BSAUPCOM

CTCP Thủy điện Buôn Đôn

19.1000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BSA

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-3,54%
1 tháng
-4,50%
3 tháng
-4,02%
1 năm
-16,92%
2 năm
-5,63%
3 năm
+25,16%
5 năm
+56,43%
Tất cả
+117,29%
Trần
22.700
Sàn
16.900
TC
19.800
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.00018.500
19.80010.200
10017.600
20.0006.900
1.10017.500
20.500100
Dư mua 3.200Dư bán 19.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 12/09/2024
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
12/09−0,1 tỷ−6 nghìn cp
10/09+0,1 tỷ+6 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,014,3−20,9−2,9−2,50,52,0−1,00,0−1,0−3,5−17,0
2025−7,13,4−0,93,8−0,41,84,91,3−0,51,8−3,05,410,2
20242,211,17,2−0,9−0,90,51,4−1,80,01,81,71,826,0
20230,5−4,00,6−0,6−1,21,83,51,11,50,05,15,113,9
2022−4,25,01,80,00,00,00,08,90,0−1,8−1,26,014,8
2021−0,81,67,7−0,7−2,93,7−1,47,97,18,86,3−2,439,5
20203,00,0−2,210,8−3,5−0,6−1,70,92,64,02,03,319,3
2019−5,33,1−6,0−0,82,1−2,015,6−12,8−3,30,0−2,02,4−10,9
20186,31,7−6,1−2,4
TB−1,54,3−1,61,1−1,20,73,00,61,51,70,42,416,1
% năm tăng38%75%50%25%13%63%63%63%44%56%50%75%86%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BSA. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…