BCFHNX

CTCP Thực phẩm Bích Chi · Thực phẩm - Đồ uống

35.000+1.600(+4,79%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BCF

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+4,79%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
+0,52%
1 năm
+1,92%
2 năm
+19,74%
3 năm
+83,44%
5 năm
+89,80%
Tất cả
+223,18%
Trần
36.700
Sàn
30.100
TC
33.400
Mở
35.000
Cao
35.000
Thấp
35.000
KL
400
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
3.80034.000
35.00024.600
20033.400
30033.000
Dư mua 5.900Dư bán 24.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 19/10/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
19/100 tỷ−82 cp
15/090 tỷ−52 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 7 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,72,40,02,4−1,2−3,5−3,40,92,2−2,80,0−3,8
2025−1,23,0−0,5−2,47,80,01,1−0,31,39,1−0,51,720,1
2024−1,70,01,71,36,0−5,420,312,9−5,49,90,03,748,7
2023−13,4−1,10,51,11,03,8−8,86,4−8,0−3,0−0,47,3−15,5
202262,3−37,91,657,1−35,9−3,650,3−27,911,5−10,3−0,923,231,5
202128,811,7−32,654,1−33,84,863,1−29,6−2,760,9−38,9−0,313,5
20200,0−3,60,0−2,8−9,8−3,0−2,3−2,918,0
TB12,4−3,6−4,916,2−8,5−0,617,1−6,8−0,68,8−7,38,919,6
% năm tăng33%50%50%71%43%29%57%43%43%43%0%83%80%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BCF. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…