Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.59doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| ABTHOSECTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre | 228 | +6,5% | +18,2% | 44 | -14,6% | +9,5% | 118 | 3.063 | 10.552 | 5,3 | 30/10 |
| ABSHOSECTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận | 145 | +107% | +384% | 4 | - | +126% | (2) | 47 | (2.748) | - | 30/10 |
| ABRHOSECTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt | 7 | +9,3% | +12,3% | 2 | -58,4% | -14,0% | 10 | 107 | 754 | 14,7 | 30/10 |
| AAMHOSECTCP Thủy sản MeKong | 16 | -5,8% | -62,7% | 0 | -93,6% | -45,3% | 6 | 18 | 416 | 17,9 | 30/10 |
| VTZHNXCTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành | 1.519 | -11,3% | +26,8% | 11 | -59,9% | +7,0% | 58 | 141 | 899 | 22,5 | 29/10 |
| VSTUPCOMCTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam | 195 | +26,1% | +46,9% | 77 | +529% | -68,9% | 145 | 1.111 | 1.387 | 1,9 | 29/10 |
| VSFUPCOMTổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP | 4.583 | -14,1% | +20,4% | 16 | +93,6% | +22,0% | 20 | 32 | 65 | 474 | 29/10 |
| VKCUPCOMCTCP VKC Holdings | 4 | +8,2% | -59,0% | (12) | - | - | (36) | (603) | (2.305) | - | 29/10 |
| VCCHNXCTCP Vinaconex 25 | 578 | +1,8% | +36,3% | 7 | -26,5% | -5,3% | 20 | 273 | 961 | 9,5 | 29/10 |
| VC6HNXCTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons | 942 | +11,9% | +169% | 9 | -37,3% | +68,1% | 31 | 739 | 3.102 | 6,5 | 29/10 |
| ULGUPCOMCTCP Logistics U&I | 231 | -13,4% | - | 12 | -14,9% | - | 38 | 165 | - | - | 29/10 |
| TL4UPCOMTổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCP | 13 | -1,3% | +24,6% | (4) | -194% | - | 2 | (271) | 293 | 28,3 | 29/10 |
| TDHHOSECTCP Phát triển Nhà Thủ Đức | 45 | +1,7% | +25,6% | (3) | - | -103% | 0 | (23) | 42 | 62,4 | 29/10 |
| SRFHOSECTCP SEAREFICO | 409 | -12,6% | +37,5% | 3 | -74,2% | +1,7k% | 18 | 93 | 960 | 8,0 | 29/10 |
| SNZUPCOMTổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp | 1.501 | +3,0% | +10,1% | 184 | -18,6% | -22,8% | 608 | 488 | 2.314 | 9,5 | 29/10 |
| SKVUPCOMCTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa | 317 | -23,0% | +22,2% | 11 | -49,0% | +1,0% | 53 | 464 | 3.006 | 7,5 | 29/10 |
| SKHUPCOMCTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa | 269 | -23,6% | +1,4% | 15 | -20,7% | +0,5% | 53 | 468 | 2.086 | 9,1 | 29/10 |
| SHIHOSECTCP Quốc tế Sơn Hà | 2.947 | -15,6% | +36,3% | 10 | +407% | +144% | 22 | 61 | 239 | 59,2 | 29/10 |
| SGNHOSECTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | 433 | +9,7% | +23,3% | 78 | +17,9% | +1,5k% | 210 | 2.338 | 7.511 | 7,8 | 29/10 |
| SEBHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung | 22 | -70,9% | -55,3% | 0 | -100% | -100% | 88 | (1) | 3.992 | 10,0 | 29/10 |
| SEAUPCOMTổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP | 152 | -38,8% | -31,8% | 54 | +19,7% | +84,9% | 147 | 431 | 1.733 | 26,8 | 29/10 |
| SDTUPCOMCTCP Sông Đà 10 | 231 | -17,4% | +10,3% | 1 | -73,8% | -78,1% | 10 | 32 | 1.504 | 2,5 | 29/10 |
| SCIHNXCTCP SCI E&C | 548 | +207% | +172% | 2 | +199% | -71,9% | 4 | 52 | 210 | 34,8 | 29/10 |
| PVCHNXTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP | 2.430 | +25,8% | +60,8% | 9 | +80,4% | -1,4% | 16 | 110 | 393 | 27,5 | 29/10 |
| PTVUPCOMCTCP Thương mại Dầu khí | 1.055 | +87,9% | +3,0k% | 1 | -55,5% | - | 3 | 60 | 162 | 26,6 | 29/10 |
| PTSHNXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng | 128 | -4,9% | +40,0% | 7 | -12,3% | +5,7% | 19 | 1.223 | 3.021 | 3,5 | 29/10 |
