty con & liên kếtTheo báo cáo tài chính gần nhất. Trên 50% là nắm quyền chi phối; dưới 50% vẫn có thể là công ty con nếu công ty mẹ kiểm soát thực tế.Mã ↗Doanh nghiệp đã niêm yết
🔒 Đăng nhập để xem tỷ lệ sở hữuCông tyMãVốn điều lệSở hữu
Công ty TNHH MTV Dịch vụ PLG—500 triệu🔒
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng · kỳ gần nhất bên phải · rê hoặc chạm vào cột để xem số
Doanh thu & LNST
- DT —
- LNST —
Tài sản & Nợ phải trả
- TS 364
- Nợ 151
Lưu chuyển tiền HĐKD
- CFO —
Đang tải…
Đơn vị tỷ đồng · kỳ gần nhất bên phải. Số âm là khoản chi (giá vốn, chi phí) hoặc lỗ.
Doanh thu & LNST
- DT 556
- LNST 64,7
Tài sản & Nợ phải trả
- TS 385
- Nợ 188
Lưu chuyển tiền HĐKD
- CFO 73,8
Đang tải…
Đơn vị tỷ đồng · kỳ gần nhất bên phải. Số âm là khoản chi (giá vốn, chi phí) hoặc lỗ.
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Chỉ số nhanh
- P/EP/ENhà đầu tư đang trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận một năm. Mã lỗ 4 quý không có P/E. Số ngành là trung vị các mã cùng ngành (bỏ mã lỗ và P/E trên 100).Cách tínhGiá ÷ EPS 4 quýGiá dùng2.200 đ · phiên 06/11Đọc thêm →
- —
- P/BP/BGiá so với giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu. Dưới 1 nghĩa là thị trường định giá thấp hơn vốn chủ ghi trên sổ sách.Cách tínhGiá ÷ BVPSGiá dùng2.200 đ · phiên 06/11Đọc thêm →
- 0,1
- EPS (4 quý)EPS 4 quýLợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ trong 4 quý gần nhất chia cho số cổ phiếu đang lưu hành (đã tính cổ phiếu thưởng phát hành sau kỳ báo cáo).Cách tínhLNST công ty mẹ 4 quý ÷ số CPĐọc thêm →
- —
- BVPSBVPSGiá trị sổ sách mỗi cổ phiếu: vốn chủ của cổ đông công ty mẹ (đã trừ lợi ích cổ đông thiểu số) chia số cổ phiếu.Cách tínhVốn chủ công ty mẹ ÷ số CPĐọc thêm →
- 42.613 đ
- ROEROEMỗi 100 đồng vốn chủ tạo ra bao nhiêu đồng lãi trong một năm.Cách tínhLNST 4 quý ÷ vốn chủ bình quânĐọc thêm →
- —
- ROAROAHiệu quả dùng toàn bộ tài sản, kể cả phần tài trợ bằng nợ vay.Cách tínhLNST 4 quý ÷ tổng tài sản bình quânĐọc thêm →
- —
- Biên LN ròngBiên lợi nhuận ròngMỗi 100 đồng doanh thu thuần giữ lại được bao nhiêu đồng lãi sau thuế.Cách tínhLNST 4 quý ÷ doanh thu thuần 4 quýĐọc thêm →
- —
| Ngày GDKHQ | Loại | Nội dung |
|---|---|---|
| 07/05/2026 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 50% (5.000đ/CP) |
| 08/05/2025 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 100% (10.000đ/CP) |
| 10/05/2024 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 50% (5.000đ/CP) |
| 05/05/2023 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 20% (2.000đ/CP) |
| 29/11/2022 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 20% (2.000đ/CP) |
| 13/05/2022 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 100% (10.000đ/CP) |
| 19/05/2021 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 20% (2.000đ/CP) |
| 19/11/2020 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 20% (2.000đ/CP) |
| 09/04/2020 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 100% (10.000đ/CP) |
| 12/07/2019 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 20% (2.000đ/CP) |
| 20/11/2018 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 20% (2.000đ/CP) |
| 02/04/2018 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 100% (10.000đ/CP) |
| 30/11/2017 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 24/05/2017 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 24/11/2016 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 24/05/2016 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 24/11/2015 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 26/05/2015 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 26/11/2014 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 06/06/2014 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 16/04/2014 | Cổ tức cổ phiếu | Thưởng cổ phiếu 2:1 |
| 24/12/2013 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 5% (500đ/CP) |
| 25/09/2013 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 22/05/2013 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 11/10/2012 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 06/06/2012 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 23/03/2012 | Cổ tức cổ phiếu | Thưởng cổ phiếu 1:1 |
| 23/11/2011 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 13/06/2011 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 15% (1.500đ/CP) |
| 23/12/2010 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 15% (1.500đ/CP) |