DXPHNX

CTCP Cảng Đoạn Xá · Vận tải - kho bãi

14.800−200(-1,33%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DXP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,33%
1 tuần
+1,37%
1 tháng
-2,63%
3 tháng
0,00%
1 năm
+35,78%
2 năm
+30,97%
3 năm
+31,44%
5 năm
-7,62%
Tất cả
+388,45%
Trần
16.600
Sàn
13.600
TC
15.100
Mở
15.200
Cao
15.300
Thấp
14.800
KL
204.300
GT
3,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
34.90015.000
15.10049.700
7.90014.900
15.20019.100
33.20014.800
15.30058.200
Dư mua 189.700Dư bán 319.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,6 tỷ
20 phiên
+0,2 tỷ
60 phiên
+2,6 tỷ
1 năm
+2,4 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−0,2 tỷ−15 nghìn cp
05/110 tỷ−3 nghìn cp
04/11+0,6 tỷ+42 nghìn cp
03/110 tỷ−2 cp
02/11+0,3 tỷ+17 nghìn cp
30/100 tỷ0 cp
29/10−0,2 tỷ−13 nghìn cp
28/10−0,1 tỷ−7 nghìn cp
27/10−0,2 tỷ−14 nghìn cp
26/10+0,2 tỷ+13 nghìn cp
23/100 tỷ−3 nghìn cp
22/10+0,4 tỷ+25 nghìn cp
21/10−0,2 tỷ−14 nghìn cp
20/100 tỷ−2 nghìn cp
19/10−0,2 tỷ−16 nghìn cp
16/10+0,1 tỷ+4 nghìn cp
15/100 tỷ+1 nghìn cp
14/100 tỷ+2 nghìn cp
13/100 tỷ−2 nghìn cp
12/100 tỷ−500 cp

Tự doanh ròng

đến 22/05/2025
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 12 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/050 tỷ−23 cp
31/100 tỷ−20 cp
14/080 tỷ−6 cp
12/050 tỷ−100 cp
22/110 tỷ−41 cp
17/110 tỷ−10 cp
26/100 tỷ−68 cp
16/090 tỷ−116 cp
12/080 tỷ−15 cp
15/070 tỷ−60 cp
05/070 tỷ−200 cp
30/060 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,018,33,17,5−7,71,53,04,3−5,67,41,435,8
2025−2,50,8−3,5−18,13,37,617,9−1,80,02,7−4,40,9−1,0
2024−0,810,22,2−14,010,6−1,6−3,9−4,8−1,73,5−3,30,0−6,1
202322,7−1,0−3,01,030,9−3,99,8−3,03,2−2,08,72,479,5
2022−18,116,213,0−18,6−8,7−22,63,80,0−9,6−20,6−12,43,7−58,1
2021−20,218,89,2−12,3−9,612,0−5,041,7−8,414,28,1−13,221,4
20201,816,2−35,315,90,9−2,9−1,125,310,4−12,430,910,150,4
2019−0,87,11,72,4−4,0−2,50,84,2−4,8−2,50,80,01,8
2018−3,112,11,5−2,1−16,72,69,4−12,4−3,610,1−2,5−3,5−11,7
20170,5−4,2−6,1−11,8−4,0−4,823,6−11,6−14,06,83,2−0,8−25,2
TB−2,19,5−1,7−5,0−0,5−1,55,84,2−3,40,73,20,05,7
% năm tăng30%80%60%40%40%40%70%40%20%60%56%44%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DXP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…