Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.59doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| PCBUPCOMNgân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam | 2.249 | +37,5% | -47,7% | 832 | +151% | +48,8% | 1.811 | 924 | 2.013 | 4,5 | 03/11 |
| NTTUPCOMCTCP Dệt - May Nha Trang | 415 | -2,3% | +22,2% | 8 | -24,0% | +72,3% | 35 | 293 | 1.420 | 7,0 | 03/11 |
| NRCHNXCTCP Tập đoàn Bất động sản Quốc gia | 61 | -49,8% | -46,0% | 6 | +15,3% | -74,8% | 18 | 64 | 15 | 313 | 03/11 |
| NCGUPCOMCTCP Đầu tư Anova Agri | 1.450 | +5,0% | +34,6% | 37 | +1,2% | +79,4% | 120 | 312 | 1.195 | 9,3 | 03/11 |
| MNBUPCOMTổng Công ty May Nhà Bè - CTCP | 1.605 | +22,0% | +10,6% | 55 | +79,6% | +22,3% | 118 | 2.754 | 8.905 | 3,2 | 03/11 |
| MICHNXCTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam | 20 | -11,0% | -67,3% | (10) | - | -3,5k% | (35) | (1.156) | (4.920) | - | 03/11 |
| MBGHNXCTCP Tập đoàn MBG | 78 | -36,0% | -56,7% | 2 | - | -59,0% | 3 | 19 | 91 | 27,4 | 03/11 |
| LICUPCOMTổng Công ty LICOGI - CTCP | 681 | +16,4% | +11,1% | 47 | +451% | -34,2% | 32 | 520 | 629 | 46,7 | 03/11 |
| LHCHNXCTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | 411 | -29,7% | +26,7% | 30 | +1,4% | +64,4% | 78 | 1.028 | 3.705 | 13,2 | 03/11 |
| KSVHNXTổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | 9.453 | +103% | +144% | 2.409 | +70,5% | +305% | 4.800 | 12.043 | 26.669 | 3,8 | 03/11 |
| KMTHNXCTCP Kim khí Miền Trung | 1.943 | +9,3% | +37,9% | 2 | -64,0% | +17,0% | 7 | 188 | 750 | 17,2 | 03/11 |
| HTMUPCOMTổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP | 118 | +4,4% | +11,7% | (1) | - | - | (6) | (5) | (110) | - | 03/11 |
| HNGUPCOMCTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | 293 | +79,3% | +36,7% | (65) | - | - | (252) | (59) | (777) | - | 03/11 |
| HJSHNXCTCP Thủy điện Nậm Mu | 32 | -11,5% | -12,8% | 12 | -13,7% | -2,7% | 35 | 586 | 2.109 | 11,1 | 03/11 |
| HBCUPCOMCTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 1.476 | -23,8% | +31,5% | 12 | -55,7% | -93,3% | 62 | 35 | 213 | 13,6 | 03/11 |
| GCFUPCOMCTCP Thực phẩm G.C | 214 | +2,2% | +11,4% | 18 | +907% | -45,0% | 51 | 407 | 307 | 60,3 | 03/11 |
| FICUPCOMTổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP | 234 | +8,0% | -5,2% | 72 | +5,4% | +97,6% | 158 | 569 | 1.397 | 10,0 | 03/11 |
| E12UPCOMCTCP Xây dựng Điện VNECO12 | 2 | -15,7% | -64,4% | (1) | - | - | (1) | (429) | (5.834) | - | 03/11 |
| DXPHNXCTCP Cảng Đoạn Xá | 398 | +26,3% | +129% | 58 | -12,5% | +98,7% | 173 | 961 | 3.683 | 4,0 | 03/11 |
| DSGUPCOMCTCP Kính Đáp Cầu | 17 | +80,4% | +82,0% | (1) | - | - | (4) | (33) | (101) | - | 03/11 |
| DS3HNXCTCP DS3 | 12 | -51,6% | -0,1% | 1 | -52,0% | -79,0% | 1 | 64 | 79 | 51,9 | 03/11 |
| DL1HNXCTCP Tập đoàn Alpha Seven | 446 | +92,0% | +113% | 57 | - | +2,1k% | 70 | 314 | 355 | 11,6 | 03/11 |
| CMSHNXCTCP Tập Đoàn CMH Việt Nam | 84 | -10,5% | +24,9% | 2 | - | -66,2% | 4 | 72 | 1.019 | 5,1 | 03/11 |
| CLXUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 155 | -0,4% | +21,5% | 56 | -15,1% | +7,2% | 177 | 644 | 2.627 | 4,9 | 03/11 |
| CLIUPCOMCTCP Tập đoàn CNCTech | 833 | -5,2% | - | 79 | +9,9% | - | 178 | 864 | 3.685 | 7,8 | 03/11 |
| CIAHNXCTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh | 58 | +22,8% | +7,4% | 7 | +4,6% | -9,1% | 21 | 362 | 1.455 | 6,4 | 03/11 |
| CDCHOSECTCP Chương Dương | 345 | -38,4% | +19,3% | 5 | -80,6% | -38,7% | 31 | 47 | 312 | 73,1 | 03/11 |
