SDGHNX

CTCP Sadico Cần Thơ · SX Nhựa - Hóa chất

7.2000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SDG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+2,86%
3 tháng
-20,00%
1 năm
-35,60%
2 năm
-44,32%
3 năm
-64,77%
5 năm
-66,96%
Tất cả
+97,26%
Trần
7.900
Sàn
6.500
TC
7.200
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
7.2001.600
7.900400
Dư mua 0Dư bán 2.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 19/11/2024
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 7 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
19/110 tỷ−90 cp
28/110 tỷ−6 cp
25/110 tỷ−24 cp
01/110 tỷ−65 cp
16/090 tỷ−92 cp
15/070 tỷ−50 cp
05/070 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20269,7−2,9−6,117,2−10,11,00,0−36,44,89,10,0−22,6
20251,32,70,0−10,30,011,5−1,3−5,9−3,50,0−27,50,0−32,4
202410,3−2,8−0,62,3−7,33,0−7,021,9−10,7−6,00,72,01,9
20230,0−39,015,417,310,3−22,723,333,9−26,313,7−15,72,5−15,8
2022−3,326,5−14,3−6,012,9−14,9−2,50,8−16,7−11,50,519,7−17,4
202121,1−15,712,2−13,1−15,2−2,318,42,40,0−9,8−12,2−12,7−30,8
20200,00,00,0−10,0−10,0−22,8−19,29,724,4−13,634,385,548,4
20190,03,53,86,9−8,818,20,034,7−2,37,68,70,090,6
201820,40,00,055,06,90,06,4−24,229,2−7,5−29,78,546,7
201729,75,90,034,4−46,420,5−5,021,8−7,128,2−18,7−31,6−8,8
TB8,9−2,21,19,4−6,8−0,91,35,9−0,81,0−6,68,29,2
% năm tăng60%40%30%60%30%50%30%70%30%40%44%56%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SDG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…