DPRHOSE

CTCP Cao su Đồng Phú · SX Nhựa - Hóa chất

38.000−150(-0,39%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DPR

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,39%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+1,06%
3 tháng
+5,85%
1 năm
+0,80%
2 năm
+1,96%
3 năm
+33,90%
5 năm
+9,51%
Tất cả
+242,65%
Trần
40.800
Sàn
35.500
TC
38.150
Mở
37.600
Cao
38.150
Thấp
37.600
KL
131.900
GT
5 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.00038.050
38.15013.500
2.00038.000
38.20014.900
3.50037.900
38.3004.100
Dư mua 6.500Dư bán 32.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 73/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,5 tỷ
20 phiên
+6,5 tỷ
60 phiên
+8,9 tỷ
1 năm
−19,7 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−0,1 tỷ−2 nghìn cp
05/11+0,3 tỷ+7 nghìn cp
04/11+3,0 tỷ+80 nghìn cp
03/11−1,2 tỷ−33 nghìn cp
02/11−1,5 tỷ−39 nghìn cp
30/10−1,7 tỷ−45 nghìn cp
29/10+4,9 tỷ+125 nghìn cp
28/10−0,7 tỷ−17 nghìn cp
27/10−1,2 tỷ−32 nghìn cp
26/10−0,9 tỷ−25 nghìn cp
23/10+0,9 tỷ+24 nghìn cp
22/10+3,0 tỷ+80 nghìn cp
21/10+8,0 tỷ+209 nghìn cp
20/10+0,9 tỷ+25 nghìn cp
19/10−0,3 tỷ−9 nghìn cp
16/10−0,3 tỷ−8 nghìn cp
15/10−0,6 tỷ−17 nghìn cp
14/10−0,1 tỷ−4 nghìn cp
13/10−2,7 tỷ−72 nghìn cp
12/10−3,2 tỷ−85 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 29/05/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
−3,6 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
29/05−0,7 tỷ−18 nghìn cp
27/05−0,7 tỷ−18 nghìn cp
26/05−0,3 tỷ−8 nghìn cp
22/05+1,5 tỷ+35 nghìn cp
19/05+0,1 tỷ+3 nghìn cp
28/04+0,2 tỷ+4 nghìn cp
01/04−1,5 tỷ−37 nghìn cp
31/03−0,4 tỷ−10 nghìn cp
27/03+1,9 tỷ+47 nghìn cp
20/03−1,2 tỷ−32 nghìn cp
16/03−0,2 tỷ−5 nghìn cp
13/03+1,3 tỷ+32 nghìn cp
03/030 tỷ−800 cp
23/02+0,2 tỷ+5 nghìn cp
08/120 tỷ−1 nghìn cp
12/110 tỷ+1 nghìn cp
07/11−0,1 tỷ−2 nghìn cp
29/10+0,1 tỷ+2 nghìn cp
06/080 tỷ−160 cp
22/050 tỷ−80 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20268,63,5−6,63,31,0−6,7−7,23,33,8−1,60,00,0
20256,215,02,6−27,79,27,2−2,2−2,70,74,0−0,3−2,42,9
20244,35,622,4−12,714,3−3,8−0,73,92,6−7,5−1,72,127,3
20236,6−9,40,01,09,13,26,08,3−1,3−6,40,07,124,9
2022−10,318,410,5−1,3−6,9−8,2−2,58,3−13,6−15,3−4,03,6−23,9
20216,04,32,0−6,27,719,8−1,217,20,716,6−0,2−7,670,9
2020−2,80,1−9,35,36,90,5−2,54,76,85,31,13,119,5
201911,810,0−5,42,112,63,9−3,3−4,2−5,3−2,011,86,942,7
20186,4−1,5−2,2−2,41,5−1,5−0,80,72,0−4,96,31,64,6
20172,216,3−8,76,84,71,2−2,52,6−1,2−1,90,5−1,018,5
TB3,96,20,5−3,26,01,6−1,74,2−0,5−1,41,51,520,8
% năm tăng80%80%40%50%90%60%10%80%60%30%44%67%89%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DPR. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…