HVAUPCOM

CTCP Đầu tư HVA

2.8000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HVA

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-24,32%
3 tháng
+40,00%
1 năm
-86,60%
2 năm
-56,92%
3 năm
-42,86%
5 năm
-63,64%
Tất cả
-60,73%
Trần
3.200
Sàn
2.400
TC
2.800
Mở
3.100
Cao
3.100
Thấp
2.600
KL
3.000
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.1002.600
3.0004.700
1002.500
3.100500
9.1002.400
3.20020.100
Dư mua 11.300Dư bán 25.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 24/11/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/110 tỷ−80 cp
15/070 tỷ−50 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−3,6−4,3−68,51,8−14,0−30,6−41,20,065,0−15,20,0−85,5
2025−4,813,3123,5−9,93,6−12,05,678,06,0−14,9−6,6−2,5206,3
202460,09,4−17,10,03,46,7−1,6−6,310,2−4,6−1,63,357,5
2023−1,6−41,3−10,8−9,130,017,98,74,00,00,0−23,10,0−37,5
2022−19,88,79,3−7,31,3−9,1−1,4−4,3−4,5−1,6−3,26,7−25,6
2021−15,017,65,0114,3−27,8−3,1−9,50,026,31,412,34,9115,0
20200,00,0−37,560,050,041,764,710,748,4−26,132,4−11,1400,0
2019−21,4−13,65,3−10,0−16,70,0−6,7−21,4−27,30,00,00,0−71,4
201823,8−21,2−7,30,0−2,6−18,953,358,7−38,4−17,8−16,2−9,7−33,3
2017−38,927,30,0−17,98,70,044,0−11,16,3−5,9−18,861,516,7
TB−2,1−0,40,212,23,6−0,711,610,89,2−8,5−2,85,969,7
% năm tăng20%50%40%30%60%30%50%40%60%10%22%44%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HVA. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…