SFIHOSE

CTCP Đại lý Vận tải SAFI · Vận tải - kho bãi

25.000−1.000(-3,85%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SFI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-3,85%
1 tuần
-3,66%
1 tháng
-1,38%
3 tháng
-11,66%
1 năm
+5,00%
2 năm
-6,30%
3 năm
-1,11%
5 năm
-7,17%
Tất cả
+36,91%
Trần
27.800
Sàn
24.200
TC
26.000
Mở
26.000
Cao
26.000
Thấp
25.000
KL
5.100
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
50025.100
26.00016.700
10025.000
27.0008.100
10024.700
27.650200
Dư mua 700Dư bán 25.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−0,4 tỷ
20 phiên
−0,4 tỷ
60 phiên
−0,4 tỷ
1 năm
−1,6 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−0,1 tỷ−5 nghìn cp
05/11−0,2 tỷ−9 nghìn cp
04/110 tỷ−400 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ−2 nghìn cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,2 tỷ

Bán ròng 21 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−4 cp
24/110 tỷ−24 cp
18/070 tỷ−9 cp
22/050 tỷ−12 cp
13/110 tỷ−13 cp
15/100 tỷ−63 cp
04/060 tỷ−51 cp
29/110 tỷ−50 cp
06/090 tỷ−84 cp
15/080 tỷ−45 cp
26/070 tỷ−1 cp
22/060 tỷ−55 cp
14/060 tỷ−3 cp
30/030 tỷ−300 cp
06/030 tỷ−34 cp
02/120 tỷ−6 cp
21/110 tỷ−10 cp
16/110 tỷ−2 cp
15/110 tỷ−100 cp
01/110 tỷ−46 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20268,05,5−3,55,4−1,43,8−5,6−2,2−3,41,8−3,73,9
20252,1−2,80,7−7,16,0−1,1−2,51,4−3,42,5−2,51,9−5,3
20240,59,42,30,3−4,92,9−0,6−1,2−2,8−1,0−0,7−1,62,0
202315,80,3−1,41,12,90,0−0,8−1,1−1,8−2,6−4,65,012,2
20220,8−1,817,8−0,8−16,3−7,76,91,0−6,8−10,9−9,72,8−25,5
20217,216,11,5−2,3−5,37,75,923,90,033,912,4−3,6139,8
2020−2,30,2−11,7−10,79,4−0,30,311,1−3,120,614,915,745,7
20196,70,9−5,6−0,6−2,35,12,70,8−4,5−2,3−3,33,80,6
20181,6−0,3−5,82,4−4,75,6−4,46,52,5−5,61,6−6,0−7,5
20177,50,82,32,0−3,42,65,7−9,5−0,3−1,00,31,87,9
TB4,82,8−0,3−1,0−2,01,90,83,1−2,43,50,92,218,9
% năm tăng90%70%50%50%30%60%50%60%10%40%44%67%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SFI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…