Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.59doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| VCSHNXCTCP Vicostone | 831 | -6,6% | -10,2% | 136 | +4,6% | +1,2% | 390 | 851 | 3.594 | 8,2 | 02/11 |
| VCPUPCOMCTCP Xây Dựng Và Năng Lượng VCP | 826 | +5,1% | +31,3% | 245 | +38,1% | +95,7% | 563 | 2.929 | 8.364 | 3,8 | 02/11 |
| VCMHNXCTCP BV Life | 131 | +12,6% | +66,0% | 2 | -0,2% | -93,7% | 7 | 165 | 402 | 15,4 | 02/11 |
| VC3HNXCTCP Tập đoàn Nam Mê Kông | 86 | -47,1% | -29,3% | 10 | -68,7% | +3,2% | 60 | 65 | 478 | 48,7 | 02/11 |
| VC2HNXCTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 | 341 | +1,0% | +57,1% | 1 | -86,8% | -75,4% | 8 | 8 | 180 | 17,2 | 02/11 |
| TVTHOSETổng Công ty Việt Thắng - CTCP | 453 | +8,6% | +11,5% | 16 | -12,5% | +21,7% | 46 | 780 | 2.511 | 6,0 | 02/11 |
| TVNUPCOMTổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | 14.362 | +14,8% | +49,4% | 1.145 | +165% | +679% | 1.741 | 1.689 | 2.633 | 3,5 | 02/11 |
| TVCHNXCTCP Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 11 | +42,0% | -49,1% | (79) | -620% | -46k% | (79) | (1.035) | (1.130) | - | 02/11 |
| TV1UPCOMCTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 | 168 | +25,4% | +12,6% | 67 | +162% | +150% | 125 | 2.506 | 7.062 | 2,9 | 02/11 |
| TTNUPCOMCTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam | 179 | -11,3% | +23,2% | 19 | +15,5% | -15,1% | 52 | 516 | 1.797 | 6,3 | 02/11 |
| TTLHNXTổng Công ty Thăng Long - CTCP | 590 | +18,3% | +43,9% | 3 | -58,5% | -90,2% | 12 | 71 | 491 | 14,9 | 02/11 |
| TNHHOSECTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH | 185 | +16,3% | +26,7% | (41) | - | - | (111) | (249) | (781) | - | 02/11 |
| TNAUPCOMCTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam | 36 | -23,8% | -27,6% | (10) | -107% | - | 120 | (193) | 2.017 | 1,8 | 02/11 |
| TMBHNXCTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin | 9.297 | -26,1% | +73,8% | 26 | -54,3% | - | 107 | 1.727 | 7.707 | 7,8 | 02/11 |
| TLPUPCOMTổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | 8.517 | +0,7% | +63,0% | 43 | -2,4% | +193% | 140 | 183 | 932 | 7,5 | 02/11 |
| TLDHOSECTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long | 145 | +174% | +35,6% | 1 | - | -87,9% | 3 | 8 | 717 | 11,0 | 02/11 |
| TIGHNXCTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 106 | -26,2% | -38,2% | 1 | - | -61,1% | 5 | 7 | 169 | 26,1 | 02/11 |
| THDHNXCTCP Thaiholdings | 319 | -4,4% | +30,8% | 5 | -93,2% | -79,6% | 106 | 13 | 346 | 262 | 02/11 |
| TGGUPCOMCTCP The Golden Group | 80 | -4,9% | -18,0% | (2) | -4,1k% | - | (3) | (60) | (214) | - | 02/11 |
| TFCHNXCTCP Trang | 400 | +81,8% | +3,0% | 69 | +195% | -1,0% | 110 | 4.072 | 8.285 | 4,6 | 02/11 |
| TEDUPCOMTổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CTCP | 723 | +84,9% | +186% | 79 | +277% | +629% | 153 | 6.337 | 15.131 | 5,6 | 02/11 |
| TCDUPCOMCTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI | 419 | +119% | - | (32) | -134% | - | 55 | (96) | - | - | 02/11 |
| TARUPCOMCTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An | 35 | -62,7% | -96,3% | (6) | - | -323% | (30) | (74) | (239) | - | 02/11 |
| SVNHNXCTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam | - | - | - | 0 | - | +509% | 0 | 19 | 25 | 98,7 | 02/11 |
| SMCHOSECTCP Đầu tư Thương mại SMC | 1.238 | -5,7% | -21,2% | 31 | +18,4% | - | 75 | 416 | 5.886 | 1,6 | 02/11 |
| SJEHNXCTCP Sông Đà 11 | 269 | +21,4% | -24,7% | 16 | +6,5% | -73,6% | 61 | 400 | 1.635 | 5,8 | 02/11 |
| SHNHNXCTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 1.229 | -35,8% | +192% | 1 | -8,2% | - | 3 | 8 | (25) | - | 02/11 |
| SHEHNXCTCP Phát triển Năng lượng Sơn Hà | 1.438 | -0,7% | +1,9k% | 3 | -69,5% | -38,3% | 25 | 43 | 428 | 14,7 | 02/11 |
| SGSUPCOMCTCP Vận tải biển Sài Gòn | 26 | +3,3% | -20,2% | 0 | -35,0% | -91,1% | 1 | 28 | 20 | 635 | 02/11 |
| SGIUPCOMCTCP Đầu tư SGI Holdings | 802 | +16,9% | +38,9% | (55) | - | - | (132) | (729) | (1.951) | - | 02/11 |
| SGCHNXCTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang | 187 | -15,3% | +5,9% | 19 | -41,8% | -43,5% | 83 | 2.593 | 16.412 | 6,3 | 02/11 |
| SDUHNXCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà | 29 | -44,0% | +105% | 1 | -86,8% | +116% | 9 | 54 | (819) | - | 02/11 |
| SD9HNXCTCP Sông Đà 9 | 127 | +23,5% | +2,9% | 21 | +47,1% | +19,1% | 45 | 600 | 1.155 | 9,1 | 02/11 |
| SD2UPCOMCTCP Sông Đà 2 | 33 | +1,8% | +197% | 29 | +688% | +30k% | 37 | 2.011 | 2.921 | 1,6 | 02/11 |
| SCRHOSECTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | 245 | +31,7% | -43,2% | 5 | -60,5% | +299% | 31 | 12 | 173 | 22,6 | 02/11 |
| SCGHNXCTCP Tập đoàn Xây dựng SCG | 2.891 | +66,3% | +122% | 210 | +1,9k% | +191% | 261 | 2.471 | 4.779 | 13,4 | 02/11 |
| SBBUPCOMCTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn - Bình Tây | 791 | -9,2% | +6,2% | 54 | -49,3% | -18,9% | 254 | 614 | 3.747 | 4,3 | 02/11 |
| S99HNXCTCP SCI | 644 | +122% | +23,5% | 27 | -13,9% | -14,6% | 71 | 261 | 785 | 9,2 | 02/11 |
| S55HNXCTCP Sông Đà 505 | 205 | +93,5% | +87,8% | 49 | +49,6% | +33,5% | 99 | 4.929 | 10.882 | 5,3 | 02/11 |
| RALHOSECTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.665 | +5,6% | +22,0% | 120 | +2,7% | +48,7% | 354 | 5.105 | 19.683 | 3,6 | 02/11 |
| QTCHNXCTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam | 17 | -33,5% | -55,3% | 1 | -36,8% | -17,7% | 4 | 337 | 1.639 | 23,8 | 02/11 |
| PTBHOSECTCP Phú Tài | 2.154 | +3,2% | +27,9% | 125 | -2,0% | -8,2% | 402 | 1.242 | 5.228 | 5,6 | 02/11 |
| PRTUPCOMTổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP | 714 | +17,5% | +94,6% | (6) | -116% | -109% | 57 | (20) | 330 | 27,6 | 02/11 |
| PPHUPCOMTổng Công ty cổ phần Phong Phú | 747 | +4,5% | +18,9% | 83 | -45,7% | -10,5% | 368 | 1.064 | 6.741 | 3,9 | 02/11 |
| POWHOSETổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 16.772 | -17,4% | +114% | 1.860 | -44,9% | +130% | 6.434 | 606 | 2.283 | 5,4 | 02/11 |
| PLXHOSETập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | 138.482 | +1,8% | +65,6% | 1.241 | -55,7% | +103% | 3.278 | 959 | 2.970 | 11,2 | 02/11 |
| PLPHOSECTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | 983 | -7,5% | +41,9% | 3 | -89,3% | -47,0% | 35 | 36 | 519 | 6,7 | 02/11 |
| PHPUPCOMCTCP Cảng Hải Phòng | 930 | -2,0% | +32,8% | 406 | -4,2% | +55,8% | 1.141 | 1.243 | 4.185 | 10,2 | 02/11 |
| PETHOSETổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 7.268 | +4,6% | +32,5% | 69 | +0,9% | -34,2% | 210 | 446 | 1.807 | 27,7 | 02/11 |
| PCHHNXCTCP Picomat Holding | 26 | +27,5% | -28,5% | 2 | +7,2% | -70,7% | 8 | 87 | 523 | 35,0 | 02/11 |
VCSHNX136+1,2%
- Doanh thu Q3
- 831
- ±kỳ trước -6,6%±cùng kỳ -10,2%
- LNST ±kỳ trước
- +4,6%
- LNST luỹ kế năm
- 390
- EPS Q3 · 4 quý
- 851 · 3.594
- P/E
- 8,2
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCPUPCOM245+95,7%
- Doanh thu Q3
- 826
- ±kỳ trước +5,1%±cùng kỳ +31,3%
- LNST ±kỳ trước
- +38,1%
- LNST luỹ kế năm
- 563
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.929 · 8.364
- P/E
- 3,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCMHNX2-93,7%
- Doanh thu Q3
- 131