| CC1UPCOMTổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP | 4.763 | +15,9% | +89,0% | 71 | -0,2% | -54,0% | 152 | 150 | 335 | 82,3 | 03/11 |
| CARHNXCTCP Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 26 | +96,4% | +283% | 7 | +136% | +5,9k% | 7 | 1.225 | 1.645 | 78,4 | 03/11 |
| BVLUPCOMCTCP BV Land | 136 | -5,3% | -32,8% | 14 | -53,5% | -63,4% | 60 | 126 | 856 | 14,1 | 03/11 |
| BMJUPCOMCTCP Khoáng sản Miền Đông AHP | 109 | -63,3% | -47,5% | 31 | -5,3% | +106% | 76 | 299 | 1.144 | 10,2 | 03/11 |
| BHIUPCOMTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 549 | -21,8% | -11,8% | 10 | -33,9% | - | 50 | 96 | 762 | 8,4 | 03/11 |
| BBTUPCOMCTCP Bông Bạch Tuyết | 86 | +9,2% | - | 9 | -26,8% | - | 26 | 482 | 1.444 | 12,2 | 03/11 |
| AVGUPCOMCTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt | 149 | -19,1% | +58,6% | 2 | -60,5% | -8,5% | 11 | 102 | 967 | 10,3 | 03/11 |
| APIHNXCTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 6 | +148% | -78,9% | (37) | - | - | (91) | (441) | (892) | - | 03/11 |
| AMPUPCOMCTCP Armephaco | 447 | -22,5% | +64,1% | 1 | -75,2% | +44,6% | 6 | 73 | 601 | 23,3 | 03/11 |
| AGMUPCOMCTCP Xuất Nhập khẩu An Giang | 4 | -11,0% | +47,5% | 6 | - | - | (53) | 306 | (4.001) | - | 03/11 |
| ACVUPCOMTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 6.066 | -4,0% | -6,3% | 2.206 | -16,9% | -20,3% | 7.435 | 616 | 2.947 | 13,4 | 03/11 |
| VTJHNXCTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA | 3 | +23,6% | -38,5% | 0 | -153% | - | 0 | (9) | 3 | 999+ | 02/11 |
| VSMHNXCTCP Container Miền Trung | 77 | -6,1% | +2,8% | 3 | -0,7% | +11,4% | 10 | 673 | 2.637 | 5,9 | 02/11 |
| VPIHOSECTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú | 155 | -81,6% | -60,8% | 21 | -83,8% | -82,2% | 178 | 60 | 868 | 70,3 | 02/11 |
| VNZUPCOMCTCP Tập đoàn VNG | 3.361 | +8,9% | +16,1% | 421 | -11,8% | +5,6k% | 1.080 | 14.160 | 29.601 | 19,9 | 02/11 |
| VNGHOSECTCP Du lịch Thành Thành Công | 215 | -2,0% | +20,0% | (3) | -471% | -105% | (43) | (31) | (20) | - | 02/11 |
| VNEUPCOMTổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam | 42 | +11,0% | -55,6% | (16) | - | - | (86) | (174) | 1.259 | 1,5 | 02/11 |
| VLCUPCOMTổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP | 843 | -3,1% | +10,9% | (7) | -143% | - | 29 | (31) | 139 | 77,9 | 02/11 |
| VJCHOSECTCP Hàng không Vietjet | 22.849 | -25,1% | +35,0% | 347 | +3,9% | +8,6% | 1.694 | 451 | 2.866 | 47,0 | 02/11 |
| VIFHNXTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP | 551 | +7,6% | +32,8% | 140 | +40,9% | +37,0% | 401 | 401 | 1.515 | 10,7 | 02/11 |
| VHEHNXCTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam | 128 | -0,4% | +162% | 1 | -3,5% | -47,9% | 8 | 41 | 312 | 9,0 | 02/11 |
| VGIUPCOMTổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | 13.415 | -1,4% | +15,4% | 2.797 | -21,2% | -22,8% | 8.145 | 919 | 3.775 | 19,6 | 02/11 |
| VGGUPCOMTổng Công ty cổ phần May Việt Tiến | 2.889 | -2,8% | +6,1% | 134 | -0,1% | +12,9% | 359 | 3.046 | 10.690 | 3,6 | 02/11 |
PCBUPCOM832+48,8%
- Doanh thu Q3
- 2.249
- ±kỳ trước +37,5%±cùng kỳ -47,7%
- LNST ±kỳ trước
- +151%
- LNST luỹ kế năm
- 1.811
- EPS Q3 · 4 quý
- 924 · 2.013
- P/E
- 4,5
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTTUPCOM8+72,3%
- Doanh thu Q3
- 415
- ±kỳ trước -2,3%±cùng kỳ +22,2%
- LNST ±kỳ trước
- -24,0%
- LNST luỹ kế năm
- 35
- EPS Q3 · 4 quý
- 293 · 1.420
- P/E
- 7,0
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NRCHNX6-74,8%
- Doanh thu Q3
- 61
- ±kỳ trước -49,8%±cùng kỳ -46,0%
- LNST ±kỳ trước
