Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.59doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| CMVHOSECTCP Thương nghiệp Cà Mau | 1.094 | -3,1% | -3,3% | 0 | -100% | -101% | 15 | (1) | 1.052 | 8,1 | 29/10 |
| CLLHOSECTCP Cảng Cát Lái | 123 | +23,7% | +17,0% | 27 | +20,4% | -7,9% | 77 | 780 | 2.799 | 9,3 | 29/10 |
| C4GUPCOMCTCP Tập đoàn CIENCO4 | 808 | +1,1% | +18,5% | 5 | -71,7% | -89,2% | 26 | 13 | 115 | 40,0 | 29/10 |
| BHNHOSETổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội | 2.820 | -0,5% | +12,5% | 174 | -21,7% | -21,3% | 474 | 751 | 2.352 | 11,1 | 29/10 |
| BFCHOSECTCP Phân bón Bình Điền | 3.051 | +79,7% | +48,2% | 60 | +80,1% | -1,4% | 218 | 1.055 | 4.520 | 12,8 | 29/10 |
| BCFHNXCTCP Thực phẩm Bích Chi | 205 | -4,5% | -3,2% | 14 | -4,6% | -63,3% | 49 | 321 | 1.720 | 20,4 | 29/10 |
| BCAUPCOMCTCP B.C.H | 1.368 | -23,7% | -25,6% | 4 | -55,1% | - | 18 | 79 | 826 | 18,6 | 29/10 |
| ASTHOSECTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | 520 | +8,6% | +13,6% | 77 | -0,3% | +11,2% | 255 | 1.423 | 5.902 | 9,9 | 29/10 |
| ACGHOSECTCP Gỗ An Cường | 1.201 | -3,1% | +2,0% | 187 | +41,7% | +38,4% | 432 | 1.243 | 3.828 | 7,8 | 29/10 |
| VNRHNXTổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 757 | +17,8% | +40,1% | 114 | -14,5% | +5,8% | 353 | 570 | 2.336 | 7,5 | 28/10 |
| VNCHNXCTCP Tập đoàn Vinacontrol | 265 | -23,1% | -7,3% | 23 | -18,2% | -6,8% | 74 | 1.109 | 4.724 | 7,6 | 28/10 |
| VIPHOSECTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO | 199 | +11,0% | +22,1% | 32 | +56,7% | +96,5% | 62 | 462 | 998 | 9,7 | 28/10 |
| VC7HNXCTCP Tập đoàn BGI | 608 | +199% | +336% | 82 | +5,6k% | +1,7k% | 89 | 854 | 1.001 | 8,2 | 28/10 |
| VAFUPCOMCTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển | 105 | -70,9% | -64,1% | 51 | +21,8% | +96,9% | 167 | 1.361 | 6.291 | 3,3 | 28/10 |
| TIDUPCOMCTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa | 3.144 | -14,4% | +13,9% | 69 | - | -48,4% | 142 | 347 | 793 | 23,2 | 28/10 |
| ST8HOSECTCP Tập đoàn ST8 | 4 | -73,0% | -81,4% | 4 | - | +169% | (19) | 163 | (1.096) | - | 28/10 |
| SHAHOSECTCP Sơn Hà Sài Gòn | 305 | -2,0% | +2,0% | 3 | -61,4% | +14,0% | 17 | 97 | 593 | 6,3 | 28/10 |
| SFIHOSECTCP Đại lý Vận tải SAFI | 326 | -6,5% | +14,3% | 16 | -43,5% | -25,4% | 65 | 626 | 3.504 | 7,1 | 28/10 |
| SD5HNXCTCP Sông Đà 5 | 567 | +67,6% | -35,4% | 5 | -13,2% | -1,6% | 18 | 187 | 797 | 8,4 | 28/10 |
| PTMUPCOMCTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM | 185 | +26,6% | -38,3% | 7 | +82,3% | +1,8k% | 11 | 195 | 372 | 41,6 | 28/10 |
| POTHNXCTCP Thiết bị Bưu điện | 564 | +31,3% | +88,2% | 13 | -73,0% | +1,5k% | 59 | 646 | 4.047 | 4,9 | 28/10 |
| PISUPCOMTổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP | 127 | +15,4% | +53,5% | 6 | +70,4% | +293% | 14 | 229 | 1.223 | 8,8 | 28/10 |
| PEGUPCOMTổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP | 2.835 | -16,7% | +126% | 15 | - | +34,1% | 17 | 61 | 69 | 60,7 | 28/10 |
| MVBHNXTổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP | 1.258 | -18,4% | +4,3% | (11) | -312% | -217% | 31 | (107) | 878 | 15,3 | 28/10 |
| ILAUPCOMCTCP ILA | 20 | +47,6% | +44,6% | (2) | - | - | (11) | (87) | (1.777) | - | 28/10 |
| ICTHOSECTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện | 561 | -27,7% | -20,5% | 4 | -88,6% | +111% | 41 | 115 | 1.650 | 10,4 | 28/10 |
| HPXHOSECTCP Đầu tư Hải Phát | 12 | -97,8% | -90,7% | 8 | -80,9% | +33,2% | 57 | 25 | 411 | 8,6 | 28/10 |
