THNUPCOM

CTCP Cấp nước Thanh Hóa

11.700+1.500(+14,71%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá THN

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+14,71%
1 tuần
+31,46%
1 tháng
+108,93%
3 tháng
+195,45%
1 năm
+311,97%
2 năm
+313,43%
3 năm
+800,00%
5 năm
+793,13%
Tất cả
+439,17%
Trần
8.900
Sàn
6.700
TC
7.800
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
12.3008.900
Dư mua 12.300Dư bán 0

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 100/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,00,00,00,00,00,039,41,040,058,931,5312,0
20250,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,4
20240,00,039,212,738,20,40,00,00,00,00,00,0117,7
20230,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,8
20220,00,00,00,00,00,0−1,50,00,00,00,00,0−1,5
20210,00,00,00,00,018,10,0−22,90,00,00,00,0−9,0
20200,00,00,00,00,00,00,010,80,00,00,00,010,8
20190,00,00,0−40,10,00,00,00,00,00,00,00,0−40,1
20180,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20170,00,0
TB0,00,04,4−3,04,22,14,2−1,24,46,50,00,09,9
% năm tăng0%0%11%11%11%33%11%33%11%11%0%0%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về THN. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…