DDGUPCOM

CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương

6000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DDG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-33,33%
3 tháng
-40,00%
1 năm
-68,42%
2 năm
-79,31%
3 năm
-90,00%
5 năm
-97,94%
Tất cả
-92,35%
Trần
800
Sàn
600
TC
700
Mở
600
Cao
700
Thấp
600
KL
2.224.500
GT
1,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
100600
7001.447.100
8001.576.600
Dư mua 100Dư bán 3.023.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,3 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ−25 nghìn cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 09/11/2023
5 phiên
−0,9 tỷ
20 phiên
−54,0 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
09/11−0,3 tỷ−42 nghìn cp
08/11−0,5 tỷ−80 nghìn cp
02/11−0,3 tỷ−50 nghìn cp
03/10+0,3 tỷ+38 nghìn cp
11/07−0,1 tỷ−10 nghìn cp
04/07−0,2 tỷ−20 nghìn cp
21/06−1,3 tỷ−162 nghìn cp
22/05+0,2 tỷ+20 nghìn cp
19/05+0,2 tỷ+20 nghìn cp
18/05+1,4 tỷ+130 nghìn cp
17/05+0,5 tỷ+50 nghìn cp
16/05+0,9 tỷ+100 nghìn cp
15/050 tỷ+6 nghìn cp
18/04−11,7 tỷ−471 nghìn cp
17/04−16,3 tỷ−590 nghìn cp
14/04−15,1 tỷ−495 nghìn cp
13/04−11,8 tỷ−426 nghìn cp
12/04−0,2 tỷ−8 nghìn cp
04/01−15,8 tỷ−395 nghìn cp
27/12+16,1 tỷ+400 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20269,1−8,3−18,2−22,2−14,333,325,0−10,011,1−40,00,0−45,5
2025−10,029,6−11,4−16,13,80,07,4−6,9−3,7−26,9−21,1−26,7−63,3
2024−7,00,0−7,5−32,733,3−13,6−5,3−5,6−14,70,0−6,911,1−47,4
20230,05,5−0,7−78,6−3,3−6,91,24,9−17,4−19,78,8−8,1−85,8
202211,34,58,3−0,55,8−1,7−0,50,01,50,81,5−1,033,1
20214,41,33,55,81,21,74,00,82,722,84,10,064,1
2020−2,6−0,74,93,617,6−1,5−0,4−0,43,70,01,05,033,0
20191,03,62,90,613,73,33,62,4−3,4−0,40,06,738,4
2018
TB0,84,4−2,3−17,57,21,84,4−1,8−2,5−7,9−1,8−1,8−4,0
% năm tăng50%63%50%38%75%38%63%38%50%25%57%43%57%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DDG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…