BMFUPCOM

CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai

6.9000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BMF

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-8,00%
3 tháng
-9,21%
1 năm
-14,81%
2 năm
-25,81%
3 năm
-30,30%
5 năm
-2,68%
Tất cả
+8,32%
Trần
7.900
Sàn
5.900
TC
6.900
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.0005.900
7.000900
7.400500
7.700500
Dư mua 2.000Dư bán 3.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,011,1−11,1−6,32,7−3,95,4−1,3−2,6−8,00,0−14,8
20251,1−4,58,3−3,3−1,1−3,40,0−3,64,9−4,711,1−10,0−6,9
20249,04,724,7−3,66,5−7,9−5,7−4,0−1,1−1,1−5,4−1,111,5
2023−14,9−2,40,0−8,4−1,9115,7−16,518,7−7,3−24,6−15,3−6,0−11,3
202214,2−0,3−6,714,9−2,11,1−4,50,013,9−35,036,726,848,2
2021−15,010,826,94,6−27,131,2−3,73,00,85,1−0,5−9,613,0
2020−9,14,8−31,07,217,0−12,1−2,84,914,30,051,8−25,6−4,7
20190,00,00,040,0−14,80,0−35,5−10,0−11,9−2,44,40,0−37,9
20185,80,016,20,00,0−31,20,060,7
TB−1,83,01,45,7−1,713,4−5,20,91,2−11,310,44,41,7
% năm tăng38%50%38%50%44%33%22%33%44%11%50%25%43%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BMF. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…