HNBUPCOM

CTCP Bến xe Hà Nội

8.0000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HNB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-38,93%
3 tháng
-34,96%
1 năm
-33,61%
2 năm
-29,58%
3 năm
-24,81%
5 năm
-45,47%
Tất cả
-26,54%
Trần
9.200
Sàn
6.800
TC
8.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.0009.200
2.1006.800
Dư mua 4.100Dư bán 0

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,07,3−9,00,036,3−23,32,50,013,0−42,40,0−32,0
20254,0−1,5−5,5−4,121,5−10,53,31,65,6−5,313,5−13,34,3
20243,18,2−13,8−8,81,813,34,0−6,20,80,81,60,01,9
202315,5−17,414,2−23,621,7−12,5−8,36,6−3,80,0−20,030,0−13,4
202218,7−8,5−13,5−2,215,9−1,87,00,60,07,10,0−14,43,3
2021−11,226,0−21,80,0−8,5−3,760,6−24,618,3−8,74,45,611,1
20200,0−39,5−2,0−25,10,059,922,10,0−10,621,20,00,0−6,0
2019−6,5−11,6−14,70,00,05,20,00,00,017,3−14,80,0−25,9
2018−39,8−1,30,70,039,7−11,60,0−3,50,00,00,036,1−2,9
2017−10,615,1−5,2−12,50,071,70,00,0−42,011,37,50,01,6
TB−2,7−2,3−7,1−7,612,88,79,1−2,5−1,90,1−0,94,9−2,9
% năm tăng40%40%20%0%60%40%60%30%40%50%44%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HNB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…