PXIUPCOM

CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí

400−100(-20,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PXI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-20,00%
1 tuần
-20,00%
1 tháng
-20,00%
3 tháng
-42,86%
1 năm
-63,64%
2 năm
-80,00%
3 năm
-84,62%
5 năm
-91,15%
Tất cả
-97,82%
Trần
600
Sàn
400
TC
500
Mở
500
Cao
500
Thấp
400
KL
21.700
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
223.800400
50073.600
600315.200
Dư mua 223.800Dư bán 388.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 15/11/2024
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 24 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
15/110 tỷ−20 cp
15/100 tỷ−50 cp
06/090 tỷ−20 cp
14/080 tỷ−10 cp
22/060 tỷ−20 cp
31/030 tỷ−100 cp
17/110 tỷ−40 cp
28/100 tỷ−110 cp
03/100 tỷ−10 cp
16/090 tỷ−10 cp
12/090 tỷ−70 cp
05/070 tỷ−100 cp
30/050 tỷ−80 cp
27/050 tỷ−80 cp
20/050 tỷ−70 cp
10/120 tỷ−100 cp
09/120 tỷ−100 cp
23/070 tỷ−100 cp
10/060 tỷ−100 cp
27/050 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20269,1−8,3−18,20,0−11,1−25,016,70,0−28,60,0−20,0−63,6
2025−10,529,4−9,1−30,0−7,17,7−7,1−7,78,3−7,70,0−8,3−42,1
2024−3,715,43,3−16,111,5−6,9−11,10,0−8,3−9,1−10,05,6−29,6
202315,0−17,4−5,30,0100,0−2,814,30,0−15,0−26,512,0−3,635,0
2022−41,634,5−7,9−34,21,7−27,93,228,1−12,2−22,2−17,9−13,0−77,5
20210,63,68,44,6−14,63,6−13,62,321,019,242,741,4169,1
2020−1,02,5−24,725,9−11,213,80,028,615,8−18,52,6−5,414,6
2019−1,6−8,24,40,9−3,00,0−8,711,4−10,3−14,834,120,015,7
2018−2,0−3,3−10,1−6,114,515,3−1,1−3,10,4−1,63,2−3,5−0,4
2017−12,1−8,11,0−2,00,0−2,7−3,2−9,9−2,8−0,44,20,4−31,3
TB−4,84,0−5,8−5,78,1−2,5−1,15,0−3,2−8,17,93,75,9
% năm tăng30%50%40%30%40%40%30%40%40%10%67%44%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PXI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…