TNIHOSE

CTCP Tập đoàn Thành Nam · Bán buôn

3.850−140(-3,51%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TNI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-3,51%
1 tuần
-5,17%
1 tháng
-10,88%
3 tháng
-38,00%
1 năm
-32,46%
2 năm
+65,24%
3 năm
+47,51%
5 năm
-36,89%
Tất cả
-69,13%
Trần
4.380
Sàn
3.820
TC
4.100
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
6004.060
4.1009.400
5.0004.050
4.120100
5004.020
4.140100
Dư mua 6.100Dư bán 9.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
+0,2 tỷ
1 năm
−0,2 tỷ

Bán ròng 15 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ−500 cp
05/110 tỷ−2 nghìn cp
04/110 tỷ−800 cp
03/110 tỷ−3 nghìn cp
02/110 tỷ−1 nghìn cp
30/100 tỷ−400 cp
29/100 tỷ−2 nghìn cp
28/100 tỷ−300 cp
27/100 tỷ−700 cp
26/100 tỷ−1 nghìn cp
23/100 tỷ−1 nghìn cp
22/100 tỷ−500 cp
21/100 tỷ−2 nghìn cp
20/100 tỷ−2 nghìn cp
19/100 tỷ−4 nghìn cp
16/100 tỷ+300 cp
15/100 tỷ−500 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ−2 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 23/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ

Bán ròng 13 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/060 tỷ−120 cp
06/080 tỷ−70 cp
23/050 tỷ−60 cp
30/100 tỷ−70 cp
15/100 tỷ−45 cp
11/040 tỷ−70 cp
15/080 tỷ−80 cp
22/060 tỷ−60 cp
30/030 tỷ−300 cp
06/030 tỷ−70 cp
16/010 tỷ−100 cp
22/110 tỷ−70 cp
02/110 tỷ−40 cp
28/090 tỷ0 cp
19/090 tỷ−20 cp
16/090 tỷ−190 cp
13/090 tỷ−20 cp
12/090 tỷ−120 cp
31/080 tỷ−100 cp
05/070 tỷ−600 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,0−3,4−17,631,9−9,90,839,5−18,5−16,5−11,5−5,2−23,3
20251,34,9−3,4−16,612,63,722,034,963,5−12,56,1−9,9125,1
20241,52,6−0,4−11,96,13,1−6,4−4,8−1,7−3,80,0−0,9−16,5
20230,0−10,1−5,20,014,8−1,911,5−5,0−10,2−13,48,8−2,2−16,0
2022−18,94,84,6−27,6−11,1−27,83,410,7−9,4−24,38,0−1,5−65,6
2021−7,77,413,510,3−12,04,6−14,014,28,545,1100,0−22,4174,2
2020−5,80,1−7,010,818,4−64,8−34,39,20,0−1,9−4,016,2−68,2
20190,91,4−0,59,77,8−6,48,7−7,6−0,5−2,48,5−2,816,0
20181,6−2,9−1,6−0,58,420,631,4−8,812,3−14,63,5−1,547,9
2017−12,5−11,2−30,61,7−7,91,6−2,1
TB−2,90,5−2,00,73,9−8,15,1−0,64,8−4,714,7−3,024,6
% năm tăng56%67%22%44%67%50%60%40%40%10%78%11%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TNI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…