| EVGHOSECTCP Tập đoàn EverLand | 251 | -22,1% | +34,1% | 16 | -14,0% | +4,0% | 53 | 69 | 419 | 8,8 | 28/10 |
| EINUPCOMCTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực | 3 | -88,0% | +20,5% | 0 | - | - | (31) | 10 | (1.700) | - | 28/10 |
| DPRHOSECTCP Cao su Đồng Phú | 559 | +99,5% | +16,0% | 199 | +142% | +44,7% | 385 | 2.287 | 4.822 | 7,9 | 28/10 |
| DMXHOSECTCP Đầu tư Điện máy Xanh | 34.180 | +4,4% | - | 2.825 | +6,3% | - | 7.701 | 2.228 | - | - | 28/10 |
| DGWHOSECTCP Thế Giới Số | 11.022 | +51,5% | +49,1% | 276 | -10,7% | +65,9% | 786 | 1.236 | 4.228 | 9,1 | 28/10 |
| DBDHOSECTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | 460 | -2,5% | +4,6% | 84 | -5,3% | +41,0% | 254 | 893 | 3.328 | 13,6 | 28/10 |
| CANHNXCTCP Đồ hộp Hạ Long | 92 | -2,5% | -45,7% | (9) | - | -213% | (24) | (1.723) | (6.802) | - | 28/10 |
| APFUPCOMCTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi | 814 | -47,4% | -40,9% | 28 | -62,2% | -9,3% | 194 | 789 | 6.534 | 6,3 | 28/10 |
| ACLHOSECTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang | 582 | +13,3% | +7,4% | 19 | +62,5% | +35,2% | 34 | 376 | 902 | 12,2 | 28/10 |
| AAAHOSECTCP Nhựa An Phát Xanh | 2.823 | +14,9% | +19,2% | 154 | -21,1% | +30,9% | 503 | 391 | 1.476 | 4,7 | 28/10 |
| VTDUPCOMCTCP Vietourist Holdings | 43 | -22,7% | +24,4% | 0 | - | -99,9% | (9) | 0 | (410) | - | 27/10 |
| VNYUPCOMCTCP Thuốc thú y Trung ương I | 51 | +21,4% | +65,5% | 3 | +133% | +182% | 5 | 189 | 599 | 8,7 | 27/10 |
| VNAUPCOMCTCP Vận tải Biển Vinaship | 182 | +25,0% | +36,4% | 9 | -80,8% | - | 95 | 275 | 4.326 | 3,4 | 27/10 |
| VIDHOSECTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông | 326 | +26,2% | -1,0% | 3 | - | -59,4% | (5) | 80 | (394) | - | 27/10 |
| VABHOSENgân hàng TMCP Việt Á | 618 | -6,5% | -15,7% | 296 | +17,4% | +10,1% | 956 | 328 | 1.592 | 5,7 | 27/10 |
| STKHOSECTCP Sợi Thế Kỷ | 404 | +2,4% | +26,7% | (34) | - | -433% | (110) | (223) | (645) | - | 27/10 |
| STBHOSENgân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | 10.306 | +3,6% | +17,2% | 1.347 | 0,0% | -53,6% | 4.278 | 714 | 809 | 86,5 | 27/10 |
| SPDUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung | 242 | +20,6% | +9,0% | 3 | -7,1% | -23,7% | 8 | 213 | 926 | 7,7 | 27/10 |
| SD3UPCOMCTCP Sông Đà 3 | 15 | -50,7% | -40,8% | 0 | - | - | 11 | 0 | 2.031 | 4,7 | 27/10 |
| QSTHNXCTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh | 88 | +239% | +125% | 0 | -85,8% | - | 13 | 126 | 6.123 | 4,0 | 27/10 |
| MIEUPCOMTổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP | 431 | -3,7% | -7,2% | 4 | +701% | +44,7% | 6 | 25 | 89 | 56,2 | 27/10 |
| MACHNXCTCP Tập đoàn Macstar | 127 | -12,0% | +76,1% | 17 | -38,0% | -21,3% | 64 | 357 | 1.550 | 9,6 | 27/10 |
| LCMUPCOMCTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai | - | - | - | (1) | - | - | (4) | (47) | (215) | - | 27/10 |
CMVHOSE0-101%
- Doanh thu Q3
- 1.094
- ±kỳ trước -3,1%±cùng kỳ -3,3%
- LNST ±kỳ trước
- -100%
- LNST luỹ kế năm
- 15
- EPS Q3 · 4 quý
- (1) · 1.052
- P/E
- 8,1
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLLHOSE27-7,9%
- Doanh thu Q3
- 123
- ±kỳ trước +23,7%±cùng kỳ +17,0%
- LNST ±kỳ trước
- +20,4%
- LNST luỹ kế năm
- 77
- EPS Q3 · 4 quý
- 780 · 2.799
- P/E
- 9,3
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
C4GUPCOM5-89,2%
- Doanh thu Q3
- 808
- ±kỳ trước +1,1%±cùng kỳ +18,5%
- LNST ±kỳ trước
- -71,7%
- LNST luỹ kế năm
- 26
- EPS Q3 · 4 quý
- 13 · 115
- P/E
- 40,0
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BHNHOSE174-21,3%
- Doanh thu Q3