- +15,3%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 64 · 15
- P/E
- 313
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NCGUPCOM37+79,4%
- Doanh thu Q3
- 1.450
- ±kỳ trước +5,0%±cùng kỳ +34,6%
- LNST ±kỳ trước
- +1,2%
- LNST luỹ kế năm
- 120
- EPS Q3 · 4 quý
- 312 · 1.195
- P/E
- 9,3
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MNBUPCOM55+22,3%
- Doanh thu Q3
- 1.605
- ±kỳ trước +22,0%±cùng kỳ +10,6%
- LNST ±kỳ trước
- +79,6%
- LNST luỹ kế năm
- 118
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.754 · 8.905
- P/E
- 3,2
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MICHNX(10)-3,5k%
- Doanh thu Q3
- 20
- ±kỳ trước -11,0%±cùng kỳ -67,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (35)
- EPS Q3 · 4 quý
- (1.156) · (4.920)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MBGHNX2-59,0%
- Doanh thu Q3
- 78
- ±kỳ trước -36,0%±cùng kỳ -56,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 19 · 91
- P/E
- 27,4
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LICUPCOM47-34,2%
- Doanh thu Q3
- 681
- ±kỳ trước +16,4%±cùng kỳ +11,1%
- LNST ±kỳ trước
- +451%
- LNST luỹ kế năm
- 32
- EPS Q3 · 4 quý
- 520 · 629
- P/E
- 46,7
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LHCHNX30+64,4%
- Doanh thu Q3
- 411
- ±kỳ trước -29,7%±cùng kỳ +26,7%
- LNST ±kỳ trước
- +1,4%
- LNST luỹ kế năm
- 78
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.028 · 3.705
- P/E
- 13,2
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSVHNX2.409+305%
- Doanh thu Q3
- 9.453
- ±kỳ trước +103%±cùng kỳ +144%
- LNST ±kỳ trước
- +70,5%
- LNST luỹ kế năm
- 4.800
- EPS Q3 · 4 quý
- 12.043 · 26.669
- P/E
- 3,8
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KMTHNX2+17,0%
- Doanh thu Q3
- 1.943
- ±kỳ trước +9,3%±cùng kỳ +37,9%
- LNST ±kỳ trước
- -64,0%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 188 · 750
- P/E
- 17,2
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTMUPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- 118
- ±kỳ trước +4,4%±cùng kỳ +11,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (6)
- EPS Q3 · 4 quý
- (5) · (110)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNGUPCOM(65)-
- Doanh thu Q3
- 293
- ±kỳ trước +79,3%±cùng kỳ +36,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (252)
- EPS Q3 · 4 quý
- (59) · (777)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HJSHNX12-2,7%
- Doanh thu Q3
- 32
- ±kỳ trước -11,5%±cùng kỳ -12,8%
- LNST ±kỳ trước
- -13,7%
- LNST luỹ kế năm
- 35
- EPS Q3 · 4 quý
- 586 · 2.109
- P/E
- 11,1
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HBCUPCOM12-93,3%
- Doanh thu Q3
- 1.476
- ±kỳ trước -23,8%±cùng kỳ +31,5%
- LNST ±kỳ trước
- -55,7%
- LNST luỹ kế năm
- 62
- EPS Q3 · 4 quý
- 35 · 213
- P/E
- 13,6
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GCFUPCOM18-45,0%
- Doanh thu Q3
- 214
- ±kỳ trước +2,2%±cùng kỳ +11,4%
- LNST ±kỳ trước
- +907%
- LNST luỹ kế năm
- 51
- EPS Q3 · 4 quý
- 407 · 307
- P/E
- 60,3
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FICUPCOM72+97,6%
- Doanh thu Q3
- 234
- ±kỳ trước +8,0%±cùng kỳ -5,2%
- LNST ±kỳ trước
- +5,4%
- LNST luỹ kế năm
- 158
- EPS Q3 · 4 quý
- 569 · 1.397
- P/E
- 10,0
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
E12UPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -15,7%±cùng kỳ -64,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (1)
- EPS Q3 · 4 quý
- (429) · (5.834)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DXPHNX58+98,7%
- Doanh thu Q3
- 398
