Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN59doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
CMVHOSECTCP Thương nghiệp Cà Mau1.094-3,1%-3,3%0-100%-101%15(1)1.0528,129/10
CLLHOSECTCP Cảng Cát Lái123+23,7%+17,0%27+20,4%-7,9%777802.7999,329/10
C4GUPCOMCTCP Tập đoàn CIENCO4808+1,1%+18,5%5-71,7%-89,2%261311540,029/10
BHNHOSETổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội2.820-0,5%+12,5%174-21,7%-21,3%4747512.35211,129/10
BFCHOSECTCP Phân bón Bình Điền3.051+79,7%+48,2%60+80,1%-1,4%2181.0554.52012,829/10
BCFHNXCTCP Thực phẩm Bích Chi205-4,5%-3,2%14-4,6%-63,3%493211.72020,429/10
BCAUPCOMCTCP B.C.H1.368-23,7%-25,6%4-55,1%-187982618,629/10
ASTHOSECTCP Dịch vụ Hàng không Taseco520+8,6%+13,6%77-0,3%+11,2%2551.4235.9029,929/10
ACGHOSECTCP Gỗ An Cường1.201-3,1%+2,0%187+41,7%+38,4%4321.2433.8287,829/10
VNRHNXTổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam757+17,8%+40,1%114-14,5%+5,8%3535702.3367,528/10
VNCHNXCTCP Tập đoàn Vinacontrol265-23,1%-7,3%23-18,2%-6,8%741.1094.7247,628/10
VIPHOSECTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO199+11,0%+22,1%32+56,7%+96,5%624629989,728/10
VC7HNXCTCP Tập đoàn BGI608+199%+336%82+5,6k%+1,7k%898541.0018,228/10
VAFUPCOMCTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển105-70,9%-64,1%51+21,8%+96,9%1671.3616.2913,328/10
TIDUPCOMCTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa3.144-14,4%+13,9%69--48,4%14234779323,228/10
ST8HOSECTCP Tập đoàn ST84-73,0%-81,4%4-+169%(19)163(1.096)-28/10
SHAHOSECTCP Sơn Hà Sài Gòn305-2,0%+2,0%3-61,4%+14,0%17975936,328/10
SFIHOSECTCP Đại lý Vận tải SAFI326-6,5%+14,3%16-43,5%-25,4%656263.5047,128/10
SD5HNXCTCP Sông Đà 5567+67,6%-35,4%5-13,2%-1,6%181877978,428/10
PTMUPCOMCTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM185+26,6%-38,3%7+82,3%+1,8k%1119537241,628/10
POTHNXCTCP Thiết bị Bưu điện564+31,3%+88,2%13-73,0%+1,5k%596464.0474,928/10
PISUPCOMTổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP127+15,4%+53,5%6+70,4%+293%142291.2238,828/10
PEGUPCOMTổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP2.835-16,7%+126%15-+34,1%17616960,728/10
MVBHNXTổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP1.258-18,4%+4,3%(11)-312%-217%31(107)87815,328/10
ILAUPCOMCTCP ILA20+47,6%+44,6%(2)--(11)(87)(1.777)-28/10
ICTHOSECTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện561-27,7%-20,5%4-88,6%+111%411151.65010,428/10
HPXHOSECTCP Đầu tư Hải Phát12-97,8%-90,7%8-80,9%+33,2%57254118,628/10
EVGHOSECTCP Tập đoàn EverLand251-22,1%+34,1%16-14,0%+4,0%53694198,828/10
EINUPCOMCTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực3-88,0%+20,5%0--(31)10(1.700)-28/10
DPRHOSECTCP Cao su Đồng Phú559+99,5%+16,0%199+142%+44,7%3852.2874.8227,928/10
DMXHOSECTCP Đầu tư Điện máy Xanh34.180+4,4%-2.825+6,3%-7.7012.228--28/10
DGWHOSECTCP Thế Giới Số11.022+51,5%+49,1%276-10,7%+65,9%7861.2364.2289,128/10
DBDHOSECTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)460-2,5%+4,6%84-5,3%+41,0%2548933.32813,628/10
CANHNXCTCP Đồ hộp Hạ Long92-2,5%-45,7%(9)--213%(24)(1.723)(6.802)-28/10
APFUPCOMCTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi814-47,4%-40,9%28-62,2%-9,3%1947896.5346,328/10
ACLHOSECTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang582+13,3%+7,4%19+62,5%+35,2%3437690212,228/10
AAAHOSECTCP Nhựa An Phát Xanh2.823+14,9%+19,2%154-21,1%+30,9%5033911.4764,728/10
VTDUPCOMCTCP Vietourist Holdings43-22,7%+24,4%0--99,9%(9)0(410)-27/10
VNYUPCOMCTCP Thuốc thú y Trung ương I51+21,4%+65,5%3+133%+182%51895998,727/10
VNAUPCOMCTCP Vận tải Biển Vinaship182+25,0%+36,4%9-80,8%-952754.3263,427/10
VIDHOSECTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông326+26,2%-1,0%3--59,4%(5)80(394)-27/10
