MBGHNX

CTCP Tập đoàn MBG · Thiết bị điện

2.5000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá MBG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
+4,17%
1 tháng
+13,64%
3 tháng
+8,70%
1 năm
-26,47%
2 năm
-19,35%
3 năm
-37,50%
5 năm
-80,33%
Tất cả
-74,70%
Trần
2.700
Sàn
2.300
TC
2.500
Mở
2.400
Cao
2.500
Thấp
2.300
KL
91.700
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
617.4002.300
2.4004.700
2.500188.300
2.600189.100
Dư mua 617.400Dư bán 471.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+2,7 tỷ
60 phiên
+2,7 tỷ
1 năm
+1,4 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ−2 nghìn cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ+4 nghìn cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ+6 nghìn cp
21/100 tỷ+3 nghìn cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/10+0,2 tỷ+66 nghìn cp
15/10+1,3 tỷ+475 nghìn cp
14/10+1,2 tỷ+394 nghìn cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 11/11/2024
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 16 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
11/110 tỷ−35 cp
07/020 tỷ−100 cp
30/010 tỷ−50 cp
28/120 tỷ−86 cp
29/110 tỷ−38 cp
13/090 tỷ−100 cp
30/080 tỷ−163 cp
16/080 tỷ−100 cp
30/050 tỷ−40 cp
27/040 tỷ−10 cp
27/020 tỷ−7 cp
28/120 tỷ−20 cp
24/110 tỷ−30 cp
16/110 tỷ−31 cp
27/100 tỷ−914 cp
16/090 tỷ−151 cp
04/080 tỷ+6 cp
02/080 tỷ+3 cp
28/070 tỷ−21 cp
20/070 tỷ+54 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,00,0−9,77,1−6,77,1−23,30,0−4,39,14,2−19,4
2025−3,015,6−8,1−8,80,00,029,00,0−10,00,0−5,6−8,8−6,1
20246,80,0−2,1−13,012,5−2,2−20,5−2,9−2,9−6,10,06,5−25,0
202327,5−3,90,08,215,1−9,810,9−9,8−16,4−17,47,97,310,0
2022−23,414,15,7−26,0−9,2−30,717,8−1,3−13,3−25,0−4,2−13,0−72,9
2021−10,922,68,30,0−11,65,8−12,526,842,236,2−7,018,8162,8
2020−26,90,0−64,369,3−28,4−17,5−17,130,11,9−10,50,027,4−67,3
20190,00,02,49,69,028,514,490,2129,927,6−17,9−37,9411,9
2018−3,4−10,70,0−12,04,517,425,929,421,6−4,0−20,42,844,8
20170,044,12,0−22,95,7−2,75,6−5,3−8,3−24,216,00,0−6,1
TB−3,38,2−6,61,1−0,9−0,43,015,714,0−1,4−3,50,350,2
% năm tăng20%40%40%40%50%40%60%40%40%30%22%56%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về MBG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…