- ±kỳ trước +12,6%±cùng kỳ +66,0%
- LNST ±kỳ trước
- -0,2%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 165 · 402
- P/E
- 15,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC3HNX10+3,2%
- Doanh thu Q3
- 86
- ±kỳ trước -47,1%±cùng kỳ -29,3%
- LNST ±kỳ trước
- -68,7%
- LNST luỹ kế năm
- 60
- EPS Q3 · 4 quý
- 65 · 478
- P/E
- 48,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC2HNX1-75,4%
- Doanh thu Q3
- 341
- ±kỳ trước +1,0%±cùng kỳ +57,1%
- LNST ±kỳ trước
- -86,8%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 8 · 180
- P/E
- 17,2
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVTHOSE16+21,7%
- Doanh thu Q3
- 453
- ±kỳ trước +8,6%±cùng kỳ +11,5%
- LNST ±kỳ trước
- -12,5%
- LNST luỹ kế năm
- 46
- EPS Q3 · 4 quý
- 780 · 2.511
- P/E
- 6,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVNUPCOM1.145+679%
- Doanh thu Q3
- 14.362
- ±kỳ trước +14,8%±cùng kỳ +49,4%
- LNST ±kỳ trước
- +165%
- LNST luỹ kế năm
- 1.741
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.689 · 2.633
- P/E
- 3,5
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVCHNX(79)-46k%
- Doanh thu Q3
- 11
- ±kỳ trước +42,0%±cùng kỳ -49,1%
- LNST ±kỳ trước
- -620%
- LNST luỹ kế năm
- (79)
- EPS Q3 · 4 quý
- (1.035) · (1.130)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TV1UPCOM67+150%
- Doanh thu Q3
- 168
- ±kỳ trước +25,4%±cùng kỳ +12,6%
- LNST ±kỳ trước
- +162%
- LNST luỹ kế năm
- 125
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.506 · 7.062
- P/E
- 2,9
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTNUPCOM19-15,1%
- Doanh thu Q3
- 179
- ±kỳ trước -11,3%±cùng kỳ +23,2%
- LNST ±kỳ trước
- +15,5%
- LNST luỹ kế năm
- 52
- EPS Q3 · 4 quý
- 516 · 1.797
- P/E
- 6,3
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTLHNX3-90,2%
- Doanh thu Q3
- 590
- ±kỳ trước +18,3%±cùng kỳ +43,9%
- LNST ±kỳ trước
- -58,5%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 71 · 491
- P/E
- 14,9
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNHHOSE(41)-
- Doanh thu Q3
- 185
- ±kỳ trước +16,3%±cùng kỳ +26,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (111)
- EPS Q3 · 4 quý
- (249) · (781)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNAUPCOM(10)-
- Doanh thu Q3
- 36
- ±kỳ trước -23,8%±cùng kỳ -27,6%
- LNST ±kỳ trước
- -107%
- LNST luỹ kế năm
- 120
- EPS Q3 · 4 quý
- (193) · 2.017
- P/E
- 1,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMBHNX26-
- Doanh thu Q3
- 9.297
- ±kỳ trước -26,1%±cùng kỳ +73,8%
- LNST ±kỳ trước
- -54,3%
- LNST luỹ kế năm
- 107
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.727 · 7.707
- P/E
- 7,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TLPUPCOM43+193%
- Doanh thu Q3
- 8.517
- ±kỳ trước +0,7%±cùng kỳ +63,0%
- LNST ±kỳ trước
- -2,4%
- LNST luỹ kế năm
- 140
- EPS Q3 · 4 quý
- 183 · 932
- P/E
- 7,5
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TLDHOSE1-87,9%
- Doanh thu Q3
- 145
- ±kỳ trước +174%±cùng kỳ +35,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 8 · 717
- P/E
- 11,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TIGHNX1-61,1%
- Doanh thu Q3
- 106
- ±kỳ trước -26,2%±cùng kỳ -38,2%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 5
- EPS Q3 · 4 quý
- 7 · 169
- P/E
- 26,1
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THDHNX5-79,6%
- Doanh thu Q3
- 319
- ±kỳ trước -4,4%±cùng kỳ +30,8%
- LNST ±kỳ trước
- -93,2%
- LNST luỹ kế năm
- 106
- EPS Q3 · 4 quý
- 13 · 346
- P/E
- 262
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TGGUPCOM(2)-
- Doanh thu Q3
- 80
- ±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ -18,0%
