SPVUPCOM

CTCP Thủy Đặc sản

32.6000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SPV

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-6,32%
1 năm
+94,05%
2 năm
+148,85%
3 năm
+163,33%
5 năm
+213,16%
Tất cả
+733,76%

Chưa có bảng lệnh của phiên.

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
−0,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/10−0,1 tỷ−3 nghìn cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 15/03/2024
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
15/030 tỷ−30 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−11,8−13,840,4−26,414,174,3−0,64,9−10,70,00,045,5
2025−19,0−8,518,65,225,5−9,1−2,26,9−9,116,018,920,266,0
20240,70,0−6,6−6,314,99,712,50,0−18,9−3,4−1,421,817,6
2023−8,4−0,6−2,00,0−2,70,00,0−10,314,59,40,0−7,4−9,5
20228,1−6,26,0−4,40,00,00,0−21,052,2−6,3−17,724,418,5
202111,12,0−1,319,3−23,92,2−12,812,3−3,612,42,80,013,0
2020−9,09,80,0−15,136,6−13,81,90,018,24,316,6−3,641,3
201914,64,6−3,3−8,0−7,56,217,5−1,29,4−14,925,00,041,4
20187,80,02,50,02,50,0−7,11,26,30,00,0−11,70,0
20170,00,0−5,06,52,68,5−7,80,0−8,5
TB−0,6−1,46,0−3,65,96,51,6−0,56,71,04,93,923,5
% năm tăng56%33%44%20%50%40%40%50%60%40%44%33%75%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SPV. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…