Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN59doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
PCBUPCOMNgân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam2.249+37,5%-47,7%832+151%+48,8%1.8119242.0134,503/11
NTTUPCOMCTCP Dệt - May Nha Trang415-2,3%+22,2%8-24,0%+72,3%352931.4207,003/11
NRCHNXCTCP Tập đoàn Bất động sản Quốc gia61-49,8%-46,0%6+15,3%-74,8%18641531303/11
NCGUPCOMCTCP Đầu tư Anova Agri1.450+5,0%+34,6%37+1,2%+79,4%1203121.1959,303/11
MNBUPCOMTổng Công ty May Nhà Bè - CTCP1.605+22,0%+10,6%55+79,6%+22,3%1182.7548.9053,203/11
MICHNXCTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam20-11,0%-67,3%(10)--3,5k%(35)(1.156)(4.920)-03/11
MBGHNXCTCP Tập đoàn MBG78-36,0%-56,7%2--59,0%3199127,403/11
LICUPCOMTổng Công ty LICOGI - CTCP681+16,4%+11,1%47+451%-34,2%3252062946,703/11
LHCHNXCTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng411-29,7%+26,7%30+1,4%+64,4%781.0283.70513,203/11
KSVHNXTổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP9.453+103%+144%2.409+70,5%+305%4.80012.04326.6693,803/11
KMTHNXCTCP Kim khí Miền Trung1.943+9,3%+37,9%2-64,0%+17,0%718875017,203/11
HTMUPCOMTổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP118+4,4%+11,7%(1)--(6)(5)(110)-03/11
HNGUPCOMCTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai293+79,3%+36,7%(65)--(252)(59)(777)-03/11
HJSHNXCTCP Thủy điện Nậm Mu32-11,5%-12,8%12-13,7%-2,7%355862.10911,103/11
HBCUPCOMCTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình1.476-23,8%+31,5%12-55,7%-93,3%623521313,603/11
GCFUPCOMCTCP Thực phẩm G.C214+2,2%+11,4%18+907%-45,0%5140730760,303/11
FICUPCOMTổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP234+8,0%-5,2%72+5,4%+97,6%1585691.39710,003/11
E12UPCOMCTCP Xây dựng Điện VNECO122-15,7%-64,4%(1)--(1)(429)(5.834)-03/11
DXPHNXCTCP Cảng Đoạn Xá398+26,3%+129%58-12,5%+98,7%1739613.6834,003/11
DSGUPCOMCTCP Kính Đáp Cầu17+80,4%+82,0%(1)--(4)(33)(101)-03/11
DS3HNXCTCP DS312-51,6%-0,1%1-52,0%-79,0%1647951,903/11
DL1HNXCTCP Tập đoàn Alpha Seven446+92,0%+113%57-+2,1k%7031435511,603/11
CMSHNXCTCP Tập Đoàn CMH Việt Nam84-10,5%+24,9%2--66,2%4721.0195,103/11
CLXUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX)155-0,4%+21,5%56-15,1%+7,2%1776442.6274,903/11
CLIUPCOMCTCP Tập đoàn CNCTech833-5,2%-79+9,9%-1788643.6857,803/11
CIAHNXCTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh58+22,8%+7,4%7+4,6%-9,1%213621.4556,403/11
CDCHOSECTCP Chương Dương345-38,4%+19,3%5-80,6%-38,7%314731273,103/11
CC1UPCOMTổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP4.763+15,9%+89,0%71-0,2%-54,0%15215033582,303/11
CARHNXCTCP Tập đoàn Giáo dục Trí Việt26+96,4%+283%7+136%+5,9k%71.2251.64578,403/11
BVLUPCOMCTCP BV Land136-5,3%-32,8%14-53,5%-63,4%6012685614,103/11
BMJUPCOMCTCP Khoáng sản Miền Đông AHP109-63,3%-47,5%31-5,3%+106%762991.14410,203/11
BHIUPCOMTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội549-21,8%-11,8%10-33,9%-50967628,403/11
BBTUPCOMCTCP Bông Bạch Tuyết86+9,2%-9-26,8%-264821.44412,203/11
AVGUPCOMCTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt149-19,1%+58,6%2-60,5%-8,5%1110296710,303/11
APIHNXCTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương6+148%-78,9%(37)--(91)(441)(892)-03/11
AMPUPCOMCTCP Armephaco447-22,5%+64,1%1-75,2%+44,6%67360123,303/11
AGMUPCOMCTCP Xuất Nhập khẩu An Giang4-11,0%+47,5%6--(53)306(4.001)-03/11
ACVUPCOMTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP6.066-4,0%-6,3%2.206-16,9%-20,3%7.4356162.94713,403/11
VTJHNXCTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA3+23,6%-38,5%0-153%-0(9)3999+02/11
VSMHNXCTCP Container Miền Trung77-6,1%+2,8%3-0,7%+11,4%106732.6375,902/11
VPIHOSECTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú155-81,6%-60,8%21-83,8%-82,2%1786086870,302/11
VNZUPCOMCTCP Tập đoàn VNG3.361+8,9%+16,1%421-11,8%+5,6k%1.08014.16029.60119,902/11
VNGHOSECTCP Du lịch Thành Thành Công215-2,0%+20,0%(3)-471%-105%(43)(31)(20)-02/11
VNEUPCOMTổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam42+11,0%-55,6%(16)--(86)(174)1.2591,502/11
VLCUPCOMTổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP843-3,1%+10,9%(7)-143%-29(31)13977,902/11
VJCHOSECTCP Hàng không Vietjet22.849-25,1%+35,0%347+3,9%+8,6%1.6944512.86647,002/11
VIFHNXTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP551+7,6%+32,8%140+40,9%+37,0%4014011.51510,702/11
VHEHNXCTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam128-0,4%+162%1-3,5%-47,9%8413129,002/11
VGIUPCOMTổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel13.415-1,4%+15,4%2.797-21,2%-22,8%8.1459193.77519,602/11
VGGUPCOMTổng Công ty cổ phần May Việt Tiến2.889-2,8%+6,1%134-0,1%+12,9%3593.04610.6903,602/11
PCBUPCOM832+48,8%
Doanh thu Q3
2.249
±kỳ trước +37,5%±cùng kỳ -47,7%
LNST ±kỳ trước
+151%
LNST luỹ kế năm
1.811
EPS Q3 · 4 quý
924 · 2.013
P/E
4,5
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTTUPCOM8+72,3%
Doanh thu Q3
415
±kỳ trước -2,3%±cùng kỳ +22,2%
LNST ±kỳ trước
-24,0%
LNST luỹ kế năm
35
EPS Q3 · 4 quý
293 · 1.420
P/E
7,0
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NRCHNX6-74,8%
Doanh thu Q3
61
±kỳ trước -49,8%±cùng kỳ -46,0%
LNST ±kỳ trước
+15,3%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
64 · 15
P/E
313
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NCGUPCOM37+79,4%
Doanh thu Q3
1.450
±kỳ trước +5,0%±cùng kỳ +34,6%
LNST ±kỳ trước
+1,2%
LNST luỹ kế năm
120
EPS Q3 · 4 quý
312 · 1.195
P/E
9,3
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MNBUPCOM55+22,3%
Doanh thu Q3
1.605
±kỳ trước +22,0%±cùng kỳ +10,6%
LNST ±kỳ trước
+79,6%
LNST luỹ kế năm
118
EPS Q3 · 4 quý
2.754 · 8.905
P/E
3,2
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MICHNX(10)-3,5k%
Doanh thu Q3
20
±kỳ trước -11,0%±cùng kỳ -67,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(35)
EPS Q3 · 4 quý
(1.156) · (4.920)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MBGHNX2-59,0%
Doanh thu Q3
78
±kỳ trước -36,0%±cùng kỳ -56,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
19 · 91
P/E
27,4
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LICUPCOM47-34,2%
Doanh thu Q3
681
±kỳ trước +16,4%±cùng kỳ +11,1%
LNST ±kỳ trước
+451%
LNST luỹ kế năm
32
EPS Q3 · 4 quý
520 · 629
P/E
46,7
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LHCHNX30+64,4%
Doanh thu Q3
411
±kỳ trước -29,7%±cùng kỳ +26,7%
LNST ±kỳ trước
+1,4%
LNST luỹ kế năm
78
EPS Q3 · 4 quý
1.028 · 3.705
P/E
13,2
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSVHNX2.409+305%
Doanh thu Q3
9.453
±kỳ trước +103%±cùng kỳ +144%
LNST ±kỳ trước
+70,5%
LNST luỹ kế năm
4.800
EPS Q3 · 4 quý
12.043 · 26.669
P/E
3,8
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KMTHNX2+17,0%
Doanh thu Q3
1.943
±kỳ trước +9,3%±cùng kỳ +37,9%
LNST ±kỳ trước
-64,0%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
188 · 750
P/E
17,2
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTMUPCOM(1)-
Doanh thu Q3
118
±kỳ trước +4,4%±cùng kỳ +11,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(6)
EPS Q3 · 4 quý
(5) · (110)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNGUPCOM(65)-
Doanh thu Q3
293
±kỳ trước +79,3%±cùng kỳ +36,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(252)
EPS Q3 · 4 quý
(59) · (777)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HJSHNX12-2,7%
Doanh thu Q3
32
±kỳ trước -11,5%±cùng kỳ -12,8%
LNST ±kỳ trước
-13,7%
LNST luỹ kế năm
35
EPS Q3 · 4 quý
586 · 2.109
P/E
11,1
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HBCUPCOM12-93,3%
Doanh thu Q3
1.476
±kỳ trước -23,8%±cùng kỳ +31,5%
LNST ±kỳ trước
-55,7%
LNST luỹ kế năm
62
EPS Q3 · 4 quý
35 · 213
P/E
13,6
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GCFUPCOM18-45,0%
Doanh thu Q3
214
±kỳ trước +2,2%±cùng kỳ +11,4%
LNST ±kỳ trước
+907%
LNST luỹ kế năm
51
EPS Q3 · 4 quý
407 · 307
P/E
60,3
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FICUPCOM72+97,6%
Doanh thu Q3
234
±kỳ trước +8,0%±cùng kỳ -5,2%
LNST ±kỳ trước
+5,4%
LNST luỹ kế năm
158
EPS Q3 · 4 quý
569 · 1.397
P/E
10,0
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
E12UPCOM(1)-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -15,7%±cùng kỳ -64,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(1)
EPS Q3 · 4 quý
(429) · (5.834)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DXPHNX58+98,7%
Doanh thu Q3
398
±kỳ trước +26,3%±cùng kỳ +129%
LNST ±kỳ trước
-12,5%
LNST luỹ kế năm
173
EPS Q3 · 4 quý
961 · 3.683
P/E
4,0
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSGUPCOM(1)-
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước +80,4%±cùng kỳ +82,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
(33) · (101)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DS3HNX1-79,0%
Doanh thu Q3
12
±kỳ trước -51,6%±cùng kỳ -0,1%
LNST ±kỳ trước
-52,0%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
64 · 79
P/E
51,9
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DL1HNX57+2,1k%
Doanh thu Q3
446
±kỳ trước +92,0%±cùng kỳ +113%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
70
EPS Q3 · 4 quý
314 · 355
P/E
11,6
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMSHNX2-66,2%
Doanh thu Q3
84
±kỳ trước -10,5%±cùng kỳ +24,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
72 · 1.019
P/E
5,1
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLXUPCOM56+7,2%
Doanh thu Q3
155
±kỳ trước -0,4%±cùng kỳ +21,5%
LNST ±kỳ trước
-15,1%
LNST luỹ kế năm
177
EPS Q3 · 4 quý
644 · 2.627
P/E
4,9
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLIUPCOM79-
Doanh thu Q3
833
±kỳ trước -5,2%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
+9,9%
LNST luỹ kế năm
178
EPS Q3 · 4 quý
864 · 3.685
P/E
7,8
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CIAHNX7-9,1%
Doanh thu Q3
58
±kỳ trước +22,8%±cùng kỳ +7,4%
LNST ±kỳ trước
+4,6%
LNST luỹ kế năm
21
EPS Q3 · 4 quý
362 · 1.455
P/E
6,4
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CDCHOSE5-38,7%
Doanh thu Q3
345
±kỳ trước -38,4%±cùng kỳ +19,3%
LNST ±kỳ trước
-80,6%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
47 · 312
P/E
73,1
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CC1UPCOM71-54,0%
Doanh thu Q3
4.763
±kỳ trước +15,9%±cùng kỳ +89,0%
LNST ±kỳ trước
-0,2%
LNST luỹ kế năm
152
EPS Q3 · 4 quý
150 · 335
P/E
82,3
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CARHNX7+5,9k%
Doanh thu Q3
26
±kỳ trước +96,4%±cùng kỳ +283%
LNST ±kỳ trước
+136%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
1.225 · 1.645
P/E
78,4
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BVLUPCOM14-63,4%
Doanh thu Q3
136
±kỳ trước -5,3%±cùng kỳ -32,8%
LNST ±kỳ trước
-53,5%
LNST luỹ kế năm
60
EPS Q3 · 4 quý
126 · 856
P/E
14,1
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMJUPCOM31+106%
Doanh thu Q3
109
±kỳ trước -63,3%±cùng kỳ -47,5%
LNST ±kỳ trước
-5,3%
LNST luỹ kế năm
76
EPS Q3 · 4 quý
299 · 1.144
P/E
10,2
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BHIUPCOM10-
Doanh thu Q3
549
±kỳ trước -21,8%±cùng kỳ -11,8%
LNST ±kỳ trước
-33,9%
LNST luỹ kế năm
50
EPS Q3 · 4 quý
96 · 762
P/E
8,4
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BBTUPCOM9-