| PTLHOSECTCP Victory Group | 151 | +81,4% | +5,8% | 2 | - | -48,2% | (11) | 15 | (4) | - | 29/10 |
| PPSHNXCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | 194 | +166% | +105% | 4 | +10,0% | +50,4% | 10 | 241 | 1.086 | 8,8 | 29/10 |
| PPPHNXCTCP Dược phẩm Phong Phú | 47 | +11,5% | +44,5% | 11 | +24,3% | +246% | 31 | 1.290 | 4.287 | 5,0 | 29/10 |
| PLCHNXTổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP | 2.121 | +12,8% | +22,5% | 71 | -63,2% | +123% | 274 | 878 | 2.335 | 8,4 | 29/10 |
| PJTHOSECTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex | 241 | -9,9% | +26,4% | 8 | -65,3% | -1,4% | 39 | 326 | 1.629 | 5,5 | 29/10 |
| NHHHOSECTCP Nhựa Hà Nội | 663 | +8,7% | +20,3% | 19 | +6,1% | -36,4% | 76 | 164 | 672 | 14,4 | 29/10 |
| MWGHOSECTCP Đầu tư Thế giới Di động | 52.614 | +7,9% | +32,0% | 3.094 | -6,3% | +74,7% | 9.111 | 2.095 | 7.569 | 9,7 | 29/10 |
| LGCHOSECTCP Đầu tư Cầu đường CII | 749 | +7,8% | +11,5% | 90 | +0,3% | -14,7% | 238 | 425 | 1.594 | 40,6 | 29/10 |
| LCGHOSECTCP Lizen | 870 | +5,8% | +53,7% | 40 | +12,6% | +0,2% | 92 | 193 | 724 | 9,1 | 29/10 |
| KSBHOSECTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | 259 | -4,8% | -0,3% | 35 | -62,5% | -2,3% | 159 | 302 | 1.747 | 7,1 | 29/10 |
| HU1HOSECTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 | 85 | +73,6% | -28,4% | 0 | +554% | -87,5% | 0 | 16 | 39 | 126 | 29/10 |
| HTEUPCOMCTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | 58 | -51,0% | +11,3% | 3 | - | +202% | 1 | 112 | 242 | 10,3 | 29/10 |
| HIOUPCOMCTCP Helio Energy | 68 | -10,2% | +155% | 16 | -19,7% | +361% | 114 | 373 | 2.713 | 4,2 | 29/10 |
| HHGUPCOMCTCP Hoàng Hà | 4 | -7,4% | -24,9% | 0 | - | - | (5) | (13) | (282) | - | 29/10 |
| HAMUPCOMCTCP Vật tư Hậu Giang | 927 | +0,2% | - | 15 | -21,4% | - | - | 1.001 | - | - | 29/10 |
| HACUPCOMCTCP Chứng khoán Hải Phòng | 54 | +21,4% | +484% | 4 | -63,3% | - | 28 | 28 | 278 | 34,2 | 29/10 |
| GTSUPCOMCTCP Công trình Giao thông Sài Gòn | 739 | +39,6% | +40,3% | 18 | +52,1% | +35,5% | 34 | 616 | 1.831 | 5,7 | 29/10 |
| GDAUPCOMCTCP Tôn Đông Á | 4.501 | +46,8% | +22,3% | 75 | -18,6% | -11,5% | 220 | 505 | 1.720 | 7,1 | 29/10 |
| DVNUPCOMTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 1.422 | -1,0% | +7,1% | 109 | -22,1% | +50,8% | 392 | 462 | 3.053 | 5,5 | 29/10 |
| DRIUPCOMCTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 136 | -35,3% | -26,1% | 26 | -59,3% | -33,3% | 168 | 355 | 2.852 | 4,6 | 29/10 |
| DRHHOSECTCP DRH Holdings | 573 | +60k% | +50k% | 41 | - | - | 3 | 332 | 758 | 1,4 | 29/10 |
| DNHUPCOMCTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi | 653 | -5,6% | +26,1% | 366 | -7,8% | +74,7% | 1.055 | 867 | 3.210 | 16,5 | 29/10 |
| DGCHOSECTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 2.469 | +2,2% | -12,3% | 478 | +25,8% | -36,4% | 1.267 | 1.259 | 4.883 | 6,8 | 29/10 |
| DC4HOSECTCP DICERA Holdings | 267 | -47,3% | -48,7% | 24 | -57,6% | -59,2% | 129 | 220 | 1.565 | 3,8 | 29/10 |
ABTHOSE44+9,5%
- Doanh thu Q3
- 228
- ±kỳ trước +6,5%±cùng kỳ +18,2%
- LNST ±kỳ trước
- -14,6%
- LNST luỹ kế năm
- 118
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.063 · 10.552
- P/E
- 5,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABSHOSE4+126%
- Doanh thu Q3
- 145
- ±kỳ trước +107%±cùng kỳ +384%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- 47 · (2.748)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABRHOSE2-14,0%
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước +9,3%±cùng kỳ +12,3%
- LNST ±kỳ trước
- -58,4%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- 107 · 754
