TSJUPCOM

CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội

23.1000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TSJ

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+14,93%
3 tháng
+16,26%
1 năm
-29,31%
2 năm
-6,52%
3 năm
+31,85%
5 năm
+50,59%
Tất cả
+266,67%
Trần
26.500
Sàn
19.700
TC
23.100
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10019.800
24.000100
70019.700
25.000100
26.500600
Dư mua 800Dư bán 800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/06/2026
5 phiên
−95,1 tỷ
20 phiên
−171,2 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/06−77,7 tỷ−3,66 triệu cp
18/06+74,7 tỷ+3,66 triệu cp
09/06−59,5 tỷ−1,40 triệu cp
05/06+38,6 tỷ+1,40 triệu cp
03/06−71,3 tỷ−1,40 triệu cp
01/06+42,7 tỷ+1,40 triệu cp
28/05−78,8 tỷ−1,40 triệu cp
24/04−75,4 tỷ−1,91 triệu cp
12/01+14,8 tỷ+400 nghìn cp
09/01+36,8 tỷ+1,00 triệu cp
08/01−12,6 tỷ−400 nghìn cp
07/01−31,6 tỷ−1,00 triệu cp
29/12+6,6 tỷ+230 nghìn cp
26/12+29,7 tỷ+1,15 triệu cp
24/12−50,9 tỷ−1,38 triệu cp
27/11+51,1 tỷ+1,40 triệu cp
11/11−55,3 tỷ−1,40 triệu cp
04/07+47,5 tỷ+1,40 triệu cp
02/07−39,1 tỷ−1,40 triệu cp
25/06+38,5 tỷ+1,40 triệu cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,40,05,1−5,1−3,0−31,7−13,916,32,2−2,10,0−35,5
2025−12,9−14,736,16,9−19,924,2−20,84,716,212,3−20,418,710,1
20240,0−40,014,4−18,9−8,2−19,520,414,70,012,90,031,6−15,6
20230,0−33,061,6−0,20,2−9,2−45,00,0−3,8−12,394,912,80,6
2022−15,029,8−14,04,50,053,6−26,1−3,80,04,4−16,8124,8111,1
2021−45,930,62,52,526,37,7−3,6−22,8−6,6−1,154,7−23,9−18,2
20200,00,06,33,6−38,34,2−48,072,765,80,04,8−14,8−5,9
20190,014,54,70,00,039,1−3,20,03,9−33,30,060,178,8
20180,00,00,00,035,20,0−40,00,00,0−40,349,959,015,3
201759,838,040,0−41,3
TB−8,5−1,413,0−0,8−0,97,6−20,09,113,7−2,223,025,222,0
% năm tăng0%33%78%44%33%56%11%56%50%40%56%67%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TSJ. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…