VABHOSENgân hàng TMCP Việt Á618-6,5%-15,7%296+17,4%+10,1%9563281.5925,727/10
STKHOSECTCP Sợi Thế Kỷ404+2,4%+26,7%(34)--433%(110)(223)(645)-27/10
STBHOSENgân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc10.306+3,6%+17,2%1.3470,0%-53,6%4.27871480986,527/10
SPDUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung242+20,6%+9,0%3-7,1%-23,7%82139267,727/10
SD3UPCOMCTCP Sông Đà 315-50,7%-40,8%0--1102.0314,727/10
QSTHNXCTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh88+239%+125%0-85,8%-131266.1234,027/10
MIEUPCOMTổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP431-3,7%-7,2%4+701%+44,7%6258956,227/10
MACHNXCTCP Tập đoàn Macstar127-12,0%+76,1%17-38,0%-21,3%643571.5509,627/10
LCMUPCOMCTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai---(1)--(4)(47)(215)-27/10
CMVHOSE0-101%
Doanh thu Q3
1.094
±kỳ trước -3,1%±cùng kỳ -3,3%
LNST ±kỳ trước
-100%
LNST luỹ kế năm
15
EPS Q3 · 4 quý
(1) · 1.052
P/E
8,1
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLLHOSE27-7,9%
Doanh thu Q3
123
±kỳ trước +23,7%±cùng kỳ +17,0%
LNST ±kỳ trước
+20,4%
LNST luỹ kế năm
77
EPS Q3 · 4 quý
780 · 2.799
P/E
9,3
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
C4GUPCOM5-89,2%
Doanh thu Q3
808
±kỳ trước +1,1%±cùng kỳ +18,5%
LNST ±kỳ trước
-71,7%
LNST luỹ kế năm
26
EPS Q3 · 4 quý
13 · 115
P/E
40,0
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BHNHOSE174-21,3%
Doanh thu Q3
2.820
±kỳ trước -0,5%±cùng kỳ +12,5%
LNST ±kỳ trước
-21,7%
LNST luỹ kế năm
474
EPS Q3 · 4 quý
751 · 2.352
P/E
11,1
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BFCHOSE60-1,4%
Doanh thu Q3
3.051
±kỳ trước +79,7%±cùng kỳ +48,2%
LNST ±kỳ trước
+80,1%
LNST luỹ kế năm
218
EPS Q3 · 4 quý
1.055 · 4.520
P/E
12,8
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCFHNX14-63,3%
Doanh thu Q3
205
±kỳ trước -4,5%±cùng kỳ -3,2%
LNST ±kỳ trước
-4,6%
LNST luỹ kế năm
49
EPS Q3 · 4 quý
321 · 1.720
P/E
20,4
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCAUPCOM4-
Doanh thu Q3
1.368
±kỳ trước -23,7%±cùng kỳ -25,6%
LNST ±kỳ trước
-55,1%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
79 · 826
P/E
18,6
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ASTHOSE77+11,2%
Doanh thu Q3
520
±kỳ trước +8,6%±cùng kỳ +13,6%
LNST ±kỳ trước
-0,3%
LNST luỹ kế năm
255
EPS Q3 · 4 quý
1.423 · 5.902
P/E
9,9
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACGHOSE187+38,4%
Doanh thu Q3
1.201
±kỳ trước -3,1%±cùng kỳ +2,0%
LNST ±kỳ trước
+41,7%
LNST luỹ kế năm
432
EPS Q3 · 4 quý
1.243 · 3.828
P/E
7,8
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNRHNX114+5,8%
Doanh thu Q3
757
±kỳ trước +17,8%±cùng kỳ +40,1%
LNST ±kỳ trước
-14,5%
LNST luỹ kế năm
353
EPS Q3 · 4 quý
570 · 2.336
P/E
7,5
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNCHNX23-6,8%
Doanh thu Q3
265
±kỳ trước -23,1%±cùng kỳ -7,3%
LNST ±kỳ trước
-18,2%
LNST luỹ kế năm
74
EPS Q3 · 4 quý
1.109 · 4.724
P/E
7,6
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIPHOSE32+96,5%
Doanh thu Q3
199
±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +22,1%
LNST ±kỳ trước
+56,7%
LNST luỹ kế năm
62
EPS Q3 · 4 quý
462 · 998
P/E
9,7
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC7HNX82+1,7k%
Doanh thu Q3
608
±kỳ trước +199%±cùng kỳ +336%
LNST ±kỳ trước
+5,6k%
LNST luỹ kế năm
89
EPS Q3 · 4 quý
854 · 1.001
P/E
8,2
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VAFUPCOM51+96,9%
Doanh thu Q3
105
±kỳ trước -70,9%±cùng kỳ -64,1%
LNST ±kỳ trước
+21,8%
LNST luỹ kế năm
167
EPS Q3 · 4 quý
1.361 · 6.291
P/E
3,3
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TIDUPCOM69-48,4%
Doanh thu Q3
3.144
±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ +13,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
142
EPS Q3 · 4 quý
347 · 793
P/E
23,2
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ST8HOSE4+169%
Doanh thu Q3
4
±kỳ trước -73,0%±cùng kỳ -81,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(19)
EPS Q3 · 4 quý
163 · (1.096)
P/E
-
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHAHOSE3+14,0%
Doanh thu Q3
305
±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +2,0%
LNST ±kỳ trước
-61,4%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
97 · 593
P/E
6,3
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SFIHOSE16-25,4%
Doanh thu Q3
326
±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +14,3%
LNST ±kỳ trước
-43,5%
LNST luỹ kế năm
65
EPS Q3 · 4 quý
626 · 3.504
P/E
7,1
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD5HNX5-1,6%
Doanh thu Q3
567
±kỳ trước +67,6%±cùng kỳ -35,4%
LNST ±kỳ trước
-13,2%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
187 · 797
P/E
8,4
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTMUPCOM7+1,8k%
Doanh thu Q3
185
±kỳ trước +26,6%±cùng kỳ -38,3%
LNST ±kỳ trước
+82,3%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
195 · 372
P/E
41,6
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
POTHNX13+1,5k%
Doanh thu Q3
564
±kỳ trước +31,3%±cùng kỳ +88,2%
LNST ±kỳ trước
-73,0%
LNST luỹ kế năm
59
EPS Q3 · 4 quý
646 · 4.047
P/E
4,9
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PISUPCOM6+293%
Doanh thu Q3
127
±kỳ trước +15,4%±cùng kỳ +53,5%
LNST ±kỳ trước
+70,4%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
229 · 1.223
P/E
8,8
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PEGUPCOM15+34,1%
Doanh thu Q3
2.835
±kỳ trước -16,7%±cùng kỳ +126%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
61 · 69
P/E
60,7
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MVBHNX(11)-217%
Doanh thu Q3
1.258
±kỳ trước -18,4%±cùng kỳ +4,3%
LNST ±kỳ trước
-312%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
(107) · 878
P/E
15,3
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ILAUPCOM(2)-
Doanh thu Q3
20
±kỳ trước +47,6%±cùng kỳ +44,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(11)
EPS Q3 · 4 quý
(87) · (1.777)
P/E
-
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ICTHOSE4+111%
Doanh thu Q3
561
±kỳ trước -27,7%±cùng kỳ -20,5%
LNST ±kỳ trước
-88,6%
LNST luỹ kế năm
41
EPS Q3 · 4 quý
115 · 1.650
P/E
10,4
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HPXHOSE8+33,2%
Doanh thu Q3
12
±kỳ trước -97,8%±cùng kỳ -90,7%
LNST ±kỳ trước
-80,9%
LNST luỹ kế năm
57
EPS Q3 · 4 quý
25 · 411
P/E
8,6
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EVGHOSE16+4,0%
Doanh thu Q3
251
±kỳ trước -22,1%±cùng kỳ +34,1%
LNST ±kỳ trước
-14,0%
LNST luỹ kế năm
53
EPS Q3 · 4 quý
69 · 419
P/E
8,8
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EINUPCOM0-
Doanh thu Q3
3
±kỳ trước -88,0%±cùng kỳ +20,5%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(31)
EPS Q3 · 4 quý
10 · (1.700)
P/E
-
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DPRHOSE199+44,7%
Doanh thu Q3
559
±kỳ trước +99,5%±cùng kỳ +16,0%
LNST ±kỳ trước
+142%
LNST luỹ kế năm
385
EPS Q3 · 4 quý
2.287 · 4.822
P/E
7,9
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DMXHOSE2.825-
Doanh thu Q3
34.180
±kỳ trước +4,4%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
+6,3%
LNST luỹ kế năm
7.701
EPS Q3 · 4 quý
2.228 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DGWHOSE276+65,9%
Doanh thu Q3
11.022
±kỳ trước +51,5%±cùng kỳ +49,1%
LNST ±kỳ trước
-10,7%
LNST luỹ kế năm
786
EPS Q3 · 4 quý
1.236 · 4.228
P/E
9,1
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DBDHOSE84+41,0%
Doanh thu Q3
460
±kỳ trước -2,5%±cùng kỳ +4,6%
LNST ±kỳ trước
-5,3%
LNST luỹ kế năm
254
EPS Q3 · 4 quý
893 · 3.328
P/E
13,6
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CANHNX(9)-213%
Doanh thu Q3
92
±kỳ trước -2,5%±cùng kỳ -45,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(24)
EPS Q3 · 4 quý
(1.723) · (6.802)
P/E
-
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APFUPCOM28-9,3%
Doanh thu Q3
814
±kỳ trước -47,4%±cùng kỳ -40,9%
LNST ±kỳ trước
-62,2%
LNST luỹ kế năm
194
EPS Q3 · 4 quý
789 · 6.534
P/E
6,3
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACLHOSE19+35,2%
Doanh thu Q3
582
±kỳ trước +13,3%±cùng kỳ +7,4%
LNST ±kỳ trước
+62,5%
LNST luỹ kế năm
34
EPS Q3 · 4 quý
376 · 902
P/E
12,2
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AAAHOSE154+30,9%
Doanh thu Q3
2.823
±kỳ trước +14,9%±cùng kỳ +19,2%
LNST ±kỳ trước
-21,1%
LNST luỹ kế năm
503
EPS Q3 · 4 quý
391 · 1.476
P/E
4,7
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTDUPCOM0-99,9%
Doanh thu Q3
43
±kỳ trước -22,7%±cùng kỳ +24,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(9)
EPS Q3 · 4 quý
0 · (410)
P/E
-
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNYUPCOM3+182%
Doanh thu Q3
51
±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ +65,5%
LNST ±kỳ trước
+133%
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
189 · 599
P/E
8,7
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNAUPCOM9-
Doanh thu Q3
182
±kỳ trước +25,0%±cùng kỳ +36,4%
LNST ±kỳ trước
-80,8%
LNST luỹ kế năm
95
EPS Q3 · 4 quý
275 · 4.326
P/E
3,4
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIDHOSE3-59,4%
Doanh thu Q3
326
±kỳ trước +26,2%±cùng kỳ -1,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(5)
EPS Q3 · 4 quý
80 · (394)
P/E
-
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VABHOSE296+10,1%
Doanh thu Q3
618
±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ -15,7%
LNST ±kỳ trước
+17,4%
LNST luỹ kế năm
956
EPS Q3 · 4 quý
328 · 1.592
P/E
5,7
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STKHOSE(34)-433%
Doanh thu Q3
404
±kỳ trước +2,4%±cùng kỳ +26,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(110)
EPS Q3 · 4 quý
(223) · (645)
P/E
-
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STBHOSE1.347-53,6%
Doanh thu Q3
10.306
±kỳ trước +3,6%±cùng kỳ +17,2%
LNST ±kỳ trước
0,0%
LNST luỹ kế năm
4.278
EPS Q3 · 4 quý
714 · 809
P/E
86,5
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPDUPCOM3-23,7%
Doanh thu Q3
242
±kỳ trước +20,6%±cùng kỳ +9,0%
LNST ±kỳ trước
-7,1%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
213 · 926
P/E
7,7
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD3UPCOM0-
Doanh thu Q3
15
±kỳ trước -50,7%±cùng kỳ -40,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
0 · 2.031
P/E
4,7
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QSTHNX0-
Doanh thu Q3
88
±kỳ trước +239%±cùng kỳ +125%
LNST ±kỳ trước
-85,8%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
126 · 6.123
P/E
4,0
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MIEUPCOM4+44,7%
Doanh thu Q3
431
±kỳ trước -3,7%±cùng kỳ -7,2%
LNST ±kỳ trước
+701%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
25 · 89
P/E
56,2
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MACHNX17-21,3%
Doanh thu Q3
127
±kỳ trước -12,0%±cùng kỳ +76,1%
LNST ±kỳ trước
-38,0%
LNST luỹ kế năm
64
EPS Q3 · 4 quý
357 · 1.550
P/E
9,6
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LCMUPCOM(1)-
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
(47) · (215)
P/E
-
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…