VABHOSE

Ngân hàng TMCP Việt Á · Ngân hàng

9.000−40(-0,44%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VAB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,44%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-0,33%
3 tháng
-0,33%
1 năm
-10,80%
2 năm
+63,34%
3 năm
+124,44%
5 năm
+3,09%
Tất cả
-3,43%
Trần
9.670
Sàn
8.410
TC
9.040
Mở
9.010
Cao
9.010
Thấp
8.970
KL
88.200
GT
0,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
17.2008.980
8.990300
28.8008.970
9.0004.500
24.8008.960
9.0105.000
Dư mua 70.800Dư bán 9.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+1,4 tỷ
20 phiên
+2,6 tỷ
60 phiên
−4,1 tỷ
1 năm
+4,3 tỷ

Mua ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+0,4 tỷ+41 nghìn cp
05/11+1,3 tỷ+146 nghìn cp
04/11+0,5 tỷ+52 nghìn cp
03/11−0,1 tỷ−15 nghìn cp
02/11−0,6 tỷ−72 nghìn cp
30/10−0,1 tỷ−7 nghìn cp
29/10−0,1 tỷ−9 nghìn cp
28/100 tỷ−600 cp
27/10+0,1 tỷ+7 nghìn cp
26/10+0,1 tỷ+10 nghìn cp
23/10+0,3 tỷ+33 nghìn cp
22/10+0,1 tỷ+12 nghìn cp
21/10+0,8 tỷ+90 nghìn cp
20/10−0,1 tỷ−9 nghìn cp
19/100 tỷ0 cp
16/10−0,1 tỷ−13 nghìn cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/10+0,1 tỷ+17 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 03/08/2026
5 phiên
−3,9 tỷ
20 phiên
−1,2 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
03/08−0,2 tỷ−22 nghìn cp
29/070 tỷ0 cp
01/07−2,1 tỷ−179 nghìn cp
12/06−1,6 tỷ−146 nghìn cp
10/060 tỷ0 cp
26/01−7,2 tỷ−601 nghìn cp
08/01+1,0 tỷ+100 nghìn cp
07/01+1,3 tỷ+121 nghìn cp
19/11+0,4 tỷ+38 nghìn cp
18/11+0,2 tỷ+20 nghìn cp
17/11+1,1 tỷ+102 nghìn cp
14/11+0,5 tỷ+50 nghìn cp
13/11+1,1 tỷ+100 nghìn cp
12/110 tỷ0 cp
11/11+1,9 tỷ+177 nghìn cp
10/110 tỷ+4 nghìn cp
07/11+0,2 tỷ+20 nghìn cp
06/11+0,6 tỷ+50 nghìn cp
05/11+0,5 tỷ+45 nghìn cp
04/11+1,0 tỷ+90 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 6 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20268,7−4,5−6,41,51,99,1−11,40,1−1,60,00,0−4,4
2025−3,214,30,84,829,27,110,515,6−9,7−2,2−4,4−4,267,1
20242,813,5−2,49,810,0−1,0−2,0−6,37,8−4,1−2,23,330,6
2023−3,5−12,1−1,44,29,4−3,70,02,5−8,7−10,8−1,510,8−16,3
20220,3−0,7−4,1−12,8−12,2−12,84,31,0−7,1−14,2−11,422,9−41,7
20213,5−1,22,93,4−2,2
TB1,02,1−2,71,57,7−0,30,32,8−3,4−4,7−3,26,19,9
% năm tăng60%40%20%80%80%40%40%83%17%17%20%60%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VAB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…