- ±kỳ trước +26,3%±cùng kỳ +129%
- LNST ±kỳ trước
- -12,5%
- LNST luỹ kế năm
- 173
- EPS Q3 · 4 quý
- 961 · 3.683
- P/E
- 4,0
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSGUPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước +80,4%±cùng kỳ +82,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- (33) · (101)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DS3HNX1-79,0%
- Doanh thu Q3
- 12
- ±kỳ trước -51,6%±cùng kỳ -0,1%
- LNST ±kỳ trước
- -52,0%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 64 · 79
- P/E
- 51,9
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DL1HNX57+2,1k%
- Doanh thu Q3
- 446
- ±kỳ trước +92,0%±cùng kỳ +113%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 70
- EPS Q3 · 4 quý
- 314 · 355
- P/E
- 11,6
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMSHNX2-66,2%
- Doanh thu Q3
- 84
- ±kỳ trước -10,5%±cùng kỳ +24,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 72 · 1.019
- P/E
- 5,1
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLXUPCOM56+7,2%
- Doanh thu Q3
- 155
- ±kỳ trước -0,4%±cùng kỳ +21,5%
- LNST ±kỳ trước
- -15,1%
- LNST luỹ kế năm
- 177
- EPS Q3 · 4 quý
- 644 · 2.627
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLIUPCOM79-
- Doanh thu Q3
- 833
- ±kỳ trước -5,2%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- +9,9%
- LNST luỹ kế năm
- 178
- EPS Q3 · 4 quý
- 864 · 3.685
- P/E
- 7,8
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CIAHNX7-9,1%
- Doanh thu Q3
- 58
- ±kỳ trước +22,8%±cùng kỳ +7,4%
- LNST ±kỳ trước
- +4,6%
- LNST luỹ kế năm
- 21
- EPS Q3 · 4 quý
- 362 · 1.455
- P/E
- 6,4
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CDCHOSE5-38,7%
- Doanh thu Q3
- 345
- ±kỳ trước -38,4%±cùng kỳ +19,3%
- LNST ±kỳ trước
- -80,6%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 47 · 312
- P/E
- 73,1
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CC1UPCOM71-54,0%
- Doanh thu Q3
- 4.763
- ±kỳ trước +15,9%±cùng kỳ +89,0%
- LNST ±kỳ trước
- -0,2%
- LNST luỹ kế năm
- 152
- EPS Q3 · 4 quý
- 150 · 335
- P/E
- 82,3
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CARHNX7+5,9k%
- Doanh thu Q3
- 26
- ±kỳ trước +96,4%±cùng kỳ +283%
- LNST ±kỳ trước
- +136%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.225 · 1.645
- P/E
- 78,4
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BVLUPCOM14-63,4%
- Doanh thu Q3
- 136
- ±kỳ trước -5,3%±cùng kỳ -32,8%
- LNST ±kỳ trước
- -53,5%
- LNST luỹ kế năm
- 60
- EPS Q3 · 4 quý
- 126 · 856
- P/E
- 14,1
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMJUPCOM31+106%
- Doanh thu Q3
- 109
- ±kỳ trước -63,3%±cùng kỳ -47,5%
- LNST ±kỳ trước
- -5,3%
- LNST luỹ kế năm
- 76
- EPS Q3 · 4 quý
- 299 · 1.144
- P/E
- 10,2
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BHIUPCOM10-
- Doanh thu Q3
- 549
- ±kỳ trước -21,8%±cùng kỳ -11,8%
- LNST ±kỳ trước
- -33,9%
- LNST luỹ kế năm
- 50
- EPS Q3 · 4 quý
- 96 · 762
- P/E
- 8,4
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BBTUPCOM9-
- Doanh thu Q3
- 86
- ±kỳ trước +9,2%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -26,8%
- LNST luỹ kế năm
- 26
- EPS Q3 · 4 quý
- 482 · 1.444
- P/E
- 12,2
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AVGUPCOM2-8,5%
- Doanh thu Q3
- 149
- ±kỳ trước -19,1%±cùng kỳ +58,6%
- LNST ±kỳ trước
- -60,5%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 102 · 967
- P/E
- 10,3
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APIHNX(37)-
- Doanh thu Q3
- 6
- ±kỳ trước +148%±cùng kỳ -78,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (91)
