LMHUPCOM

CTCP Quốc Tế Holding

900−100(-10,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá LMH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-10,00%
1 tuần
-10,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
0,00%
1 năm
-25,00%
2 năm
-25,00%
3 năm
-68,97%
5 năm
-88,61%
Tất cả
-92,61%
Trần
1.000
Sàn
800
TC
900
Mở
900
Cao
900
Thấp
900
KL
1.500
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
4.100900
1.00066.900
76.100800
Dư mua 80.200Dư bán 66.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 12/09/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
12/090 tỷ−16 cp
29/080 tỷ−3 cp
27/050 tỷ−25 cp
18/060 tỷ−3 nghìn cp
27/040 tỷ−5 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,00,07,70,0−14,38,3−30,80,00,011,1−10,0−30,8
202511,110,00,0−18,20,00,022,2−9,10,020,08,30,044,4
2024−6,70,00,0−57,10,00,0−16,7−10,0−11,137,5−9,1−10,0−70,0
202312,5−15,9−35,8−11,826,77,99,8−8,9−17,1−17,67,10,0−46,4
2022−4,3−2,22,3−4,4−12,833,362,0−32,1−27,3−13,7−2,9−16,4−40,4
202137,5−4,538,117,252,969,20,013,6−8,0−12,03,711,9487,5
2020−70,3−19,4−47,512,1−37,5−6,7−14,366,7−20,025,010,045,5−81,2
20192,016,2−2,03,427,96,22,81,2−7,4−8,9−3,1−32,3−6,2
2018−2,90,0
TB−2,3−2,0−4,7−7,35,414,84,42,7−11,45,21,4−0,241,1
% năm tăng50%25%38%38%38%63%50%38%0%50%50%25%29%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về LMH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…