- 2.820
- ±kỳ trước -0,5%±cùng kỳ +12,5%
- LNST ±kỳ trước
- -21,7%
- LNST luỹ kế năm
- 474
- EPS Q3 · 4 quý
- 751 · 2.352
- P/E
- 11,1
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BFCHOSE60-1,4%
- Doanh thu Q3
- 3.051
- ±kỳ trước +79,7%±cùng kỳ +48,2%
- LNST ±kỳ trước
- +80,1%
- LNST luỹ kế năm
- 218
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.055 · 4.520
- P/E
- 12,8
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCFHNX14-63,3%
- Doanh thu Q3
- 205
- ±kỳ trước -4,5%±cùng kỳ -3,2%
- LNST ±kỳ trước
- -4,6%
- LNST luỹ kế năm
- 49
- EPS Q3 · 4 quý
- 321 · 1.720
- P/E
- 20,4
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCAUPCOM4-
- Doanh thu Q3
- 1.368
- ±kỳ trước -23,7%±cùng kỳ -25,6%
- LNST ±kỳ trước
- -55,1%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 79 · 826
- P/E
- 18,6
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ASTHOSE77+11,2%
- Doanh thu Q3
- 520
- ±kỳ trước +8,6%±cùng kỳ +13,6%
- LNST ±kỳ trước
- -0,3%
- LNST luỹ kế năm
- 255
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.423 · 5.902
- P/E
- 9,9
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACGHOSE187+38,4%
- Doanh thu Q3
- 1.201
- ±kỳ trước -3,1%±cùng kỳ +2,0%
- LNST ±kỳ trước
- +41,7%
- LNST luỹ kế năm
- 432
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.243 · 3.828
- P/E
- 7,8
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNRHNX114+5,8%
- Doanh thu Q3
- 757
- ±kỳ trước +17,8%±cùng kỳ +40,1%
- LNST ±kỳ trước
- -14,5%
- LNST luỹ kế năm
- 353
- EPS Q3 · 4 quý
- 570 · 2.336
- P/E
- 7,5
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNCHNX23-6,8%
- Doanh thu Q3
- 265
- ±kỳ trước -23,1%±cùng kỳ -7,3%
- LNST ±kỳ trước
- -18,2%
- LNST luỹ kế năm
- 74
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.109 · 4.724
- P/E
- 7,6
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIPHOSE32+96,5%
- Doanh thu Q3
- 199
- ±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +22,1%
- LNST ±kỳ trước
- +56,7%
- LNST luỹ kế năm
- 62
- EPS Q3 · 4 quý
- 462 · 998
- P/E
- 9,7
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC7HNX82+1,7k%
- Doanh thu Q3
- 608
- ±kỳ trước +199%±cùng kỳ +336%
- LNST ±kỳ trước
- +5,6k%
- LNST luỹ kế năm
- 89
- EPS Q3 · 4 quý
- 854 · 1.001
- P/E
- 8,2
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VAFUPCOM51+96,9%
- Doanh thu Q3
- 105
- ±kỳ trước -70,9%±cùng kỳ -64,1%
- LNST ±kỳ trước
- +21,8%
- LNST luỹ kế năm
- 167
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.361 · 6.291
- P/E
- 3,3
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TIDUPCOM69-48,4%
- Doanh thu Q3
- 3.144
- ±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ +13,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 142
- EPS Q3 · 4 quý
- 347 · 793
- P/E
- 23,2
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ST8HOSE4+169%
- Doanh thu Q3
- 4
- ±kỳ trước -73,0%±cùng kỳ -81,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (19)
- EPS Q3 · 4 quý
- 163 · (1.096)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHAHOSE3+14,0%
- Doanh thu Q3
- 305
- ±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +2,0%
- LNST ±kỳ trước
- -61,4%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 97 · 593
- P/E
- 6,3
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SFIHOSE16-25,4%
- Doanh thu Q3
- 326
- ±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +14,3%
- LNST ±kỳ trước
- -43,5%
- LNST luỹ kế năm
- 65
- EPS Q3 · 4 quý
- 626 · 3.504
- P/E
- 7,1
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD5HNX5-1,6%
- Doanh thu Q3
- 567
- ±kỳ trước +67,6%±cùng kỳ -35,4%
- LNST ±kỳ trước
- -13,2%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 187 · 797
- P/E
- 8,4
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTMUPCOM7+1,8k%
- Doanh thu Q3
- 185
- ±kỳ trước +26,6%±cùng kỳ -38,3%
- LNST ±kỳ trước
- +82,3%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 195 · 372
- P/E
- 41,6
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
POTHNX13+1,5k%
- Doanh thu Q3
- 564
- ±kỳ trước +31,3%±cùng kỳ +88,2%
- LNST ±kỳ trước
- -73,0%
- LNST luỹ kế năm
- 59
- EPS Q3 · 4 quý
- 646 · 4.047
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PISUPCOM6+293%
- Doanh thu Q3
- 127
- ±kỳ trước +15,4%±cùng kỳ +53,5%
- LNST ±kỳ trước
- +70,4%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 229 · 1.223
- P/E
- 8,8
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PEGUPCOM15+34,1%
- Doanh thu Q3
- 2.835
- ±kỳ trước -16,7%±cùng kỳ +126%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 61 · 69
- P/E
- 60,7
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MVBHNX(11)-217%
- Doanh thu Q3
- 1.258
- ±kỳ trước -18,4%±cùng kỳ +4,3%
- LNST ±kỳ trước
- -312%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- (107) · 878
- P/E
- 15,3
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ILAUPCOM(2)-
- Doanh thu Q3
- 20
- ±kỳ trước +47,6%±cùng kỳ +44,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (11)
- EPS Q3 · 4 quý
- (87) · (1.777)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ICTHOSE4+111%
- Doanh thu Q3
- 561
- ±kỳ trước -27,7%±cùng kỳ -20,5%
- LNST ±kỳ trước
- -88,6%
- LNST luỹ kế năm
- 41
- EPS Q3 · 4 quý
- 115 · 1.650
- P/E
- 10,4
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HPXHOSE8+33,2%
- Doanh thu Q3
- 12
- ±kỳ trước -97,8%±cùng kỳ -90,7%
- LNST ±kỳ trước
- -80,9%
- LNST luỹ kế năm
- 57
- EPS Q3 · 4 quý
- 25 · 411
- P/E
- 8,6
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EVGHOSE16+4,0%
- Doanh thu Q3
- 251
- ±kỳ trước -22,1%±cùng kỳ +34,1%
- LNST ±kỳ trước
- -14,0%
- LNST luỹ kế năm
- 53
- EPS Q3 · 4 quý
- 69 · 419
- P/E
- 8,8
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EINUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 3
- ±kỳ trước -88,0%±cùng kỳ +20,5%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (31)
- EPS Q3 · 4 quý
- 10 · (1.700)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DPRHOSE199+44,7%
- Doanh thu Q3
- 559
- ±kỳ trước +99,5%±cùng kỳ +16,0%
- LNST ±kỳ trước
- +142%
- LNST luỹ kế năm
- 385
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.287 · 4.822
- P/E
- 7,9
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DMXHOSE2.825-
- Doanh thu Q3
- 34.180
- ±kỳ trước +4,4%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- +6,3%
- LNST luỹ kế năm
- 7.701
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.228 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DGWHOSE276+65,9%
- Doanh thu Q3
- 11.022
- ±kỳ trước +51,5%±cùng kỳ +49,1%
- LNST ±kỳ trước
- -10,7%
- LNST luỹ kế năm
- 786
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.236 · 4.228
- P/E
- 9,1
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DBDHOSE84+41,0%
- Doanh thu Q3
- 460
- ±kỳ trước -2,5%±cùng kỳ +4,6%
- LNST ±kỳ trước
- -5,3%
- LNST luỹ kế năm
- 254
- EPS Q3 · 4 quý
- 893 · 3.328
- P/E
- 13,6
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CANHNX(9)-213%
- Doanh thu Q3
- 92
- ±kỳ trước -2,5%±cùng kỳ -45,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (24)
