BHNHOSE

Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội · Thực phẩm - Đồ uống

26.1000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BHN

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-0,38%
1 tháng
-4,22%
3 tháng
-1,32%
1 năm
-10,09%
2 năm
-23,88%
3 năm
-19,17%
5 năm
-46,41%
Tất cả
-30,49%
Trần
27.800
Sàn
24.200
TC
26.000
Mở
26.100
Cao
26.100
Thấp
26.100
KL
6.100
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10026.200
26.700100
50026.150
26.8001.000
3.10026.100
27.0001.500
Dư mua 3.700Dư bán 2.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ+900 cp
04/110 tỷ−300 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ−200 cp
30/100 tỷ−500 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ−100 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ−200 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ

Bán ròng 7 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−80 cp
24/060 tỷ−10 cp
07/110 tỷ−60 cp
11/100 tỷ−47 cp
14/080 tỷ−30 cp
22/110 tỷ−32 cp
17/110 tỷ−10 cp
19/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
19/090 tỷ−6 cp
15/090 tỷ−20 cp
14/090 tỷ−60 cp
12/090 tỷ−82 cp
05/070 tỷ−200 cp
09/020 tỷ−100 cp
09/120 tỷ−100 cp
28/070 tỷ−100 cp
23/070 tỷ−100 cp
07/070 tỷ−100 cp
16/040 tỷ−200 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20265,4−2,7−7,81,8−2,01,5−1,35,4−2,2−5,1−0,4−7,8
2025−2,80,0−1,21,21,11,30,8−10,8−0,6−5,3−0,10,6−15,4
2024−3,30,8−0,8−1,50,21,1−0,25,0−4,93,80,3−1,2−1,1
20233,0−5,1−4,0−0,21,80,1−2,4−0,3−2,7−8,38,6−0,6−10,5
2022−0,83,6−1,3−1,7−6,4−2,9−1,34,4−6,1−9,8−2,22,2−21,0
2021−4,01,5−2,1−5,6−9,48,1−16,92,810,70,0−0,2−2,2−18,7
2020−12,7−6,8−26,924,6−1,8−5,5−7,79,241,8−6,91,210,32,1
2019−3,11,82,60,019,5−3,1−2,10,0−13,73,72,5−3,61,5
201820,7−4,4−12,0−19,3−0,5−12,0−9,71,72,4−4,40,4−1,8−36,5
20177,6−20,3−24,63,9−4,0−3,6−0,48,450,9−11,840,0−17,13,6
TB1,0−3,2−7,80,3−0,1−1,5−4,12,67,6−4,45,6−1,5−10,7
% năm tăng40%40%10%40%40%50%10%70%40%20%67%33%33%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BHN. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…