- P/E
- 14,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AAMHOSE0-45,3%
- Doanh thu Q3
- 16
- ±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ -62,7%
- LNST ±kỳ trước
- -93,6%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 18 · 416
- P/E
- 17,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTZHNX11+7,0%
- Doanh thu Q3
- 1.519
- ±kỳ trước -11,3%±cùng kỳ +26,8%
- LNST ±kỳ trước
- -59,9%
- LNST luỹ kế năm
- 58
- EPS Q3 · 4 quý
- 141 · 899
- P/E
- 22,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSTUPCOM77-68,9%
- Doanh thu Q3
- 195
- ±kỳ trước +26,1%±cùng kỳ +46,9%
- LNST ±kỳ trước
- +529%
- LNST luỹ kế năm
- 145
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.111 · 1.387
- P/E
- 1,9
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSFUPCOM16+22,0%
- Doanh thu Q3
- 4.583
- ±kỳ trước -14,1%±cùng kỳ +20,4%
- LNST ±kỳ trước
- +93,6%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 32 · 65
- P/E
- 474
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VKCUPCOM(12)-
- Doanh thu Q3
- 4
- ±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ -59,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (36)
- EPS Q3 · 4 quý
- (603) · (2.305)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCCHNX7-5,3%
- Doanh thu Q3
- 578
- ±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +36,3%
- LNST ±kỳ trước
- -26,5%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 273 · 961
- P/E
- 9,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC6HNX9+68,1%
- Doanh thu Q3
- 942
- ±kỳ trước +11,9%±cùng kỳ +169%
- LNST ±kỳ trước
- -37,3%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 739 · 3.102
- P/E
- 6,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ULGUPCOM12-
- Doanh thu Q3
- 231
- ±kỳ trước -13,4%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -14,9%
- LNST luỹ kế năm
- 38
- EPS Q3 · 4 quý
- 165 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TL4UPCOM(4)-
- Doanh thu Q3
- 13
- ±kỳ trước -1,3%±cùng kỳ +24,6%
- LNST ±kỳ trước
- -194%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- (271) · 293
- P/E
- 28,3
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDHHOSE(3)-103%
- Doanh thu Q3
- 45
- ±kỳ trước +1,7%±cùng kỳ +25,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (23) · 42
- P/E
- 62,4
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SRFHOSE3+1,7k%
- Doanh thu Q3
- 409
- ±kỳ trước -12,6%±cùng kỳ +37,5%
- LNST ±kỳ trước
- -74,2%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 93 · 960
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SNZUPCOM184-22,8%
- Doanh thu Q3
- 1.501
- ±kỳ trước +3,0%±cùng kỳ +10,1%
- LNST ±kỳ trước
- -18,6%
- LNST luỹ kế năm
- 608
- EPS Q3 · 4 quý
- 488 · 2.314
- P/E
- 9,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SKVUPCOM11+1,0%
- Doanh thu Q3
- 317
- ±kỳ trước -23,0%±cùng kỳ +22,2%
- LNST ±kỳ trước
- -49,0%
- LNST luỹ kế năm
- 53
- EPS Q3 · 4 quý
- 464 · 3.006
- P/E
- 7,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SKHUPCOM15+0,5%
- Doanh thu Q3
- 269
- ±kỳ trước -23,6%±cùng kỳ +1,4%
- LNST ±kỳ trước
- -20,7%
- LNST luỹ kế năm
- 53
- EPS Q3 · 4 quý
- 468 · 2.086
- P/E
- 9,1
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHIHOSE10+144%
- Doanh thu Q3
- 2.947
- ±kỳ trước -15,6%±cùng kỳ +36,3%
- LNST ±kỳ trước
- +407%
- LNST luỹ kế năm
- 22
- EPS Q3 · 4 quý
- 61 · 239
- P/E
- 59,2
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGNHOSE78+1,5k%
- Doanh thu Q3
- 433
- ±kỳ trước +9,7%±cùng kỳ +23,3%
- LNST ±kỳ trước
- +17,9%
- LNST luỹ kế năm
- 210
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.338 · 7.511
- P/E
- 7,8
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SEBHNX0-100%
- Doanh thu Q3
- 22
- ±kỳ trước -70,9%±cùng kỳ -55,3%
- LNST ±kỳ trước
- -100%
- LNST luỹ kế năm
- 88
- EPS Q3 · 4 quý
- (1) · 3.992
- P/E
- 10,0
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SEAUPCOM54+84,9%
- Doanh thu Q3
- 152
- ±kỳ trước -38,8%±cùng kỳ -31,8%
- LNST ±kỳ trước
- +19,7%
- LNST luỹ kế năm
- 147
- EPS Q3 · 4 quý
- 431 · 1.733
- P/E
- 26,8
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDTUPCOM1-78,1%
- Doanh thu Q3
- 231
- ±kỳ trước -17,4%±cùng kỳ +10,3%
- LNST ±kỳ trước
- -73,8%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- 32 · 1.504
- P/E
- 2,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCIHNX2-71,9%
- Doanh thu Q3
- 548
- ±kỳ trước +207%±cùng kỳ +172%
- LNST ±kỳ trước
- +199%
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 52 · 210
- P/E
- 34,8
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVCHNX9-1,4%
- Doanh thu Q3
- 2.430
- ±kỳ trước +25,8%±cùng kỳ +60,8%
- LNST ±kỳ trước
- +80,4%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 110 · 393
- P/E
- 27,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTVUPCOM1-
- Doanh thu Q3
- 1.055
- ±kỳ trước +87,9%±cùng kỳ +3,0k%
- LNST ±kỳ trước
- -55,5%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 60 · 162
- P/E
- 26,6
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTSHNX7+5,7%
- Doanh thu Q3
- 128
- ±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ +40,0%
- LNST ±kỳ trước
- -12,3%
- LNST luỹ kế năm
- 19
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.223 · 3.021
- P/E
- 3,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTLHOSE2-48,2%
- Doanh thu Q3
- 151
- ±kỳ trước +81,4%±cùng kỳ +5,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (11)
- EPS Q3 · 4 quý
- 15 · (4)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPSHNX4+50,4%
- Doanh thu Q3
- 194
- ±kỳ trước +166%±cùng kỳ +105%
- LNST ±kỳ trước
- +10,0%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- 241 · 1.086
- P/E
- 8,8
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPPHNX11+246%
- Doanh thu Q3
- 47
- ±kỳ trước +11,5%±cùng kỳ +44,5%
- LNST ±kỳ trước
- +24,3%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.290 · 4.287
- P/E
- 5,0
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PLCHNX71+123%
- Doanh thu Q3
- 2.121
- ±kỳ trước +12,8%±cùng kỳ +22,5%
- LNST ±kỳ trước
- -63,2%
- LNST luỹ kế năm
- 274
- EPS Q3 · 4 quý
- 878 · 2.335
- P/E
- 8,4
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PJTHOSE8-1,4%
- Doanh thu Q3
- 241
- ±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ +26,4%
- LNST ±kỳ trước
- -65,3%
- LNST luỹ kế năm
- 39
- EPS Q3 · 4 quý
- 326 · 1.629
- P/E
- 5,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NHHHOSE19-36,4%
- Doanh thu Q3
- 663
- ±kỳ trước +8,7%±cùng kỳ +20,3%
- LNST ±kỳ trước
- +6,1%
- LNST luỹ kế năm
- 76
- EPS Q3 · 4 quý
- 164 · 672
- P/E
- 14,4
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MWGHOSE3.094+74,7%
- Doanh thu Q3
- 52.614
- ±kỳ trước +7,9%±cùng kỳ +32,0%
- LNST ±kỳ trước
- -6,3%
- LNST luỹ kế năm
- 9.111
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.095 · 7.569
- P/E
- 9,7
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LGCHOSE90-14,7%
- Doanh thu Q3
- 749
- ±kỳ trước +7,8%±cùng kỳ +11,5%
- LNST ±kỳ trước
- +0,3%
- LNST luỹ kế năm
- 238
- EPS Q3 · 4 quý
- 425 · 1.594
- P/E
- 40,6
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LCGHOSE40+0,2%
- Doanh thu Q3
- 870
- ±kỳ trước +5,8%±cùng kỳ +53,7%
- LNST ±kỳ trước
- +12,6%
- LNST luỹ kế năm
- 92
- EPS Q3 · 4 quý
- 193 · 724
- P/E
- 9,1
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSBHOSE35-2,3%
- Doanh thu Q3
- 259
- ±kỳ trước -4,8%±cùng kỳ -0,3%
- LNST ±kỳ trước
- -62,5%
- LNST luỹ kế năm
- 159
- EPS Q3 · 4 quý
- 302 · 1.747
- P/E
- 7,1
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HU1HOSE0-87,5%
- Doanh thu Q3
- 85
- ±kỳ trước +73,6%±cùng kỳ -28,4%
- LNST ±kỳ trước
- +554%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 16 · 39
- P/E
- 126
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTEUPCOM3+202%
- Doanh thu Q3
- 58
- ±kỳ trước -51,0%±cùng kỳ +11,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 112 · 242
- P/E
- 10,3
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HIOUPCOM16+361%
- Doanh thu Q3
- 68
- ±kỳ trước -10,2%±cùng kỳ +155%
- LNST ±kỳ trước
- -19,7%
- LNST luỹ kế năm
- 114
- EPS Q3 · 4 quý
- 373 · 2.713
- P/E
- 4,2
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHGUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 4
- ±kỳ trước -7,4%±cùng kỳ -24,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (5)
- EPS Q3 · 4 quý
- (13) · (282)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAMUPCOM15-
- Doanh thu Q3
- 927
- ±kỳ trước +0,2%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -21,4%
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.001 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HACUPCOM4-
- Doanh thu Q3
- 54
- ±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ +484%
- LNST ±kỳ trước
- -63,3%
- LNST luỹ kế năm
- 28
- EPS Q3 · 4 quý
- 28 · 278
- P/E
- 34,2
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GTSUPCOM18+35,5%
- Doanh thu Q3
- 739
- ±kỳ trước +39,6%±cùng kỳ +40,3%
- LNST ±kỳ trước
- +52,1%
- LNST luỹ kế năm
- 34
- EPS Q3 · 4 quý
- 616 · 1.831
- P/E
- 5,7
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GDAUPCOM75-11,5%
- Doanh thu Q3
- 4.501
- ±kỳ trước +46,8%±cùng kỳ +22,3%
- LNST ±kỳ trước
- -18,6%
- LNST luỹ kế năm
- 220
- EPS Q3 · 4 quý
- 505 · 1.720
- P/E
- 7,1
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DVNUPCOM109+50,8%
- Doanh thu Q3
- 1.422
- ±kỳ trước -1,0%±cùng kỳ +7,1%
- LNST ±kỳ trước
- -22,1%
- LNST luỹ kế năm
- 392
- EPS Q3 · 4 quý
- 462 · 3.053
- P/E
- 5,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRIUPCOM26-33,3%
- Doanh thu Q3
- 136
- ±kỳ trước -35,3%±cùng kỳ -26,1%
- LNST ±kỳ trước
- -59,3%
- LNST luỹ kế năm
- 168
- EPS Q3 · 4 quý
- 355 · 2.852
- P/E
- 4,6
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRHHOSE41-
- Doanh thu Q3
- 573
- ±kỳ trước +60k%±cùng kỳ +50k%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 332 · 758
- P/E
- 1,4
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNHUPCOM366+74,7%
- Doanh thu Q3
- 653
- ±kỳ trước -5,6%±cùng kỳ +26,1%
- LNST ±kỳ trước
- -7,8%
- LNST luỹ kế năm
- 1.055
- EPS Q3 · 4 quý
- 867 · 3.210
- P/E
- 16,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DGCHOSE478-36,4%
- Doanh thu Q3
- 2.469
- ±kỳ trước +2,2%±cùng kỳ -12,3%
- LNST ±kỳ trước
- +25,8%
- LNST luỹ kế năm
- 1.267
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.259 · 4.883
- P/E
- 6,8
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DC4HOSE24-59,2%
- Doanh thu Q3
- 267
- ±kỳ trước -47,3%±cùng kỳ -48,7%
- LNST ±kỳ trước
- -57,6%
- LNST luỹ kế năm
- 129
- EPS Q3 · 4 quý
- 220 · 1.565
- P/E
- 3,8
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán