PHSUPCOM

CTCP Chứng khoán Phú Hưng

8.9000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PHS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-11,88%
3 tháng
-5,32%
1 năm
-39,00%
2 năm
-19,68%
3 năm
-17,90%
5 năm
-50,17%
Tất cả
-46,96%
Trần
10.200
Sàn
7.600
TC
8.900
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.6008.000
10.2002.900
2.4007.600
Dư mua 4.000Dư bán 2.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
+0,2 tỷ
1 năm
−0,6 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,84,911,2−19,34,2−1,3−4,212,0−1,9−11,90,0−12,8
20251,09,75,3−3,4−6,90,027,4−5,9−11,817,0−9,1−11,83,9
2024−5,3−7,71,46,8−9,5−12,8−5,8−13,91,014,9−0,8−10,6−37,5
202332,0−26,8−9,0−16,60,022,76,8−12,012,1−37,981,75,613,0
2022−14,30,012,8−2,5−10,634,5−5,125,8−12,8−34,2−12,215,4−21,3
20217,00,03,7−0,90,934,2−13,438,212,517,8−4,3−5,4114,0
202010,0−0,9−36,718,914,77,92,1−3,03,10,00,00,03,5
2019−24,72,71,8−13,10,0
20149,19,1
201311,10,0−3,3−6,97,40,00,0−34,526,3−8,34,5−4,3−18,5
TB5,3−2,6−1,8−3,00,010,71,0−2,03,5−4,55,8−1,48,3
% năm tăng67%25%63%25%50%50%38%33%67%44%25%25%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PHS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…