PXMUPCOM

CTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung

3000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PXM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-40,00%
1 năm
-40,00%
2 năm
-40,00%
3 năm
-57,14%
5 năm
-81,25%
Tất cả
-98,14%
Trần
400
Sàn
200
TC
300
Mở
300
Cao
400
Thấp
300
KL
46.300
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5.000300
400200.300
168.600200
Dư mua 173.600Dư bán 200.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202625,00,020,0−16,70,0−20,025,0−40,00,00,00,0−25,0
2025−16,740,0−14,3−16,720,0−16,720,016,7−14,3−16,720,0−33,3−33,3
202420,0−16,740,0−28,620,00,00,00,00,0−16,70,020,020,0
20230,00,0−30,014,30,012,5−11,1−12,5−14,30,00,0−16,7−50,0
20228,3−7,7−4,2−21,7−22,2−21,418,27,7−21,4−9,1−10,011,1−58,3
2021100,00,00,033,3−12,5−14,3−16,740,028,655,664,34,3700,0
20200,050,00,00,0−33,350,00,00,00,033,3−25,00,050,0
201933,30,0−25,00,00,00,00,00,00,00,00,0−33,3−33,3
20180,00,033,3−25,00,033,3−25,00,033,30,00,0−25,00,0
20170,033,30,00,0−25,033,30,00,00,00,00,0−25,00,0
TB17,09,92,0−6,1−5,35,71,01,21,24,65,5−10,966,1
% năm tăng50%30%30%20%20%40%30%30%20%20%22%33%33%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PXM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…