KTLUPCOM

CTCP Kim Khí Thăng Long

22.4000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá KTL

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-14,50%
3 tháng
+7,59%
1 năm
+15,64%
2 năm
+16,79%
3 năm
-0,49%
5 năm
+5,41%
Tất cả
+369,60%
Trần
25.700
Sàn
19.100
TC
22.400
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.00021.000
25.0003.000
5.00019.500
25.7002.000
Dư mua 6.000Dư bán 5.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 28/09/2026
5 phiên
+36,0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
28/09−0,1 tỷ−2 nghìn cp
27/06+36,0 tỷ+1,80 triệu cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202626,310,218,9−31,80,018,6−15,77,223,9−17,00,024,3
202524,01,114,3−14,9−8,810,244,6−17,8−5,20,00,0−7,028,4
20240,0−41,70,0−15,0−5,11,8−7,84,0−2,3−2,3−13,7−15,3−68,0
2023−4,0−53,7195,0−58,3−14,368,8−34,7−2,70,80,0−12,3121,7−1,6
2022−29,73,155,2−33,3−8,430,414,7−36,814,434,00,058,057,5
20212,20,01,70,50,018,2−14,00,0−2,10,00,540,847,0
2020−7,3−16,7−12,530,9−3,99,1−22,916,24,711,10,0−5,9−9,2
2019−27,70,627,12,3−10,63,0−10,618,4−8,23,44,831,220,2
20189,34,620,2−5,9−10,235,0−27,54,46,89,4−18,036,054,7
2017−11,70,6−1,82,43,69,3−6,8−1,813,8−11,0−4,7−0,6−11,3
TB−1,9−9,231,8−12,3−5,820,4−8,1−0,94,72,8−4,828,813,1
% năm tăng40%60%70%40%10%100%20%50%60%40%22%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về KTL. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…