- LNST ±kỳ trước
- -4,1k%
- LNST luỹ kế năm
- (3)
- EPS Q3 · 4 quý
- (60) · (214)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TFCHNX69-1,0%
- Doanh thu Q3
- 400
- ±kỳ trước +81,8%±cùng kỳ +3,0%
- LNST ±kỳ trước
- +195%
- LNST luỹ kế năm
- 110
- EPS Q3 · 4 quý
- 4.072 · 8.285
- P/E
- 4,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TEDUPCOM79+629%
- Doanh thu Q3
- 723
- ±kỳ trước +84,9%±cùng kỳ +186%
- LNST ±kỳ trước
- +277%
- LNST luỹ kế năm
- 153
- EPS Q3 · 4 quý
- 6.337 · 15.131
- P/E
- 5,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCDUPCOM(32)-
- Doanh thu Q3
- 419
- ±kỳ trước +119%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -134%
- LNST luỹ kế năm
- 55
- EPS Q3 · 4 quý
- (96) · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TARUPCOM(6)-323%
- Doanh thu Q3
- 35
- ±kỳ trước -62,7%±cùng kỳ -96,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (30)
- EPS Q3 · 4 quý
- (74) · (239)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SVNHNX0+509%
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 19 · 25
- P/E
- 98,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMCHOSE31-
- Doanh thu Q3
- 1.238
- ±kỳ trước -5,7%±cùng kỳ -21,2%
- LNST ±kỳ trước
- +18,4%
- LNST luỹ kế năm
- 75
- EPS Q3 · 4 quý
- 416 · 5.886
- P/E
- 1,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJEHNX16-73,6%
- Doanh thu Q3
- 269
- ±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ -24,7%
- LNST ±kỳ trước
- +6,5%
- LNST luỹ kế năm
- 61
- EPS Q3 · 4 quý
- 400 · 1.635
- P/E
- 5,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHNHNX1-
- Doanh thu Q3
- 1.229
- ±kỳ trước -35,8%±cùng kỳ +192%
- LNST ±kỳ trước
- -8,2%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 8 · (25)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHEHNX3-38,3%
- Doanh thu Q3
- 1.438
- ±kỳ trước -0,7%±cùng kỳ +1,9k%
- LNST ±kỳ trước
- -69,5%
- LNST luỹ kế năm
- 25
- EPS Q3 · 4 quý
- 43 · 428
- P/E
- 14,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGSUPCOM0-91,1%
- Doanh thu Q3
- 26
- ±kỳ trước +3,3%±cùng kỳ -20,2%
- LNST ±kỳ trước
- -35,0%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 28 · 20
- P/E
- 635
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGIUPCOM(55)-
- Doanh thu Q3
- 802
- ±kỳ trước +16,9%±cùng kỳ +38,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (132)
- EPS Q3 · 4 quý
- (729) · (1.951)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGCHNX19-43,5%
- Doanh thu Q3
- 187
- ±kỳ trước -15,3%±cùng kỳ +5,9%
- LNST ±kỳ trước
- -41,8%
- LNST luỹ kế năm
- 83
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.593 · 16.412
- P/E
- 6,3
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDUHNX1+116%
- Doanh thu Q3
- 29
- ±kỳ trước -44,0%±cùng kỳ +105%
- LNST ±kỳ trước
- -86,8%
- LNST luỹ kế năm
- 9
- EPS Q3 · 4 quý
- 54 · (819)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD9HNX21+19,1%
- Doanh thu Q3
- 127
- ±kỳ trước +23,5%±cùng kỳ +2,9%
- LNST ±kỳ trước
- +47,1%
- LNST luỹ kế năm
- 45
- EPS Q3 · 4 quý
- 600 · 1.155
- P/E
- 9,1
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD2UPCOM29+30k%
- Doanh thu Q3
- 33
- ±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +197%
- LNST ±kỳ trước
- +688%
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.011 · 2.921
- P/E
- 1,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCRHOSE5+299%
- Doanh thu Q3
- 245
- ±kỳ trước +31,7%±cùng kỳ -43,2%
- LNST ±kỳ trước
- -60,5%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 12 · 173
- P/E
- 22,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCGHNX210+191%
- Doanh thu Q3
- 2.891
- ±kỳ trước +66,3%±cùng kỳ +122%
- LNST ±kỳ trước
- +1,9k%
- LNST luỹ kế năm
- 261
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.471 · 4.779
- P/E
- 13,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBBUPCOM54-18,9%
- Doanh thu Q3
- 791
- ±kỳ trước -9,2%±cùng kỳ +6,2%
- LNST ±kỳ trước
- -49,3%
- LNST luỹ kế năm
- 254
- EPS Q3 · 4 quý
- 614 · 3.747
- P/E
- 4,3
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
S99HNX27-14,6%
- Doanh thu Q3
- 644
- ±kỳ trước +122%±cùng kỳ +23,5%
- LNST ±kỳ trước
- -13,9%
- LNST luỹ kế năm
- 71
- EPS Q3 · 4 quý
- 261 · 785
- P/E
- 9,2
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
S55HNX49+33,5%
- Doanh thu Q3
- 205
- ±kỳ trước +93,5%±cùng kỳ +87,8%
- LNST ±kỳ trước
- +49,6%
- LNST luỹ kế năm
- 99
- EPS Q3 · 4 quý
- 4.929 · 10.882
- P/E
- 5,3
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RALHOSE120+48,7%
- Doanh thu Q3
- 1.665
- ±kỳ trước +5,6%±cùng kỳ +22,0%
- LNST ±kỳ trước
- +2,7%
- LNST luỹ kế năm
- 354
- EPS Q3 · 4 quý
- 5.105 · 19.683
- P/E
- 3,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QTCHNX1-17,7%
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước -33,5%±cùng kỳ -55,3%
- LNST ±kỳ trước
- -36,8%
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 337 · 1.639
- P/E
- 23,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTBHOSE125-8,2%
- Doanh thu Q3
- 2.154
- ±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +27,9%
- LNST ±kỳ trước
- -2,0%
- LNST luỹ kế năm
- 402
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.242 · 5.228
- P/E
- 5,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PRTUPCOM(6)-109%
- Doanh thu Q3
- 714
- ±kỳ trước +17,5%±cùng kỳ +94,6%
- LNST ±kỳ trước
- -116%
- LNST luỹ kế năm
- 57
- EPS Q3 · 4 quý
- (20) · 330
- P/E
- 27,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPHUPCOM83-10,5%
- Doanh thu Q3
- 747
- ±kỳ trước +4,5%±cùng kỳ +18,9%
- LNST ±kỳ trước
- -45,7%
- LNST luỹ kế năm
- 368
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.064 · 6.741
- P/E
- 3,9
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
POWHOSE1.860+130%
- Doanh thu Q3
- 16.772
- ±kỳ trước -17,4%±cùng kỳ +114%
- LNST ±kỳ trước
- -44,9%
- LNST luỹ kế năm
- 6.434
- EPS Q3 · 4 quý
- 606 · 2.283
- P/E
- 5,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PLXHOSE1.241+103%
- Doanh thu Q3
- 138.482
- ±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +65,6%
- LNST ±kỳ trước
- -55,7%
- LNST luỹ kế năm
- 3.278
- EPS Q3 · 4 quý
- 959 · 2.970
- P/E
- 11,2
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PLPHOSE3-47,0%
- Doanh thu Q3
- 983
- ±kỳ trước -7,5%±cùng kỳ +41,9%
- LNST ±kỳ trước
- -89,3%
- LNST luỹ kế năm
- 35
- EPS Q3 · 4 quý
- 36 · 519
- P/E
- 6,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHPUPCOM406+55,8%
- Doanh thu Q3
- 930
- ±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +32,8%
- LNST ±kỳ trước
- -4,2%
- LNST luỹ kế năm
- 1.141
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.243 · 4.185
- P/E
- 10,2
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PETHOSE69-34,2%
- Doanh thu Q3
- 7.268
- ±kỳ trước +4,6%±cùng kỳ +32,5%
- LNST ±kỳ trước
- +0,9%
- LNST luỹ kế năm
- 210
- EPS Q3 · 4 quý
- 446 · 1.807
- P/E
- 27,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PCHHNX2-70,7%
- Doanh thu Q3
- 26
- ±kỳ trước +27,5%±cùng kỳ -28,5%
- LNST ±kỳ trước
- +7,2%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 87 · 523
- P/E
- 35,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán