Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN59doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
ABTHOSECTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre228+6,5%+18,2%44-14,6%+9,5%1183.06310.5525,330/10
ABSHOSECTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận145+107%+384%4-+126%(2)47(2.748)-30/10
ABRHOSECTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt7+9,3%+12,3%2-58,4%-14,0%1010775414,730/10
AAMHOSECTCP Thủy sản MeKong16-5,8%-62,7%0-93,6%-45,3%61841617,930/10
VTZHNXCTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành1.519-11,3%+26,8%11-59,9%+7,0%5814189922,529/10
VSTUPCOMCTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam195+26,1%+46,9%77+529%-68,9%1451.1111.3871,929/10
VSFUPCOMTổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP4.583-14,1%+20,4%16+93,6%+22,0%20326547429/10
VKCUPCOMCTCP VKC Holdings4+8,2%-59,0%(12)--(36)(603)(2.305)-29/10
VCCHNXCTCP Vinaconex 25578+1,8%+36,3%7-26,5%-5,3%202739619,529/10
VC6HNXCTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons942+11,9%+169%9-37,3%+68,1%317393.1026,529/10
ULGUPCOMCTCP Logistics U&I231-13,4%-12-14,9%-38165--29/10
TL4UPCOMTổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCP13-1,3%+24,6%(4)-194%-2(271)29328,329/10
TDHHOSECTCP Phát triển Nhà Thủ Đức45+1,7%+25,6%(3)--103%0(23)4262,429/10
SRFHOSECTCP SEAREFICO409-12,6%+37,5%3-74,2%+1,7k%18939608,029/10
SNZUPCOMTổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp1.501+3,0%+10,1%184-18,6%-22,8%6084882.3149,529/10
SKVUPCOMCTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa317-23,0%+22,2%11-49,0%+1,0%534643.0067,529/10
SKHUPCOMCTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa269-23,6%+1,4%15-20,7%+0,5%534682.0869,129/10
SHIHOSECTCP Quốc tế Sơn Hà2.947-15,6%+36,3%10+407%+144%226123959,229/10
SGNHOSECTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn433+9,7%+23,3%78+17,9%+1,5k%2102.3387.5117,829/10
SEBHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung22-70,9%-55,3%0-100%-100%88(1)3.99210,029/10
SEAUPCOMTổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP152-38,8%-31,8%54+19,7%+84,9%1474311.73326,829/10
SDTUPCOMCTCP Sông Đà 10231-17,4%+10,3%1-73,8%-78,1%10321.5042,529/10
SCIHNXCTCP SCI E&C548+207%+172%2+199%-71,9%45221034,829/10
PVCHNXTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP2.430+25,8%+60,8%9+80,4%-1,4%1611039327,529/10
PTVUPCOMCTCP Thương mại Dầu khí1.055+87,9%+3,0k%1-55,5%-36016226,629/10
PTSHNXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng128-4,9%+40,0%7-12,3%+5,7%191.2233.0213,529/10
PTLHOSECTCP Victory Group151+81,4%+5,8%2--48,2%(11)15(4)-29/10
PPSHNXCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam194+166%+105%4+10,0%+50,4%102411.0868,829/10
PPPHNXCTCP Dược phẩm Phong Phú47+11,5%+44,5%11+24,3%+246%311.2904.2875,029/10
PLCHNXTổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP2.121+12,8%+22,5%71-63,2%+123%2748782.3358,429/10
PJTHOSECTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex241-9,9%+26,4%8-65,3%-1,4%393261.6295,529/10
NHHHOSECTCP Nhựa Hà Nội663+8,7%+20,3%19+6,1%-36,4%7616467214,429/10
MWGHOSECTCP Đầu tư Thế giới Di động52.614+7,9%+32,0%3.094-6,3%+74,7%9.1112.0957.5699,729/10
LGCHOSECTCP Đầu tư Cầu đường CII749+7,8%+11,5%90+0,3%-14,7%2384251.59440,629/10
LCGHOSECTCP Lizen870+5,8%+53,7%40+12,6%+0,2%921937249,129/10
KSBHOSECTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương259-4,8%-0,3%35-62,5%-2,3%1593021.7477,129/10
HU1HOSECTCP Đầu tư và Xây dựng HUD185+73,6%-28,4%0+554%-87,5%0163912629/10
HTEUPCOMCTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh58-51,0%+11,3%3-+202%111224210,329/10
HIOUPCOMCTCP Helio Energy68-10,2%+155%16-19,7%+361%1143732.7134,229/10
HHGUPCOMCTCP Hoàng Hà4-7,4%-24,9%0--(5)(13)(282)-29/10
HAMUPCOMCTCP Vật tư Hậu Giang927+0,2%-15-21,4%--1.001--29/10
HACUPCOMCTCP Chứng khoán Hải Phòng54+21,4%+484%4-63,3%-282827834,229/10
GTSUPCOMCTCP Công trình Giao thông Sài Gòn739+39,6%+40,3%18+52,1%+35,5%346161.8315,729/10
GDAUPCOMCTCP Tôn Đông Á4.501+46,8%+22,3%75-18,6%-11,5%2205051.7207,129/10
DVNUPCOMTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP1.422-1,0%+7,1%109-22,1%+50,8%3924623.0535,529/10
DRIUPCOMCTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk136-35,3%-26,1%26-59,3%-33,3%1683552.8524,629/10
DRHHOSECTCP DRH Holdings573+60k%+50k%41--33327581,429/10
DNHUPCOMCTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi653-5,6%+26,1%366-7,8%+74,7%1.0558673.21016,529/10
DGCHOSECTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang2.469+2,2%-12,3%478+25,8%-36,4%1.2671.2594.8836,829/10
DC4HOSECTCP DICERA Holdings267-47,3%-48,7%24-57,6%-59,2%1292201.5653,829/10
ABTHOSE44+9,5%
Doanh thu Q3
228
±kỳ trước +6,5%±cùng kỳ +18,2%
LNST ±kỳ trước
-14,6%
LNST luỹ kế năm
118
EPS Q3 · 4 quý
3.063 · 10.552
P/E
5,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABSHOSE4+126%
Doanh thu Q3
145
±kỳ trước +107%±cùng kỳ +384%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
47 · (2.748)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABRHOSE2-14,0%
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước +9,3%±cùng kỳ +12,3%
LNST ±kỳ trước
-58,4%
LNST luỹ kế năm
10
EPS Q3 · 4 quý
107 · 754
P/E
14,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AAMHOSE0-45,3%
Doanh thu Q3
16
±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ -62,7%
LNST ±kỳ trước
-93,6%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
18 · 416
P/E
17,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTZHNX11+7,0%
Doanh thu Q3
1.519
±kỳ trước -11,3%±cùng kỳ +26,8%
LNST ±kỳ trước
-59,9%
LNST luỹ kế năm
58
EPS Q3 · 4 quý
141 · 899
P/E
22,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSTUPCOM77-68,9%
Doanh thu Q3
195
±kỳ trước +26,1%±cùng kỳ +46,9%
LNST ±kỳ trước
+529%
LNST luỹ kế năm
145
EPS Q3 · 4 quý
1.111 · 1.387
P/E
1,9
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSFUPCOM16+22,0%
Doanh thu Q3
4.583
±kỳ trước -14,1%±cùng kỳ +20,4%
LNST ±kỳ trước
+93,6%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
32 · 65
P/E
474
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VKCUPCOM(12)-
Doanh thu Q3
4
±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ -59,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(36)
EPS Q3 · 4 quý
(603) · (2.305)
P/E
-
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCCHNX7-5,3%
Doanh thu Q3
578
±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +36,3%
LNST ±kỳ trước
-26,5%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
273 · 961
P/E
9,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC6HNX9+68,1%
Doanh thu Q3
942
±kỳ trước +11,9%±cùng kỳ +169%
LNST ±kỳ trước
-37,3%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
739 · 3.102
P/E
6,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ULGUPCOM12-
Doanh thu Q3
231
±kỳ trước -13,4%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-14,9%
LNST luỹ kế năm
38
EPS Q3 · 4 quý
165 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TL4UPCOM(4)-
Doanh thu Q3
13
±kỳ trước -1,3%±cùng kỳ +24,6%
LNST ±kỳ trước
-194%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
(271) · 293
P/E
28,3
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDHHOSE(3)-103%
Doanh thu Q3
45
±kỳ trước +1,7%±cùng kỳ +25,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(23) · 42
P/E
62,4
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SRFHOSE3+1,7k%
Doanh thu Q3
409
±kỳ trước -12,6%±cùng kỳ +37,5%
LNST ±kỳ trước
-74,2%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
93 · 960
P/E
8,0
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SNZUPCOM184-22,8%
Doanh thu Q3
1.501
±kỳ trước +3,0%±cùng kỳ +10,1%
LNST ±kỳ trước
-18,6%
LNST luỹ kế năm
608
EPS Q3 · 4 quý
488 · 2.314
P/E
9,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SKVUPCOM11+1,0%
Doanh thu Q3
317
±kỳ trước -23,0%±cùng kỳ +22,2%
LNST ±kỳ trước
-49,0%
LNST luỹ kế năm
53
EPS Q3 · 4 quý
464 · 3.006
P/E
7,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SKHUPCOM15+0,5%
Doanh thu Q3
269
±kỳ trước -23,6%±cùng kỳ +1,4%
LNST ±kỳ trước
-20,7%
LNST luỹ kế năm
53
EPS Q3 · 4 quý
468 · 2.086
P/E
9,1
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHIHOSE10+144%
Doanh thu Q3
2.947
±kỳ trước -15,6%±cùng kỳ +36,3%
LNST ±kỳ trước
+407%
LNST luỹ kế năm
22
EPS Q3 · 4 quý
61 · 239
P/E
59,2
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGNHOSE78+1,5k%
Doanh thu Q3
433
±kỳ trước +9,7%±cùng kỳ +23,3%
LNST ±kỳ trước
+17,9%
LNST luỹ kế năm
210
EPS Q3 · 4 quý
2.338 · 7.511
P/E
7,8
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SEBHNX0-100%
Doanh thu Q3
22
±kỳ trước -70,9%±cùng kỳ -55,3%
LNST ±kỳ trước
-100%
LNST luỹ kế năm
88
EPS Q3 · 4 quý
(1) · 3.992
P/E
10,0
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SEAUPCOM54+84,9%
Doanh thu Q3
152
±kỳ trước -38,8%±cùng kỳ -31,8%
LNST ±kỳ trước
+19,7%
LNST luỹ kế năm
147
EPS Q3 · 4 quý
431 · 1.733
P/E
26,8
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDTUPCOM1-78,1%
Doanh thu Q3
231
±kỳ trước -17,4%±cùng kỳ +10,3%
LNST ±kỳ trước
-73,8%
LNST luỹ kế năm
10
EPS Q3 · 4 quý
32 · 1.504
P/E
2,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCIHNX2-71,9%
Doanh thu Q3
548
±kỳ trước +207%±cùng kỳ +172%
LNST ±kỳ trước
+199%
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
52 · 210
P/E
34,8
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVCHNX9-1,4%
Doanh thu Q3
2.430
±kỳ trước +25,8%±cùng kỳ +60,8%
LNST ±kỳ trước
+80,4%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
110 · 393
P/E
27,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTVUPCOM1-
Doanh thu Q3
1.055
±kỳ trước +87,9%±cùng kỳ +3,0k%
LNST ±kỳ trước
-55,5%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
60 · 162
P/E
26,6
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTSHNX7+5,7%
Doanh thu Q3
128
±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ +40,0%
LNST ±kỳ trước
-12,3%
LNST luỹ kế năm
19
EPS Q3 · 4 quý
1.223 · 3.021
P/E
3,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTLHOSE2-48,2%
Doanh thu Q3
151
±kỳ trước +81,4%±cùng kỳ +5,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(11)
EPS Q3 · 4 quý
15 · (4)
P/E
-
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPSHNX4+50,4%
Doanh thu Q3
194
±kỳ trước +166%±cùng kỳ +105%
LNST ±kỳ trước
+10,0%
LNST luỹ kế năm
10
EPS Q3 · 4 quý
241 · 1.086
P/E
8,8
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPPHNX11+246%
Doanh thu Q3
47
±kỳ trước +11,5%±cùng kỳ +44,5%
LNST ±kỳ trước
+24,3%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
1.290 · 4.287
P/E
5,0
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PLCHNX71+123%
Doanh thu Q3
2.121
±kỳ trước +12,8%±cùng kỳ +22,5%
LNST ±kỳ trước
-63,2%
LNST luỹ kế năm
274
EPS Q3 · 4 quý
878 · 2.335
P/E
8,4
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PJTHOSE8-1,4%
Doanh thu Q3
241
±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ +26,4%
LNST ±kỳ trước
-65,3%
LNST luỹ kế năm
39
EPS Q3 · 4 quý
326 · 1.629
P/E
5,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NHHHOSE19-36,4%
Doanh thu Q3
663
±kỳ trước +8,7%±cùng kỳ +20,3%
LNST ±kỳ trước
+6,1%
LNST luỹ kế năm
76
EPS Q3 · 4 quý
164 · 672
P/E
14,4
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MWGHOSE3.094+74,7%
Doanh thu Q3
52.614
±kỳ trước +7,9%±cùng kỳ +32,0%
LNST ±kỳ trước
-6,3%
LNST luỹ kế năm
9.111
EPS Q3 · 4 quý
2.095 · 7.569
P/E
9,7
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LGCHOSE90-14,7%
Doanh thu Q3
749
±kỳ trước +7,8%±cùng kỳ +11,5%
LNST ±kỳ trước
+0,3%
LNST luỹ kế năm
238
EPS Q3 · 4 quý
425 · 1.594
P/E
40,6
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LCGHOSE40+0,2%
Doanh thu Q3
870
±kỳ trước +5,8%±cùng kỳ +53,7%
LNST ±kỳ trước
+12,6%
LNST luỹ kế năm
92
EPS Q3 · 4 quý
193 · 724
P/E
9,1
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSBHOSE35-2,3%
Doanh thu Q3
259
±kỳ trước -4,8%±cùng kỳ -0,3%
LNST ±kỳ trước
-62,5%
LNST luỹ kế năm
159
EPS Q3 · 4 quý
302 · 1.747
P/E
7,1
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HU1HOSE0-87,5%
Doanh thu Q3
85
±kỳ trước +73,6%±cùng kỳ -28,4%
LNST ±kỳ trước
+554%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
16 · 39
P/E
126
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTEUPCOM3+202%
Doanh thu Q3
58
±kỳ trước -51,0%±cùng kỳ +11,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
112 · 242
P/E
10,3
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HIOUPCOM16+361%
Doanh thu Q3
68
±kỳ trước -10,2%±cùng kỳ +155%
LNST ±kỳ trước
-19,7%
LNST luỹ kế năm
114
EPS Q3 · 4 quý
373 · 2.713
P/E
4,2
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHGUPCOM0-
Doanh thu Q3
4
±kỳ trước -7,4%±cùng kỳ -24,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(5)
EPS Q3 · 4 quý
(13) · (282)
P/E
-
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAMUPCOM15-
Doanh thu Q3
927
±kỳ trước +0,2%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-21,4%
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
1.001 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HACUPCOM4-
Doanh thu Q3
54
±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ +484%
LNST ±kỳ trước
-63,3%
LNST luỹ kế năm
28
EPS Q3 · 4 quý
28 · 278
P/E
34,2
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GTSUPCOM18+35,5%
Doanh thu Q3
739
±kỳ trước +39,6%±cùng kỳ +40,3%
LNST ±kỳ trước
+52,1%
LNST luỹ kế năm
34
EPS Q3 · 4 quý
616 · 1.831
P/E
5,7
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GDAUPCOM75-11,5%
Doanh thu Q3
4.501
±kỳ trước +46,8%±cùng kỳ +22,3%
LNST ±kỳ trước
-18,6%
LNST luỹ kế năm
220
EPS Q3 · 4 quý
505 · 1.720
P/E
7,1
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DVNUPCOM109+50,8%
Doanh thu Q3
1.422
±kỳ trước -1,0%±cùng kỳ +7,1%
LNST ±kỳ trước
-22,1%
LNST luỹ kế năm
392
EPS Q3 · 4 quý
462 · 3.053
P/E
5,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRIUPCOM26-33,3%
Doanh thu Q3
136
±kỳ trước -35,3%±cùng kỳ -26,1%
LNST ±kỳ trước
-59,3%
LNST luỹ kế năm
168
EPS Q3 · 4 quý
355 · 2.852
P/E
4,6
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRHHOSE41-
Doanh thu Q3
573
±kỳ trước +60k%±cùng kỳ +50k%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
332 · 758
P/E
1,4
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNHUPCOM366+74,7%
Doanh thu Q3
653
±kỳ trước -5,6%±cùng kỳ +26,1%
LNST ±kỳ trước
-7,8%
LNST luỹ kế năm
1.055
EPS Q3 · 4 quý
867 · 3.210
P/E
16,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DGCHOSE478-36,4%
Doanh thu Q3
2.469
±kỳ trước +2,2%±cùng kỳ -12,3%
LNST ±kỳ trước
+25,8%
LNST luỹ kế năm
1.267
EPS Q3 · 4 quý
1.259 · 4.883
P/E
6,8
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DC4HOSE24-59,2%
Doanh thu Q3
267
±kỳ trước -47,3%±cùng kỳ -48,7%
LNST ±kỳ trước
-57,6%
LNST luỹ kế năm
129
EPS Q3 · 4 quý
220 · 1.565
P/E
3,8
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…