Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.426/ 47290% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.331/9578% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.247 ↑164 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.44/33lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.26.592+30,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.46doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| RICUPCOMCTCP Quốc tế Hoàng Gia | 39 | +18,5% | +13,7% | (3) | - | - | (4) | (38) | 46 | 109 | 21/10 |
| QTPUPCOMCTCP Nhiệt điện Quảng Ninh | 2.815 | -22,3% | +36,9% | 76 | -76,8% | +129% | 600 | 168 | 2.754 | 3,8 | 21/10 |
| QBSUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 1 | +2,1k% | +4,6k% | 0 | - | - | (14) | 4 | (1.120) | - | 21/10 |
| PXTUPCOMCTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí | 34 | -39,0% | +313% | 1 | +87,2% | +208% | 1 | 30 | 83 | 14,5 | 21/10 |
| PXIUPCOMCTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | 2 | -46,0% | -29,3% | 0 | - | - | (2) | (16) | 4 | 103 | 21/10 |
| PTEUPCOMCTCP Xi măng Phú Thọ | 31 | +3,4% | -10,9% | (9) | - | - | (27) | (751) | (3.025) | - | 21/10 |
| PSPUPCOMCTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ | 72 | +0,1% | +0,4% | 3 | -8,0% | +1,2% | 9 | 73 | 285 | 62,2 | 21/10 |
| PSNUPCOMCTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa | 470 | -18,6% | +23,4% | 14 | +16,9% | +38,9% | 36 | 339 | 1.138 | 8,3 | 21/10 |
| PIVUPCOMCTCP PIV | 4 | +330% | - | 3 | +11,2% | - | 6 | 191 | 794 | 8,7 | 21/10 |
| PHSUPCOMCTCP Chứng khoán Phú Hưng | 169 | -5,4% | -10,0% | 15 | +60,3% | -63,6% | 28 | 75 | 247 | 36,0 | 21/10 |
| NQBUPCOMCTCP Cấp nước Quảng Bình | 49 | +2,4% | +29,6% | 7 | +6,5% | +90,0% | 18 | 427 | 1.198 | 5,5 | 21/10 |
| MKPUPCOMCTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar | 219 | +7,4% | -3,2% | 0 | - | - | 0 | 1 | 1.719 | 14,6 | 21/10 |
| KTLUPCOMCTCP Kim Khí Thăng Long | 302 | +1,8% | +19,9% | 3 | -95,6% | -2,5% | 63 | 131 | 3.398 | 6,6 | 21/10 |
| KAIUPCOMCTCP Chứng khoán KAFI | 981 | -3,8% | - | 137 | -37,1% | - | 431 | 182 | 703 | 16,2 | 21/10 |
| ITSUPCOMCTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin | 327 | -24,8% | -25,9% | 0 | -96,6% | -66,2% | 2 | 1 | 163 | 17,8 | 21/10 |
| ICFUPCOMCTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản | 14 | +33,0% | +33,9% | 0 | - | -97,1% | (4) | 2 | (441) | - | 21/10 |
| HNDUPCOMCTCP Nhiệt điện Hải Phòng | 2.782 | -21,3% | +36,3% | 35 | -87,8% | - | 544 | 71 | 987 | 8,5 | 21/10 |
| GTXUPCOMCTCP Global Tanker | 184 | -11,4% | -9,8% | 20 | -87,0% | +4,3% | 200 | 580 | 6.237 | 2,3 | 21/10 |
| FOCUPCOMCTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT | 199 | -4,1% | -10,3% | 37 | -22,1% | -20,6% | 115 | 1.978 | 8.810 | 6,5 | 21/10 |
| FCSUPCOMCTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh | 102 | +15,2% | +16,6% | 1 | -84,9% | +1,1k% | 5 | 31 | 470 | 13,8 | 21/10 |
| DP2UPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương 2 | 45 | +14,2% | -9,5% | 0 | - | - | (9) | (2) | (734) | - | 21/10 |
| DKGUPCOMCTCP Tập đoàn Damik | 61 | +35,0% | +13,9% | 1 | +72,6% | +28,4% | 1 | 43 | 141 | 66,5 | 21/10 |
| DCTUPCOMCTCP Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai | 205 | +22,2% | +200% | 7 | - | - | (26) | 242 | (1.343) | - | 21/10 |
| CCTUPCOMCTCP Cảng Cần Thơ | 46 | -0,7% | -9,4% | 6 | +62,4% | +315% | 13 | 232 | 486 | 13,4 | 21/10 |
| CCAUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ | 379 | -15,9% | +30,4% | 12 | -54,3% | +37,0% | 47 | 462 | 2.195 | 6,2 | 21/10 |
| CADUPCOMCTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex | 7 | +30,5% | +11,8% | 0 | -55,9% | - | 1 | 4 | 158 | 1,9 | 21/10 |
| BTHUPCOMCTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 2 | -95,1% | -54,4% | 9 | -82,9% | -19,7% | 89 | 346 | 9.719 | 2,2 | 21/10 |
| BSAUPCOMCTCP Thủy điện Buôn Đôn | 75 | +107% | -33,9% | 20 | +307% | -50,6% | 41 | 302 | 1.658 | 11,5 | 21/10 |
| ABWUPCOMCTCP Chứng khoán An Bình | 498 | +68,2% | +255% | 316 | +99,0% | +580% | 496 | 1.049 | 1.872 | 7,0 | 21/10 |
| AASUPCOMCTCP Chứng khoán SmartInvest | 80 | +0,1% | -65,0% | 19 | +213% | -83,1% | 35 | 82 | 142 | 69,5 | 21/10 |
| AAHUPCOMCTCP Hợp Nhất | 58 | +596% | -76,1% | 1 | - | +1,5k% | (8) | 9 | (163) | - | 21/10 |
| XDHUPCOMCTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội | 57 | -3,0% | +53,7% | 10 | +0,4% | +835% | 25 | 356 | 1.945 | 8,3 | 20/10 |
| VNBUPCOMCTCP Sách Việt Nam | 10 | +13,1% | +52,2% | 25 | +12,4% | +13,6% | 68 | 373 | 1.281 | 10,6 | 20/10 |
| VLWUPCOMCTCP Cấp nước Vĩnh Long | 59 | -6,5% | +23,2% | 18 | -42,3% | +60,6% | 69 | 635 | 3.410 | 8,2 | 20/10 |
| VHGUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung Nam | - | - | - | (1) | - | - | (5) | (3) | (85) | - | 20/10 |
| VE9UPCOMCTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 | 0 | -86,2% | -89,5% | 6 | - | +127% | 5 | 454 | 474 | 4,6 | 20/10 |
| VCXUPCOMCTCP Xi măng Yên Bình | 208 | +10,7% | +12,7% | (2) | -120% | -347% | 4 | (81) | 634 | 17,5 | 20/10 |
| TTBUPCOMCTCP TTBGroup | 32 | -43,7% | -30,0% | 0 | -30,8% | -15,3% | 0 | 0 | 2 | 997 | 20/10 |
| TSJUPCOMCTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 36 | -0,4% | -8,7% | 27 | -89,3% | +28,0% | 286 | 354 | 3.981 | 5,8 | 20/10 |
| TINUPCOMCông Ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | 1.529 | +9,5% | +102% | 403 | +5,8% | +9,1% | 1.246 | 4.419 | 18.250 | 4,8 | 20/10 |
| THNUPCOMCTCP Cấp nước Thanh Hóa | 139 | +4,2% | +7,4% | 21 | +18,0% | +18,7% | 50 | 633 | 2.037 | 5,7 | 20/10 |
| SBHUPCOMCTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | 306 | +431% | -5,3% | 193 | +854% | +2,5% | 280 | 1.556 | 4.495 | 8,1 | 20/10 |
| RTBUPCOMCTCP Cao su Tân Biên | 401 | +10,2% | +27,1% | 80 | +4,1% | +6,8% | 346 | 911 | 5.198 | 4,6 | 20/10 |
| PXMUPCOMCTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 0 | -6,7% | +141% | (5) | - | - | (14) | (315) | (1.279) | - | 20/10 |
| PWSUPCOMCTCP Cấp thoát nước Phú Yên | 41 | +12,8% | +12,1% | 7 | +112% | -5,0% | 17 | 179 | 612 | 20,4 | 20/10 |
| NOSUPCOMCTCP Vận tải biển và Thương mại Phương Đông | 9 | -48,8% | -64,2% | (7) | - | -167% | (71) | (326) | (5.946) | - | 20/10 |
| NDWUPCOMCTCP Cấp nước Nam Định | 75 | -3,9% | -0,7% | 11 | -5,9% | -6,8% | 32 | 310 | 898 | 21,6 | 20/10 |
| NCSUPCOMCTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài | 264 | +11,0% | +15,2% | 20 | +8,0% | +17,3% | 60 | 1.120 | 4.210 | 7,9 | 20/10 |
| NAWUPCOMCTCP Cấp nước Nghệ An | 138 | +5,2% | +31,1% | 3 | +52,2% | -84,6% | 6 | 76 | 170 | 43,5 | 20/10 |
| LAIUPCOMCTCP Đầu Tư Xây dựng Long An-IDICO | 35 | -23,4% | -67,2% | (5) | -349% | -120% | 0 | (147) | (83) | - | 20/10 |
RICUPCOM(3)-
- Doanh thu Q3
- 39
- ±kỳ trước +18,5%±cùng kỳ +13,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- (38) · 46
- P/E
- 109
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QTPUPCOM76+129%
- Doanh thu Q3
- 2.815
- ±kỳ trước -22,3%±cùng kỳ +36,9%
- LNST ±kỳ trước
- -76,8%
- LNST luỹ kế năm
- 600
- EPS Q3 · 4 quý
- 168 · 2.754
- P/E
- 3,8
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QBSUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 1
- ±kỳ trước +2,1k%±cùng kỳ +4,6k%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (14)
- EPS Q3 · 4 quý
- 4 · (1.120)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXTUPCOM1+208%
- Doanh thu Q3
- 34
- ±kỳ trước -39,0%±cùng kỳ +313%
- LNST ±kỳ trước
- +87,2%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 30 · 83
- P/E
- 14,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXIUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -46,0%±cùng kỳ -29,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- (16) · 4
- P/E
- 103
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTEUPCOM(9)-
- Doanh thu Q3
- 31
- ±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ -10,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (27)
- EPS Q3 · 4 quý
- (751) · (3.025)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSPUPCOM3+1,2%
- Doanh thu Q3
- 72
- ±kỳ trước +0,1%±cùng kỳ +0,4%
- LNST ±kỳ trước
- -8,0%
- LNST luỹ kế năm
- 9
- EPS Q3 · 4 quý
- 73 · 285
- P/E
- 62,2
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSNUPCOM14+38,9%
- Doanh thu Q3
- 470
- ±kỳ trước -18,6%±cùng kỳ +23,4%
- LNST ±kỳ trước
- +16,9%
- LNST luỹ kế năm
- 36
- EPS Q3 · 4 quý
- 339 · 1.138
- P/E
- 8,3
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PIVUPCOM3-
- Doanh thu Q3
- 4
- ±kỳ trước +330%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- +11,2%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 191 · 794
- P/E
- 8,7
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHSUPCOM15-63,6%
- Doanh thu Q3
- 169
- ±kỳ trước -5,4%±cùng kỳ -10,0%
- LNST ±kỳ trước
- +60,3%
- LNST luỹ kế năm
- 28
- EPS Q3 · 4 quý
- 75 · 247
- P/E
- 36,0
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NQBUPCOM7+90,0%
- Doanh thu Q3
- 49
- ±kỳ trước +2,4%±cùng kỳ +29,6%
- LNST ±kỳ trước
- +6,5%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 427 · 1.198
- P/E
- 5,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MKPUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 219
- ±kỳ trước +7,4%±cùng kỳ -3,2%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 1 · 1.719
- P/E
- 14,6
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KTLUPCOM3-2,5%
- Doanh thu Q3
- 302
- ±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +19,9%
- LNST ±kỳ trước
- -95,6%
- LNST luỹ kế năm
- 63
- EPS Q3 · 4 quý
- 131 · 3.398
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KAIUPCOM137-
- Doanh thu Q3
- 981
- ±kỳ trước -3,8%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -37,1%
- LNST luỹ kế năm
- 431
- EPS Q3 · 4 quý
- 182 · 703
- P/E
- 16,2
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITSUPCOM0-66,2%
- Doanh thu Q3
- 327
- ±kỳ trước -24,8%±cùng kỳ -25,9%
- LNST ±kỳ trước
- -96,6%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 1 · 163
- P/E
- 17,8
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ICFUPCOM0-97,1%
- Doanh thu Q3
- 14
- ±kỳ trước +33,0%±cùng kỳ +33,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- 2 · (441)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNDUPCOM35-
- Doanh thu Q3
- 2.782
- ±kỳ trước -21,3%±cùng kỳ +36,3%
- LNST ±kỳ trước
- -87,8%
- LNST luỹ kế năm
- 544
- EPS Q3 · 4 quý
- 71 · 987
- P/E
- 8,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GTXUPCOM20+4,3%
- Doanh thu Q3
- 184
- ±kỳ trước -11,4%±cùng kỳ -9,8%
- LNST ±kỳ trước
- -87,0%
- LNST luỹ kế năm
- 200
- EPS Q3 · 4 quý
- 580 · 6.237
- P/E
- 2,3
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FOCUPCOM37-20,6%
- Doanh thu Q3
- 199
- ±kỳ trước -4,1%±cùng kỳ -10,3%
