RTBUPCOM

CTCP Cao su Tân Biên

24.000−500(-2,04%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá RTB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,04%
1 tuần
-4,00%
1 tháng
-3,61%
3 tháng
+8,60%
1 năm
-10,81%
2 năm
-2,91%
3 năm
+64,05%
5 năm
+20,42%
Tất cả
+171,19%
Trần
28.700
Sàn
21.300
TC
25.000
Mở
26.000
Cao
26.000
Thấp
26.000
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.10024.500
26.0001.000
1.00024.400
27.300900
20023.500
27.5004.600
Dư mua 6.100Dư bán 8.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−1,44,6−3,0−0,4−1,0−3,8−6,27,0−3,10,0−4,0−11,4
202531,811,1−5,0−25,85,05,45,5−5,8−0,3−2,42,10,012,8
20245,18,210,09,65,02,80,40,011,512,0−12,33,868,8
202313,9−18,45,013,35,0−23,213,0−13,3−4,211,1−2,6−4,4−13,3
2022−13,320,7−4,513,3−6,34,4−7,8−1,4−5,4−1,9−10,0−4,0−19,2
20219,0−14,231,111,1−12,66,9−1,528,3−5,277,912,1−10,3172,8
2020−13,50,0−4,6−10,555,9−8,31,70,0−19,627,37,0−4,212,9
201914,116,6−26,3−8,216,7−0,9−3,90,00,0−5,010,712,117,9
201812,77,8−3,19,92,3−33,460,0−1,3−6,4−15,25,70,016,7
2017−17,6−7,118,5−2,0−25,829,7−27,211,72,6−8,58,5−12,1−37,7
TB4,12,91,81,04,4−2,03,42,5−3,09,52,3−2,125,7
% năm tăng60%60%40%50%60%50%50%30%20%40%67%22%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về RTB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…