- EPS Q3 · 4 quý
- (441) · (892)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AMPUPCOM1+44,6%
- Doanh thu Q3
- 447
- ±kỳ trước -22,5%±cùng kỳ +64,1%
- LNST ±kỳ trước
- -75,2%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 73 · 601
- P/E
- 23,3
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGMUPCOM6-
- Doanh thu Q3
- 4
- ±kỳ trước -11,0%±cùng kỳ +47,5%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (53)
- EPS Q3 · 4 quý
- 306 · (4.001)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACVUPCOM2.206-20,3%
- Doanh thu Q3
- 6.066
- ±kỳ trước -4,0%±cùng kỳ -6,3%
- LNST ±kỳ trước
- -16,9%
- LNST luỹ kế năm
- 7.435
- EPS Q3 · 4 quý
- 616 · 2.947
- P/E
- 13,4
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTJHNX0-
- Doanh thu Q3
- 3
- ±kỳ trước +23,6%±cùng kỳ -38,5%
- LNST ±kỳ trước
- -153%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (9) · 3
- P/E
- 999+
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSMHNX3+11,4%
- Doanh thu Q3
- 77
- ±kỳ trước -6,1%±cùng kỳ +2,8%
- LNST ±kỳ trước
- -0,7%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- 673 · 2.637
- P/E
- 5,9
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPIHOSE21-82,2%
- Doanh thu Q3
- 155
- ±kỳ trước -81,6%±cùng kỳ -60,8%
- LNST ±kỳ trước
- -83,8%
- LNST luỹ kế năm
- 178
- EPS Q3 · 4 quý
- 60 · 868
- P/E
- 70,3
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNZUPCOM421+5,6k%
- Doanh thu Q3
- 3.361
- ±kỳ trước +8,9%±cùng kỳ +16,1%
- LNST ±kỳ trước
- -11,8%
- LNST luỹ kế năm
- 1.080
- EPS Q3 · 4 quý
- 14.160 · 29.601
- P/E
- 19,9
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNGHOSE(3)-105%
- Doanh thu Q3
- 215
- ±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +20,0%
- LNST ±kỳ trước
- -471%
- LNST luỹ kế năm
- (43)
- EPS Q3 · 4 quý
- (31) · (20)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNEUPCOM(16)-
- Doanh thu Q3
- 42
- ±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ -55,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (86)
- EPS Q3 · 4 quý
- (174) · 1.259
- P/E
- 1,5
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLCUPCOM(7)-
- Doanh thu Q3
- 843
- ±kỳ trước -3,1%±cùng kỳ +10,9%
- LNST ±kỳ trước
- -143%
- LNST luỹ kế năm
- 29
- EPS Q3 · 4 quý
- (31) · 139
- P/E
- 77,9
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VJCHOSE347+8,6%
- Doanh thu Q3
- 22.849
- ±kỳ trước -25,1%±cùng kỳ +35,0%
- LNST ±kỳ trước
- +3,9%
- LNST luỹ kế năm
- 1.694
- EPS Q3 · 4 quý
- 451 · 2.866
- P/E
- 47,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIFHNX140+37,0%
- Doanh thu Q3
- 551
- ±kỳ trước +7,6%±cùng kỳ +32,8%
- LNST ±kỳ trước
- +40,9%
- LNST luỹ kế năm
- 401
- EPS Q3 · 4 quý
- 401 · 1.515
- P/E
- 10,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHEHNX1-47,9%
- Doanh thu Q3
- 128
- ±kỳ trước -0,4%±cùng kỳ +162%
- LNST ±kỳ trước
- -3,5%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 41 · 312
- P/E
- 9,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGIUPCOM2.797-22,8%
- Doanh thu Q3
- 13.415
- ±kỳ trước -1,4%±cùng kỳ +15,4%
- LNST ±kỳ trước
- -21,2%
- LNST luỹ kế năm
- 8.145
- EPS Q3 · 4 quý
- 919 · 3.775
- P/E
- 19,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGGUPCOM134+12,9%
- Doanh thu Q3
- 2.889
- ±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +6,1%
- LNST ±kỳ trước
- -0,1%
- LNST luỹ kế năm
- 359
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.046 · 10.690
- P/E
- 3,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán