PGNHNX

CTCP Phụ Gia Nhựa · SX Nhựa - Hóa chất

5.600+100(+1,82%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PGN

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,82%
1 tuần
-5,08%
1 tháng
-3,45%
3 tháng
+5,66%
1 năm
-12,50%
2 năm
-33,33%
3 năm
-19,54%
5 năm
-55,94%
Tất cả
-7,28%
Trần
6.800
Sàn
5.600
TC
6.200
Mở
6.000
Cao
6.000
Thấp
6.000
KL
1.400
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1006.000
6.100500
1.0005.900
6.2002.200
3.0005.800
6.3002.600
Dư mua 7.100Dư bán 25.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,2 tỷ
1 năm
−1,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/11/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/110 tỷ−7 cp
28/100 tỷ−5 cp
16/090 tỷ−32 cp
29/080 tỷ−7 cp
22/080 tỷ−100 cp
18/080 tỷ+12 cp
05/070 tỷ−600 cp
28/060 tỷ−66 cp
16/060 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−6,33,41,621,0−1,3−2,7−26,418,9−4,8−1,7−5,1−11,1
2025−0,7−4,1−14,1−52,58,6−7,96,9−6,5−3,47,18,3−3,1−57,7
20242,0−12,2−4,2−5,8−4,64,8−3,10,017,58,123,850,585,3
20239,4−7,32,77,78,50,01,1−10,00,0−3,70,014,021,6
2022−11,17,011,0−6,61,4−7,44,10,0−5,60,9−39,84,3−42,4
2021−3,413,718,3−10,7−11,38,7−1,810,10,60,0−7,4−1,411,1
2020−2,55,19,3−7,2−6,015,50,910,1−14,2−5,0−0,867,469,6
2019−5,222,1−10,9−7,031,8
TB−1,80,83,5−7,7−0,71,6−2,62,21,5−0,7−3,323,414,6
% năm tăng29%57%71%29%43%43%57%38%38%38%29%71%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PGN. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…