Doanh thu Q3
86
±kỳ trước +9,2%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-26,8%
LNST luỹ kế năm
26
EPS Q3 · 4 quý
482 · 1.444
P/E
12,2
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AVGUPCOM2-8,5%
Doanh thu Q3
149
±kỳ trước -19,1%±cùng kỳ +58,6%
LNST ±kỳ trước
-60,5%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
102 · 967
P/E
10,3
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APIHNX(37)-
Doanh thu Q3
6
±kỳ trước +148%±cùng kỳ -78,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(91)
EPS Q3 · 4 quý
(441) · (892)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AMPUPCOM1+44,6%
Doanh thu Q3
447
±kỳ trước -22,5%±cùng kỳ +64,1%
LNST ±kỳ trước
-75,2%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
73 · 601
P/E
23,3
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGMUPCOM6-
Doanh thu Q3
4
±kỳ trước -11,0%±cùng kỳ +47,5%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(53)
EPS Q3 · 4 quý
306 · (4.001)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACVUPCOM2.206-20,3%
Doanh thu Q3
6.066
±kỳ trước -4,0%±cùng kỳ -6,3%
LNST ±kỳ trước
-16,9%
LNST luỹ kế năm
7.435
EPS Q3 · 4 quý
616 · 2.947
P/E
13,4
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTJHNX0-
Doanh thu Q3
3
±kỳ trước +23,6%±cùng kỳ -38,5%
LNST ±kỳ trước
-153%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(9) · 3
P/E
999+
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSMHNX3+11,4%
Doanh thu Q3
77
±kỳ trước -6,1%±cùng kỳ +2,8%
LNST ±kỳ trước
-0,7%
LNST luỹ kế năm
10
EPS Q3 · 4 quý
673 · 2.637
P/E
5,9
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPIHOSE21-82,2%
Doanh thu Q3
155
±kỳ trước -81,6%±cùng kỳ -60,8%
LNST ±kỳ trước
-83,8%
LNST luỹ kế năm
178
EPS Q3 · 4 quý
60 · 868
P/E
70,3
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNZUPCOM421+5,6k%
Doanh thu Q3
3.361
±kỳ trước +8,9%±cùng kỳ +16,1%
LNST ±kỳ trước
-11,8%
LNST luỹ kế năm
1.080
EPS Q3 · 4 quý
14.160 · 29.601
P/E
19,9
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNGHOSE(3)-105%
Doanh thu Q3
215
±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +20,0%
LNST ±kỳ trước
-471%
LNST luỹ kế năm
(43)
EPS Q3 · 4 quý
(31) · (20)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNEUPCOM(16)-
Doanh thu Q3
42
±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ -55,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(86)
EPS Q3 · 4 quý
(174) · 1.259
P/E
1,5
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLCUPCOM(7)-
Doanh thu Q3
843
±kỳ trước -3,1%±cùng kỳ +10,9%
LNST ±kỳ trước
-143%
LNST luỹ kế năm
29
EPS Q3 · 4 quý
(31) · 139
P/E
77,9
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VJCHOSE347+8,6%
Doanh thu Q3
22.849
±kỳ trước -25,1%±cùng kỳ +35,0%
LNST ±kỳ trước
+3,9%
LNST luỹ kế năm
1.694
EPS Q3 · 4 quý
451 · 2.866
P/E
47,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIFHNX140+37,0%
Doanh thu Q3
551
±kỳ trước +7,6%±cùng kỳ +32,8%
LNST ±kỳ trước
+40,9%
LNST luỹ kế năm
401
EPS Q3 · 4 quý
401 · 1.515
P/E
10,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHEHNX1-47,9%
Doanh thu Q3
128
±kỳ trước -0,4%±cùng kỳ +162%
LNST ±kỳ trước
-3,5%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
41 · 312
P/E
9,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGIUPCOM2.797-22,8%
Doanh thu Q3
13.415
±kỳ trước -1,4%±cùng kỳ +15,4%
LNST ±kỳ trước
-21,2%
LNST luỹ kế năm
8.145
EPS Q3 · 4 quý
919 · 3.775
P/E
19,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGGUPCOM134+12,9%
Doanh thu Q3
2.889
±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +6,1%
LNST ±kỳ trước
-0,1%
LNST luỹ kế năm
359
EPS Q3 · 4 quý
3.046 · 10.690
P/E
3,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…