HPXHOSE

CTCP Đầu tư Hải Phát · Bất động sản

3.520−50(-1,40%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HPX

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,40%
1 tuần
-3,03%
1 tháng
-11,56%
3 tháng
-17,37%
1 năm
-26,67%
2 năm
-28,31%
3 năm
-35,53%
5 năm
-89,43%
Tất cả
-75,04%
Trần
3.810
Sàn
3.330
TC
3.570
Mở
3.490
Cao
3.590
Thấp
3.490
KL
133.100
GT
0,5 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.1003.530
3.580200
2.6003.520
3.5908.200
5.2003.510
3.60036.100
Dư mua 8.900Dư bán 44.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,2 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,4 tỷ
1 năm
−31,2 tỷ

Mua ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+0,1 tỷ+31 nghìn cp
05/110 tỷ+2 nghìn cp
04/11+0,1 tỷ+15 nghìn cp
03/110 tỷ−2 nghìn cp
02/110 tỷ−1 nghìn cp
30/100 tỷ−700 cp
29/10−0,2 tỷ−42 nghìn cp
28/10−0,1 tỷ−22 nghìn cp
27/10−0,1 tỷ−35 nghìn cp
26/100 tỷ−7 nghìn cp
23/100 tỷ−5 nghìn cp
22/10−0,1 tỷ−17 nghìn cp
21/10+0,4 tỷ+99 nghìn cp
20/100 tỷ+4 nghìn cp
19/10−0,1 tỷ−17 nghìn cp
16/100 tỷ+5 nghìn cp
15/100 tỷ+300 cp
14/100 tỷ−4 nghìn cp
13/100 tỷ0 cp
12/10−0,1 tỷ−24 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 23/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
+0,4 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/060 tỷ−17 cp
21/110 tỷ−8 cp
22/050 tỷ−50 cp
12/110 tỷ−25 cp
14/100 tỷ−91 cp
05/090 tỷ−4 nghìn cp
16/040 tỷ+800 cp
11/040 tỷ−7 cp
20/030 tỷ−100 cp
04/080 tỷ−600 cp
28/060 tỷ−24 cp
13/040 tỷ−400 cp
12/040 tỷ−200 cp
07/040 tỷ−600 cp
06/040 tỷ−2 nghìn cp
05/040 tỷ−400 cp
30/030 tỷ−100 cp
21/030 tỷ−2 nghìn cp
14/030 tỷ−800 cp
08/030 tỷ−200 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202610,6−0,8−9,11,7−9,7−4,8−0,5−0,5−3,6−9,3−3,0−26,7
2025−7,59,5−4,4−9,72,71,422,47,5−8,6−3,9−7,76,02,8
20240,00,044,0−22,916,0−13,9−6,8−2,5−6,7−2,3−3,8−3,1−14,5
202314,6−20,5−2,92,2−3,410,413,535,5−20,10,00,00,018,7
2022−2,3−4,3−3,7−10,0−3,14,4−4,0−0,8−1,20,0−64,6−49,5−86,2
202127,64,8−7,9−4,011,7−7,8−13,643,5−14,53,615,7−13,234,4
20200,81,922,0−6,1−0,56,7−6,1−1,318,0−2,04,12,743,0
2019−4,3−4,48,23,0−1,01,0−0,2−0,2−0,90,5−1,11,31,3
2018−0,4−0,910,92,912,5
TB4,9−1,75,8−5,71,6−0,30,69,0−4,3−0,3−6,8−5,4−0,1
% năm tăng50%38%38%38%38%63%25%33%11%33%38%50%71%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HPX. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…