- EPS Q3 · 4 quý
- (1.723) · (6.802)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APFUPCOM28-9,3%
- Doanh thu Q3
- 814
- ±kỳ trước -47,4%±cùng kỳ -40,9%
- LNST ±kỳ trước
- -62,2%
- LNST luỹ kế năm
- 194
- EPS Q3 · 4 quý
- 789 · 6.534
- P/E
- 6,3
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACLHOSE19+35,2%
- Doanh thu Q3
- 582
- ±kỳ trước +13,3%±cùng kỳ +7,4%
- LNST ±kỳ trước
- +62,5%
- LNST luỹ kế năm
- 34
- EPS Q3 · 4 quý
- 376 · 902
- P/E
- 12,2
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AAAHOSE154+30,9%
- Doanh thu Q3
- 2.823
- ±kỳ trước +14,9%±cùng kỳ +19,2%
- LNST ±kỳ trước
- -21,1%
- LNST luỹ kế năm
- 503
- EPS Q3 · 4 quý
- 391 · 1.476
- P/E
- 4,7
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTDUPCOM0-99,9%
- Doanh thu Q3
- 43
- ±kỳ trước -22,7%±cùng kỳ +24,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (9)
- EPS Q3 · 4 quý
- 0 · (410)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNYUPCOM3+182%
- Doanh thu Q3
- 51
- ±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ +65,5%
- LNST ±kỳ trước
- +133%
- LNST luỹ kế năm
- 5
- EPS Q3 · 4 quý
- 189 · 599
- P/E
- 8,7
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNAUPCOM9-
- Doanh thu Q3
- 182
- ±kỳ trước +25,0%±cùng kỳ +36,4%
- LNST ±kỳ trước
- -80,8%
- LNST luỹ kế năm
- 95
- EPS Q3 · 4 quý
- 275 · 4.326
- P/E
- 3,4
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIDHOSE3-59,4%
- Doanh thu Q3
- 326
- ±kỳ trước +26,2%±cùng kỳ -1,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (5)
- EPS Q3 · 4 quý
- 80 · (394)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VABHOSE296+10,1%
- Doanh thu Q3
- 618
- ±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ -15,7%
- LNST ±kỳ trước
- +17,4%
- LNST luỹ kế năm
- 956
- EPS Q3 · 4 quý
- 328 · 1.592
- P/E
- 5,7
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STKHOSE(34)-433%
- Doanh thu Q3
- 404
- ±kỳ trước +2,4%±cùng kỳ +26,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (110)
- EPS Q3 · 4 quý
- (223) · (645)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STBHOSE1.347-53,6%
- Doanh thu Q3
- 10.306
- ±kỳ trước +3,6%±cùng kỳ +17,2%
- LNST ±kỳ trước
- 0,0%
- LNST luỹ kế năm
- 4.278
- EPS Q3 · 4 quý
- 714 · 809
- P/E
- 86,5
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPDUPCOM3-23,7%
- Doanh thu Q3
- 242
- ±kỳ trước +20,6%±cùng kỳ +9,0%
- LNST ±kỳ trước
- -7,1%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 213 · 926
- P/E
- 7,7
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD3UPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 15
- ±kỳ trước -50,7%±cùng kỳ -40,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 0 · 2.031
- P/E
- 4,7
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QSTHNX0-
- Doanh thu Q3
- 88
- ±kỳ trước +239%±cùng kỳ +125%
- LNST ±kỳ trước
- -85,8%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 126 · 6.123
- P/E
- 4,0
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MIEUPCOM4+44,7%
- Doanh thu Q3
- 431
- ±kỳ trước -3,7%±cùng kỳ -7,2%
- LNST ±kỳ trước
- +701%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 25 · 89
- P/E
- 56,2
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MACHNX17-21,3%
- Doanh thu Q3
- 127
- ±kỳ trước -12,0%±cùng kỳ +76,1%
- LNST ±kỳ trước
- -38,0%
- LNST luỹ kế năm
- 64
- EPS Q3 · 4 quý
- 357 · 1.550
- P/E
- 9,6
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LCMUPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- (47) · (215)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán