Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN59doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
VCSHNXCTCP Vicostone831-6,6%-10,2%136+4,6%+1,2%3908513.5948,202/11
VCPUPCOMCTCP Xây Dựng Và Năng Lượng VCP826+5,1%+31,3%245+38,1%+95,7%5632.9298.3643,802/11
VCMHNXCTCP BV Life131+12,6%+66,0%2-0,2%-93,7%716540215,402/11
VC3HNXCTCP Tập đoàn Nam Mê Kông86-47,1%-29,3%10-68,7%+3,2%606547848,702/11
VC2HNXCTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2341+1,0%+57,1%1-86,8%-75,4%8818017,202/11
TVTHOSETổng Công ty Việt Thắng - CTCP453+8,6%+11,5%16-12,5%+21,7%467802.5116,002/11
TVNUPCOMTổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP14.362+14,8%+49,4%1.145+165%+679%1.7411.6892.6333,502/11
TVCHNXCTCP Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp11+42,0%-49,1%(79)-620%-46k%(79)(1.035)(1.130)-02/11
TV1UPCOMCTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1168+25,4%+12,6%67+162%+150%1252.5067.0622,902/11
TTNUPCOMCTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam179-11,3%+23,2%19+15,5%-15,1%525161.7976,302/11
TTLHNXTổng Công ty Thăng Long - CTCP590+18,3%+43,9%3-58,5%-90,2%127149114,902/11
TNHHOSECTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH185+16,3%+26,7%(41)--(111)(249)(781)-02/11
TNAUPCOMCTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam36-23,8%-27,6%(10)-107%-120(193)2.0171,802/11
TMBHNXCTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin9.297-26,1%+73,8%26-54,3%-1071.7277.7077,802/11
TLPUPCOMTổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP8.517+0,7%+63,0%43-2,4%+193%1401839327,502/11
TLDHOSECTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long145+174%+35,6%1--87,9%3871711,002/11
TIGHNXCTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long106-26,2%-38,2%1--61,1%5716926,102/11
THDHNXCTCP Thaiholdings319-4,4%+30,8%5-93,2%-79,6%1061334626202/11
TGGUPCOMCTCP The Golden Group80-4,9%-18,0%(2)-4,1k%-(3)(60)(214)-02/11
TFCHNXCTCP Trang400+81,8%+3,0%69+195%-1,0%1104.0728.2854,602/11
TEDUPCOMTổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CTCP723+84,9%+186%79+277%+629%1536.33715.1315,602/11
TCDUPCOMCTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI419+119%-(32)-134%-55(96)--02/11
TARUPCOMCTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An35-62,7%-96,3%(6)--323%(30)(74)(239)-02/11
SVNHNXCTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam---0-+509%0192598,702/11
SMCHOSECTCP Đầu tư Thương mại SMC1.238-5,7%-21,2%31+18,4%-754165.8861,602/11
SJEHNXCTCP Sông Đà 11269+21,4%-24,7%16+6,5%-73,6%614001.6355,802/11
SHNHNXCTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội1.229-35,8%+192%1-8,2%-38(25)-02/11
SHEHNXCTCP Phát triển Năng lượng Sơn Hà1.438-0,7%+1,9k%3-69,5%-38,3%254342814,702/11
SGSUPCOMCTCP Vận tải biển Sài Gòn26+3,3%-20,2%0-35,0%-91,1%1282063502/11
SGIUPCOMCTCP Đầu tư SGI Holdings802+16,9%+38,9%(55)--(132)(729)(1.951)-02/11
SGCHNXCTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang187-15,3%+5,9%19-41,8%-43,5%832.59316.4126,302/11
SDUHNXCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà29-44,0%+105%1-86,8%+116%954(819)-02/11
SD9HNXCTCP Sông Đà 9127+23,5%+2,9%21+47,1%+19,1%456001.1559,102/11
SD2UPCOMCTCP Sông Đà 233+1,8%+197%29+688%+30k%372.0112.9211,602/11
SCRHOSECTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín245+31,7%-43,2%5-60,5%+299%311217322,602/11
SCGHNXCTCP Tập đoàn Xây dựng SCG2.891+66,3%+122%210+1,9k%+191%2612.4714.77913,402/11
SBBUPCOMCTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn - Bình Tây791-9,2%+6,2%54-49,3%-18,9%2546143.7474,302/11
S99HNXCTCP SCI644+122%+23,5%27-13,9%-14,6%712617859,202/11
S55HNXCTCP Sông Đà 505205+93,5%+87,8%49+49,6%+33,5%994.92910.8825,302/11
RALHOSECTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.665+5,6%+22,0%120+2,7%+48,7%3545.10519.6833,602/11
QTCHNXCTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam17-33,5%-55,3%1-36,8%-17,7%43371.63923,802/11
PTBHOSECTCP Phú Tài2.154+3,2%+27,9%125-2,0%-8,2%4021.2425.2285,602/11
PRTUPCOMTổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP714+17,5%+94,6%(6)-116%-109%57(20)33027,602/11
PPHUPCOMTổng Công ty cổ phần Phong Phú747+4,5%+18,9%83-45,7%-10,5%3681.0646.7413,902/11
POWHOSETổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP16.772-17,4%+114%1.860-44,9%+130%6.4346062.2835,402/11
PLXHOSETập đoàn Xăng Dầu Việt Nam138.482+1,8%+65,6%1.241-55,7%+103%3.2789592.97011,202/11
PLPHOSECTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê983-7,5%+41,9%3-89,3%-47,0%35365196,702/11
PHPUPCOMCTCP Cảng Hải Phòng930-2,0%+32,8%406-4,2%+55,8%1.1411.2434.18510,202/11
PETHOSETổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí7.268+4,6%+32,5%69+0,9%-34,2%2104461.80727,702/11
PCHHNXCTCP Picomat Holding26+27,5%-28,5%2+7,2%-70,7%88752335,002/11
VCSHNX136+1,2%
Doanh thu Q3
831
±kỳ trước -6,6%±cùng kỳ -10,2%
LNST ±kỳ trước
+4,6%
LNST luỹ kế năm
390
EPS Q3 · 4 quý
851 · 3.594
P/E
8,2
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCPUPCOM245+95,7%
Doanh thu Q3
826
±kỳ trước +5,1%±cùng kỳ +31,3%
LNST ±kỳ trước
+38,1%
LNST luỹ kế năm
563
EPS Q3 · 4 quý
2.929 · 8.364
P/E
3,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCMHNX2-93,7%
Doanh thu Q3
131
±kỳ trước +12,6%±cùng kỳ +66,0%
LNST ±kỳ trước
-0,2%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
165 · 402
P/E
15,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC3HNX10+3,2%
Doanh thu Q3
86
±kỳ trước -47,1%±cùng kỳ -29,3%
LNST ±kỳ trước
-68,7%
LNST luỹ kế năm
60
EPS Q3 · 4 quý
65 · 478
P/E
48,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC2HNX1-75,4%
Doanh thu Q3
341
±kỳ trước +1,0%±cùng kỳ +57,1%
LNST ±kỳ trước
-86,8%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
8 · 180
P/E
17,2
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVTHOSE16+21,7%
Doanh thu Q3
453
±kỳ trước +8,6%±cùng kỳ +11,5%
LNST ±kỳ trước
-12,5%
LNST luỹ kế năm
46
EPS Q3 · 4 quý
780 · 2.511
P/E
6,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVNUPCOM1.145+679%
Doanh thu Q3
14.362
±kỳ trước +14,8%±cùng kỳ +49,4%
LNST ±kỳ trước
+165%
LNST luỹ kế năm
1.741
EPS Q3 · 4 quý
1.689 · 2.633
P/E
3,5
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVCHNX(79)-46k%
Doanh thu Q3
11
±kỳ trước +42,0%±cùng kỳ -49,1%
LNST ±kỳ trước
-620%
LNST luỹ kế năm
(79)
EPS Q3 · 4 quý
(1.035) · (1.130)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TV1UPCOM67+150%
Doanh thu Q3
168
±kỳ trước +25,4%±cùng kỳ +12,6%
LNST ±kỳ trước
+162%
LNST luỹ kế năm
125
EPS Q3 · 4 quý
2.506 · 7.062
P/E
2,9
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTNUPCOM19-15,1%
Doanh thu Q3
179
±kỳ trước -11,3%±cùng kỳ +23,2%
LNST ±kỳ trước
+15,5%
LNST luỹ kế năm
52
EPS Q3 · 4 quý
516 · 1.797
P/E
6,3
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTLHNX3-90,2%
Doanh thu Q3
590
±kỳ trước +18,3%±cùng kỳ +43,9%
LNST ±kỳ trước
-58,5%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
71 · 491
P/E
14,9
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNHHOSE(41)-
Doanh thu Q3
185
±kỳ trước +16,3%±cùng kỳ +26,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(111)
EPS Q3 · 4 quý
(249) · (781)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNAUPCOM(10)-
Doanh thu Q3
36
±kỳ trước -23,8%±cùng kỳ -27,6%
LNST ±kỳ trước
-107%
LNST luỹ kế năm
120
EPS Q3 · 4 quý
(193) · 2.017
P/E
1,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMBHNX26-
Doanh thu Q3
9.297
±kỳ trước -26,1%±cùng kỳ +73,8%
LNST ±kỳ trước
-54,3%
LNST luỹ kế năm
107
EPS Q3 · 4 quý
1.727 · 7.707
P/E
7,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TLPUPCOM43+193%
Doanh thu Q3
8.517
±kỳ trước +0,7%±cùng kỳ +63,0%
LNST ±kỳ trước
-2,4%
LNST luỹ kế năm
140
EPS Q3 · 4 quý
183 · 932
P/E
7,5
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TLDHOSE1-87,9%
Doanh thu Q3
145
±kỳ trước +174%±cùng kỳ +35,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
8 · 717
P/E
11,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TIGHNX1-61,1%
Doanh thu Q3
106
±kỳ trước -26,2%±cùng kỳ -38,2%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
7 · 169
P/E
26,1
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THDHNX5-79,6%
Doanh thu Q3
319
±kỳ trước -4,4%±cùng kỳ +30,8%
LNST ±kỳ trước
-93,2%
LNST luỹ kế năm
106
EPS Q3 · 4 quý
13 · 346
P/E
262
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TGGUPCOM(2)-
Doanh thu Q3
80
±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ -18,0%
LNST ±kỳ trước
-4,1k%
LNST luỹ kế năm
(3)
EPS Q3 · 4 quý
(60) · (214)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TFCHNX69-1,0%
Doanh thu Q3
400
±kỳ trước +81,8%±cùng kỳ +3,0%
LNST ±kỳ trước
+195%
LNST luỹ kế năm
110
EPS Q3 · 4 quý
4.072 · 8.285
P/E
4,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TEDUPCOM79+629%
Doanh thu Q3
723
±kỳ trước +84,9%±cùng kỳ +186%
LNST ±kỳ trước
+277%
LNST luỹ kế năm
153
EPS Q3 · 4 quý
6.337 · 15.131
P/E
5,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCDUPCOM(32)-
Doanh thu Q3
419
±kỳ trước +119%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-134%
LNST luỹ kế năm
55
EPS Q3 · 4 quý
(96) · -
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TARUPCOM(6)-323%
Doanh thu Q3
35
±kỳ trước -62,7%±cùng kỳ -96,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(30)
EPS Q3 · 4 quý
(74) · (239)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SVNHNX0+509%
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
19 · 25
P/E
98,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMCHOSE31-
Doanh thu Q3
1.238
±kỳ trước -5,7%±cùng kỳ -21,2%
LNST ±kỳ trước
+18,4%
LNST luỹ kế năm
75
EPS Q3 · 4 quý
416 · 5.886
P/E
1,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJEHNX16-73,6%
Doanh thu Q3
269
±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ -24,7%
LNST ±kỳ trước
+6,5%
LNST luỹ kế năm
61
EPS Q3 · 4 quý
400 · 1.635
P/E
5,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHNHNX1-
Doanh thu Q3
1.229
±kỳ trước -35,8%±cùng kỳ +192%
LNST ±kỳ trước
-8,2%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
8 · (25)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHEHNX3-38,3%
Doanh thu Q3
1.438
±kỳ trước -0,7%±cùng kỳ +1,9k%
LNST ±kỳ trước
-69,5%
LNST luỹ kế năm
25
EPS Q3 · 4 quý
43 · 428
P/E
14,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGSUPCOM0-91,1%
Doanh thu Q3
26
±kỳ trước +3,3%±cùng kỳ -20,2%
LNST ±kỳ trước
-35,0%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
28 · 20
P/E
635
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGIUPCOM(55)-
Doanh thu Q3
802
±kỳ trước +16,9%±cùng kỳ +38,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(132)
EPS Q3 · 4 quý
(729) · (1.951)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGCHNX19-43,5%
Doanh thu Q3
187
±kỳ trước -15,3%±cùng kỳ +5,9%
LNST ±kỳ trước
-41,8%
LNST luỹ kế năm
83
EPS Q3 · 4 quý
2.593 · 16.412
P/E
6,3
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDUHNX1+116%
Doanh thu Q3
29
±kỳ trước -44,0%±cùng kỳ +105%
LNST ±kỳ trước
-86,8%
LNST luỹ kế năm
9
EPS Q3 · 4 quý
54 · (819)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD9HNX21+19,1%
Doanh thu Q3
127
±kỳ trước +23,5%±cùng kỳ +2,9%
LNST ±kỳ trước
+47,1%
LNST luỹ kế năm
45
EPS Q3 · 4 quý
600 · 1.155
P/E
9,1
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD2UPCOM29+30k%
Doanh thu Q3
33
±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +197%
LNST ±kỳ trước
+688%
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
2.011 · 2.921
P/E
1,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCRHOSE5+299%
Doanh thu Q3
245
±kỳ trước +31,7%±cùng kỳ -43,2%
LNST ±kỳ trước
-60,5%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
12 · 173
P/E
22,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCGHNX210+191%
Doanh thu Q3
2.891
±kỳ trước +66,3%±cùng kỳ +122%
LNST ±kỳ trước
+1,9k%
LNST luỹ kế năm
261
EPS Q3 · 4 quý
2.471 · 4.779
P/E
13,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBBUPCOM54-18,9%
Doanh thu Q3
791
±kỳ trước -9,2%±cùng kỳ +6,2%
LNST ±kỳ trước
-49,3%
LNST luỹ kế năm
254
EPS Q3 · 4 quý
614 · 3.747
P/E
4,3
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
S99HNX27-14,6%
Doanh thu Q3
644
±kỳ trước +122%±cùng kỳ +23,5%
LNST ±kỳ trước
-13,9%
LNST luỹ kế năm
71
EPS Q3 · 4 quý
261 · 785
P/E
9,2
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
S55HNX49+33,5%
Doanh thu Q3
205
±kỳ trước +93,5%±cùng kỳ +87,8%
LNST ±kỳ trước
+49,6%
LNST luỹ kế năm
99
EPS Q3 · 4 quý
4.929 · 10.882
P/E
5,3
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RALHOSE120+48,7%
Doanh thu Q3
1.665
±kỳ trước +5,6%±cùng kỳ +22,0%
LNST ±kỳ trước
+2,7%
LNST luỹ kế năm
354
EPS Q3 · 4 quý
5.105 · 19.683
P/E
3,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QTCHNX1-17,7%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước -33,5%±cùng kỳ -55,3%
LNST ±kỳ trước
-36,8%
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
337 · 1.639
P/E
23,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTBHOSE125-8,2%
Doanh thu Q3
2.154
±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +27,9%
LNST ±kỳ trước
-2,0%
LNST luỹ kế năm
402
EPS Q3 · 4 quý
1.242 · 5.228
P/E
5,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PRTUPCOM(6)-109%
Doanh thu Q3
714
±kỳ trước +17,5%±cùng kỳ +94,6%
LNST ±kỳ trước
-116%
LNST luỹ kế năm
57
EPS Q3 · 4 quý
(20) · 330
P/E
27,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPHUPCOM83-10,5%
Doanh thu Q3
747
±kỳ trước +4,5%±cùng kỳ +18,9%
LNST ±kỳ trước
-45,7%
LNST luỹ kế năm
368
EPS Q3 · 4 quý
1.064 · 6.741
P/E
3,9
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
POWHOSE1.860+130%
Doanh thu Q3
16.772
±kỳ trước -17,4%±cùng kỳ +114%
LNST ±kỳ trước
-44,9%
LNST luỹ kế năm
6.434
EPS Q3 · 4 quý
606 · 2.283
P/E
5,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PLXHOSE1.241+103%
Doanh thu Q3
138.482
±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +65,6%
LNST ±kỳ trước
-55,7%
LNST luỹ kế năm
3.278
EPS Q3 · 4 quý
959 · 2.970
P/E
11,2
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PLPHOSE3-47,0%
Doanh thu Q3
983
±kỳ trước -7,5%±cùng kỳ +41,9%
LNST ±kỳ trước
-89,3%
LNST luỹ kế năm
35
EPS Q3 · 4 quý
36 · 519
P/E
6,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHPUPCOM406+55,8%
Doanh thu Q3
930
±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +32,8%
LNST ±kỳ trước
-4,2%
LNST luỹ kế năm
1.141
EPS Q3 · 4 quý
1.243 · 4.185
P/E
10,2
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PETHOSE69-34,2%
Doanh thu Q3
7.268
±kỳ trước +4,6%±cùng kỳ +32,5%
LNST ±kỳ trước
+0,9%
LNST luỹ kế năm
210
EPS Q3 · 4 quý
446 · 1.807
P/E
27,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PCHHNX2-70,7%
Doanh thu Q3
26
±kỳ trước +27,5%±cùng kỳ -28,5%
LNST ±kỳ trước
+7,2%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
87 · 523
P/E
35,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…