- LNST ±kỳ trước
- -22,1%
- LNST luỹ kế năm
- 115
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.978 · 8.810
- P/E
- 6,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FCSUPCOM1+1,1k%
- Doanh thu Q3
- 102
- ±kỳ trước +15,2%±cùng kỳ +16,6%
- LNST ±kỳ trước
- -84,9%
- LNST luỹ kế năm
- 5
- EPS Q3 · 4 quý
- 31 · 470
- P/E
- 13,8
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DP2UPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 45
- ±kỳ trước +14,2%±cùng kỳ -9,5%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (9)
- EPS Q3 · 4 quý
- (2) · (734)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DKGUPCOM1+28,4%
- Doanh thu Q3
- 61
- ±kỳ trước +35,0%±cùng kỳ +13,9%
- LNST ±kỳ trước
- +72,6%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 43 · 141
- P/E
- 66,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DCTUPCOM7-
- Doanh thu Q3
- 205
- ±kỳ trước +22,2%±cùng kỳ +200%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (26)
- EPS Q3 · 4 quý
- 242 · (1.343)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCTUPCOM6+315%
- Doanh thu Q3
- 46
- ±kỳ trước -0,7%±cùng kỳ -9,4%
- LNST ±kỳ trước
- +62,4%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 232 · 486
- P/E
- 13,4
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCAUPCOM12+37,0%
- Doanh thu Q3
- 379
- ±kỳ trước -15,9%±cùng kỳ +30,4%
- LNST ±kỳ trước
- -54,3%
- LNST luỹ kế năm
- 47
- EPS Q3 · 4 quý
- 462 · 2.195
- P/E
- 6,2
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CADUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước +30,5%±cùng kỳ +11,8%
- LNST ±kỳ trước
- -55,9%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 4 · 158
- P/E
- 1,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTHUPCOM9-19,7%
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -95,1%±cùng kỳ -54,4%
- LNST ±kỳ trước
- -82,9%
- LNST luỹ kế năm
- 89
- EPS Q3 · 4 quý
- 346 · 9.719
- P/E
- 2,2
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSAUPCOM20-50,6%
- Doanh thu Q3
- 75
- ±kỳ trước +107%±cùng kỳ -33,9%
- LNST ±kỳ trước
- +307%
- LNST luỹ kế năm
- 41
- EPS Q3 · 4 quý
- 302 · 1.658
- P/E
- 11,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABWUPCOM316+580%
- Doanh thu Q3
- 498
- ±kỳ trước +68,2%±cùng kỳ +255%
- LNST ±kỳ trước
- +99,0%
- LNST luỹ kế năm
- 496
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.049 · 1.872
- P/E
- 7,0
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AASUPCOM19-83,1%
- Doanh thu Q3
- 80
- ±kỳ trước +0,1%±cùng kỳ -65,0%
- LNST ±kỳ trước
- +213%
- LNST luỹ kế năm
- 35
- EPS Q3 · 4 quý
- 82 · 142
- P/E
- 69,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AAHUPCOM1+1,5k%
- Doanh thu Q3
- 58
- ±kỳ trước +596%±cùng kỳ -76,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (8)
- EPS Q3 · 4 quý
- 9 · (163)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XDHUPCOM10+835%
- Doanh thu Q3
- 57
- ±kỳ trước -3,0%±cùng kỳ +53,7%
- LNST ±kỳ trước
- +0,4%
- LNST luỹ kế năm
- 25
- EPS Q3 · 4 quý
- 356 · 1.945
- P/E
- 8,3
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNBUPCOM25+13,6%
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước +13,1%±cùng kỳ +52,2%
- LNST ±kỳ trước
- +12,4%
- LNST luỹ kế năm
- 68
- EPS Q3 · 4 quý
- 373 · 1.281
- P/E
- 10,6
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLWUPCOM18+60,6%
- Doanh thu Q3
- 59
- ±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +23,2%
- LNST ±kỳ trước
- -42,3%
- LNST luỹ kế năm
- 69
- EPS Q3 · 4 quý
- 635 · 3.410
- P/E
- 8,2
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHGUPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (5)
- EPS Q3 · 4 quý
- (3) · (85)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VE9UPCOM6+127%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -86,2%±cùng kỳ -89,5%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 5
- EPS Q3 · 4 quý
- 454 · 474
- P/E
- 4,6
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCXUPCOM(2)-347%
- Doanh thu Q3
- 208
- ±kỳ trước +10,7%±cùng kỳ +12,7%
- LNST ±kỳ trước
- -120%
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- (81) · 634
- P/E
- 17,5
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTBUPCOM0-15,3%
- Doanh thu Q3
- 32
- ±kỳ trước -43,7%±cùng kỳ -30,0%
- LNST ±kỳ trước
- -30,8%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 0 · 2
- P/E
- 997
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TSJUPCOM27+28,0%
- Doanh thu Q3
- 36
- ±kỳ trước -0,4%±cùng kỳ -8,7%
- LNST ±kỳ trước
- -89,3%
- LNST luỹ kế năm
- 286
- EPS Q3 · 4 quý
- 354 · 3.981
- P/E
- 5,8
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TINUPCOM403+9,1%
- Doanh thu Q3
- 1.529
- ±kỳ trước +9,5%±cùng kỳ +102%
- LNST ±kỳ trước
- +5,8%
- LNST luỹ kế năm
- 1.246
- EPS Q3 · 4 quý
- 4.419 · 18.250
- P/E
- 4,8
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THNUPCOM21+18,7%
- Doanh thu Q3
- 139
- ±kỳ trước +4,2%±cùng kỳ +7,4%
- LNST ±kỳ trước
- +18,0%
- LNST luỹ kế năm
- 50
- EPS Q3 · 4 quý
- 633 · 2.037
- P/E
- 5,7
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBHUPCOM193+2,5%
- Doanh thu Q3
- 306
- ±kỳ trước +431%±cùng kỳ -5,3%
- LNST ±kỳ trước
- +854%
- LNST luỹ kế năm
- 280
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.556 · 4.495
- P/E
- 8,1
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RTBUPCOM80+6,8%
- Doanh thu Q3
- 401
- ±kỳ trước +10,2%±cùng kỳ +27,1%
- LNST ±kỳ trước
- +4,1%
- LNST luỹ kế năm
- 346
- EPS Q3 · 4 quý
- 911 · 5.198
- P/E
- 4,6
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXMUPCOM(5)-
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -6,7%±cùng kỳ +141%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (14)
- EPS Q3 · 4 quý
- (315) · (1.279)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PWSUPCOM7-5,0%
- Doanh thu Q3
- 41
- ±kỳ trước +12,8%±cùng kỳ +12,1%
- LNST ±kỳ trước
- +112%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 179 · 612
- P/E
- 20,4
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NOSUPCOM(7)-167%
- Doanh thu Q3
- 9
- ±kỳ trước -48,8%±cùng kỳ -64,2%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (71)
- EPS Q3 · 4 quý
- (326) · (5.946)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NDWUPCOM11-6,8%
- Doanh thu Q3
- 75
- ±kỳ trước -3,9%±cùng kỳ -0,7%
- LNST ±kỳ trước
- -5,9%
- LNST luỹ kế năm
- 32
- EPS Q3 · 4 quý
- 310 · 898
- P/E
- 21,6
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NCSUPCOM20+17,3%
- Doanh thu Q3
- 264
- ±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +15,2%
- LNST ±kỳ trước
- +8,0%
- LNST luỹ kế năm
- 60
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.120 · 4.210
- P/E
- 7,9
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAWUPCOM3-84,6%
- Doanh thu Q3
- 138
- ±kỳ trước +5,2%±cùng kỳ +31,1%
- LNST ±kỳ trước
- +52,2%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 76 · 170
- P/E
- 43,5
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LAIUPCOM(5)-120%
- Doanh thu Q3
- 35
- ±kỳ trước -23,4%±cùng kỳ -67,2%
- LNST ±kỳ trước
- -349%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (147) · (83)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán