Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.59doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| LBMHOSECTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng | 387 | -13,0% | +45,8% | 43 | +0,3% | +55,9% | 116 | 864 | 3.047 | 9,3 | 27/10 |
| HDCHOSECTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | 116 | +22,8% | +13,7% | 63 | +44,7% | -88,4% | 163 | 272 | 840 | 15,3 | 27/10 |
| FOXUPCOMCTCP Viễn thông FPT | 5.916 | +5,4% | +20,0% | 1.007 | +1,6% | +13,8% | 2.884 | 1.363 | 5.101 | 10,6 | 27/10 |
| EVFHOSECông ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | 591 | -5,8% | -16,6% | 279 | -3,6% | +10,0% | 835 | 367 | 1.306 | 9,0 | 27/10 |
| DQCHOSECTCP Tập đoàn Điện Quang | 258 | -10,0% | +7,3% | 10 | +172% | +2,5k% | 24 | 293 | 771 | 12,0 | 27/10 |
| DMNUPCOMCTCP Domenal | 325 | -16,3% | +24,4% | 7 | -11,7% | +33,8% | 22 | 418 | 1.247 | 8,1 | 27/10 |
| DHDUPCOMCTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương | 190 | +9,9% | +15,3% | 16 | -3,4% | +22,9% | 49 | 328 | 1.377 | 19,3 | 27/10 |
| DHAHOSECTCP Hóa An | 151 | +24,3% | +45,5% | 80 | +196% | +134% | 133 | 5.263 | 10.036 | 5,6 | 27/10 |
| BMSUPCOMCTCP Chứng khoán Bảo Minh | 98 | -41,4% | -28,6% | (52) | -168% | -245% | 61 | (241) | 371 | 32,1 | 27/10 |
| BLIUPCOMTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long | 330 | -3,0% | +6,3% | 16 | -28,7% | -18,6% | 44 | 262 | 372 | 21,2 | 27/10 |
| BDGUPCOMCTCP May mặc Bình Dương | 391 | +7,5% | -17,5% | 20 | +513% | -28,4% | 35 | 788 | 3.380 | 6,8 | 27/10 |
| ACBHOSENgân hàng TMCP Á Châu | 9.898 | +8,3% | +18,1% | 4.699 | +9,5% | +9,8% | 13.312 | 810 | 2.773 | 7,3 | 27/10 |
| WSSHNXCTCP Chứng khoán Phố Wall | 9 | -2,7% | -48,0% | (2) | -228% | -118% | 12 | (38) | 360 | 16,4 | 26/10 |
| VSHHOSECTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 419 | -27,3% | -24,6% | 121 | -49,4% | -42,8% | 628 | 511 | 3.575 | 11,4 | 26/10 |
| VMSHNXCTCP Phát triển Hàng Hải | 99 | +0,7% | +19,5% | 3 | -39,3% | -46,6% | 14 | 363 | 1.545 | 18,4 | 26/10 |
| TOTHNXCTCP Transimex Logistics | 95 | -9,0% | +25,0% | 8 | -8,7% | +16,5% | 25 | 771 | 3.045 | 4,2 | 26/10 |
| TNWUPCOMCTCP Nước sạch Thái Nguyên | 66 | +0,9% | +4,3% | 11 | +21,5% | +90,9% | 29 | 715 | 2.293 | 7,3 | 26/10 |
| THGHOSECTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | 630 | +13,4% | +11,2% | 27 | +0,1% | -39,6% | 87 | 776 | 3.693 | 6,9 | 26/10 |
| SWCUPCOMTổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam | 345 | -6,7% | +30,3% | 109 | +1,8% | +28,7% | 288 | 1.618 | 5.540 | 4,7 | 26/10 |
| SGBUPCOMNgân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương | 245 | +27,4% | -4,1% | 16 | - | -76,5% | 55 | 45 | (90) | - | 26/10 |
| SCDUPCOMCTCP Nước giải khát Chương Dương | 52 | +12,5% | +52,0% | (13) | - | - | (30) | (1.543) | (4.371) | - | 26/10 |
| QNSUPCOMCTCP Đường Quảng Ngãi | 3.073 | -6,5% | +14,5% | 450 | -20,5% | +18,1% | 1.407 | 1.223 | 5.454 | 9,0 | 26/10 |
| PVIHNXCTCP PVI | 2.704 | -7,9% | +13,9% | 372 | -10,6% | -4,4% | 1.343 | 1.589 | 5.583 | 10,9 | 26/10 |
| PSBUPCOMCTCP Cảng Kỹ thuật PTSC Sao Mai | 77 | -48,8% | +219% | 0 | +106% | +175% | 2 | 10 | 42 | 104 | 26/10 |
| POVUPCOMCTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | 1.914 | -16,2% | +74,7% | 1 | -88,4% | -73,0% | 20 | 86 | 1.776 | 3,9 | 26/10 |
| POSUPCOMCTCP Vận hành và Xây lắp PTSC | 1.645 | +0,6% | +103% | 57 | +28,6% | +143% | 119 | 1.228 | 3.528 | 3,8 | 26/10 |
| PMSHNXCTCP Cơ khí Xăng dầu | 417 | -9,9% | +33,9% | 10 | -1,3% | +21,4% | 28 | 1.338 | 4.444 | 7,6 | 26/10 |
| PHHUPCOMCTCP Hồng Hà Việt Nam | 52 | -54,8% | +19k% | 4 | - | -94,5% | 4 | 198 | (1.443) | - | 26/10 |
| PFLUPCOMCTCP Dầu khí Đông Đô | 41 | +987% | +77,1% | 1 | - | - | 0 | 22 | 31 | 45,3 | 26/10 |
| NTLHOSECTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm | 4 | -6,3% | +15,2% | (77) | -1,3k% | -703% | (56) | (628) | (481) | - | 26/10 |
| LSGUPCOMCTCP Bất động sản Sài Gòn Vina | 2 | -20,1% | -26,8% | 1 | -95,3% | - | 18 | 15 | 955 | 36,6 | 26/10 |
| KLBHOSENgân hàng TMCP Kiên Long | 1.247 | -6,9% | +1,7% | 429 | -17,9% | -12,8% | 1.368 | 570 | 2.652 | 3,9 | 26/10 |
| HPIUPCOMCTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước | 31 | +80,8% | +634% | 6 | +81,9% | +1,0% | 11 | 104 | 68 | 265 | 26/10 |
| HBSHNXCTCP Chứng khoán Hòa Bình | - | - | - | 3 | - | - | - | 78 | - | - | 26/10 |
| GDHUPCOMCTCP Tập đoàn GDC | 817 | 0,0% | - | 22 | -7,6% | - | 57 | 1.319 | 4.681 | 2,0 | 26/10 |
| DSNHOSECTCP Công viên nước Đầm Sen | 55 | -24,6% | -8,2% | 24 | -27,6% | -10,7% | 65 | 1.967 | 6.194 | 5,9 | 26/10 |
| DNWUPCOMCTCP Cấp nước Đồng Nai | 350 | -3,2% | +4,9% | 82 | -14,1% | +1,0% | 257 | 682 | 2.783 | 10,7 | 26/10 |
| CSIUPCOMCTCP Chứng khoán Kirin | 19 | +7,7% | -33,3% | (15) | - | -307% | (26) | (873) | (1.776) | - | 26/10 |
| CQTUPCOMCTCP Xi măng Quán Triều VVMI | 150 | +2,7% | +31,0% | (13) | -650% | - | (10) | (529) | (43) | - | 26/10 |
| CPAUPCOMCTCP Cà phê Phước An | 8 | +71,5% | -33,4% | 0 | - | - | (2) | 6 | (274) | - | 26/10 |
| CDOUPCOMCTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị | 7 | +0,8% | +4,1% | (1) | -487% | -226% | 1 | (36) | 55 | 29,0 | 26/10 |
| BRRUPCOMCTCP Cao su Bà Rịa | 222 | +77,8% | +107% | 125 | +45,2% | +61,7% | 229 | 1.110 | 2.235 | 7,9 | 26/10 |
| BMVUPCOMCTCP Bột mỳ Vinafood 1 | 329 | +119% | +103% | 1 | -80,3% | -25,2% | 6 | 30 | 263 | 13,3 | 26/10 |
| ARTUPCOMCTCP Chứng khoán ARTEX | 0 | -73,1% | -11,6% | (1) | -105% | -107% | (6) | (7) | (82) | - | 26/10 |
| VTPHOSETổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel | 5.773 | +3,4% | +17,2% | 109 | +58,1% | +27,7% | 217 | 540 | 1.833 | 25,1 | 24/10 |
| VREHOSECTCP Vincom Retail | 2.374 | 0,0% | +5,5% | 1.522 | -5,4% | +10,6% | 4.737 | 654 | 3.176 | 7,5 | 24/10 |
| VPXHOSECTCP Chứng khoán VPBank | 3.575 | -12,8% | +0,1% | 670 | -61,4% | -64,6% | 2.838 | 357 | 2.023 | 11,6 | 24/10 |
| VPLHOSECTCP Vinpearl | 3.892 | +17,6% | +25,5% | 649 | -3,5% | +283% | 2.829 | 345 | 1.865 | 49,8 | 24/10 |
| VNDHOSECTCP Chứng khoán VNDIRECT | 1.715 | -8,3% | -22,6% | 329 | -62,7% | -64,5% | 1.757 | 216 | 1.379 | 10,8 | 24/10 |
| VIXHOSECTCP Chứng khoán VIX | 2.048 | +51,8% | -36,4% | 174 | +129% | -92,9% | 388 | 68 | 651 | 20,5 | 24/10 |
LBMHOSE43+55,9%
- Doanh thu Q3
- 387
- ±kỳ trước -13,0%±cùng kỳ +45,8%
- LNST ±kỳ trước
- +0,3%
- LNST luỹ kế năm
- 116
- EPS Q3 · 4 quý
- 864 · 3.047
- P/E
- 9,3
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HDCHOSE63-88,4%
- Doanh thu Q3
- 116
- ±kỳ trước +22,8%±cùng kỳ +13,7%
- LNST ±kỳ trước
- +44,7%
- LNST luỹ kế năm
- 163
- EPS Q3 · 4 quý
- 272 · 840
- P/E
- 15,3
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FOXUPCOM1.007+13,8%
- Doanh thu Q3
- 5.916
- ±kỳ trước +5,4%±cùng kỳ +20,0%
- LNST ±kỳ trước
- +1,6%
- LNST luỹ kế năm
- 2.884
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.363 · 5.101
- P/E
- 10,6
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EVFHOSE279+10,0%
- Doanh thu Q3
- 591
- ±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ -16,6%
- LNST ±kỳ trước
- -3,6%
- LNST luỹ kế năm
- 835
- EPS Q3 · 4 quý
- 367 · 1.306
- P/E
- 9,0
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DQCHOSE10+2,5k%
- Doanh thu Q3
- 258
- ±kỳ trước -10,0%±cùng kỳ +7,3%
- LNST ±kỳ trước
- +172%
- LNST luỹ kế năm
- 24
- EPS Q3 · 4 quý
- 293 · 771
- P/E
- 12,0
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DMNUPCOM7+33,8%
- Doanh thu Q3
- 325
- ±kỳ trước -16,3%±cùng kỳ +24,4%
- LNST ±kỳ trước
- -11,7%
- LNST luỹ kế năm
- 22
- EPS Q3 · 4 quý
- 418 · 1.247
- P/E
- 8,1
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHDUPCOM16+22,9%
- Doanh thu Q3
- 190
- ±kỳ trước +9,9%±cùng kỳ +15,3%
- LNST ±kỳ trước
- -3,4%
- LNST luỹ kế năm
- 49
- EPS Q3 · 4 quý
- 328 · 1.377
- P/E
- 19,3
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHAHOSE80+134%
- Doanh thu Q3
- 151
- ±kỳ trước +24,3%±cùng kỳ +45,5%
- LNST ±kỳ trước
- +196%
- LNST luỹ kế năm
- 133
- EPS Q3 · 4 quý
- 5.263 · 10.036
- P/E
- 5,6
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMSUPCOM(52)-245%
- Doanh thu Q3
- 98
- ±kỳ trước -41,4%±cùng kỳ -28,6%
- LNST ±kỳ trước
- -168%
- LNST luỹ kế năm
- 61
- EPS Q3 · 4 quý
- (241) · 371
- P/E
- 32,1
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BLIUPCOM16-18,6%
- Doanh thu Q3
- 330
- ±kỳ trước -3,0%±cùng kỳ +6,3%
- LNST ±kỳ trước
- -28,7%
- LNST luỹ kế năm
- 44
- EPS Q3 · 4 quý
- 262 · 372
- P/E
- 21,2
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BDGUPCOM20-28,4%
- Doanh thu Q3
- 391
- ±kỳ trước +7,5%±cùng kỳ -17,5%
- LNST ±kỳ trước
- +513%
- LNST luỹ kế năm
- 35
- EPS Q3 · 4 quý
- 788 · 3.380
- P/E
- 6,8
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACBHOSE4.699+9,8%
- Doanh thu Q3
- 9.898
- ±kỳ trước +8,3%±cùng kỳ +18,1%
- LNST ±kỳ trước
- +9,5%
- LNST luỹ kế năm
- 13.312
- EPS Q3 · 4 quý
- 810 · 2.773
- P/E
- 7,3
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
WSSHNX(2)-118%
- Doanh thu Q3
- 9
- ±kỳ trước -2,7%±cùng kỳ -48,0%
- LNST ±kỳ trước
- -228%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- (38) · 360
- P/E
- 16,4
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSHHOSE121-42,8%
- Doanh thu Q3
- 419
- ±kỳ trước -27,3%±cùng kỳ -24,6%
- LNST ±kỳ trước
- -49,4%
- LNST luỹ kế năm
- 628
- EPS Q3 · 4 quý
- 511 · 3.575
- P/E
- 11,4
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VMSHNX3-46,6%
- Doanh thu Q3
- 99
- ±kỳ trước +0,7%±cùng kỳ +19,5%
- LNST ±kỳ trước
- -39,3%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 363 · 1.545
- P/E
- 18,4
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TOTHNX8+16,5%
- Doanh thu Q3
- 95
- ±kỳ trước -9,0%±cùng kỳ +25,0%
- LNST ±kỳ trước
- -8,7%
- LNST luỹ kế năm
- 25
- EPS Q3 · 4 quý
- 771 · 3.045
- P/E
- 4,2
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNWUPCOM11+90,9%
- Doanh thu Q3
- 66
- ±kỳ trước +0,9%±cùng kỳ +4,3%
- LNST ±kỳ trước
- +21,5%
- LNST luỹ kế năm
- 29
- EPS Q3 · 4 quý
- 715 · 2.293
- P/E
- 7,3
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THGHOSE27-39,6%
- Doanh thu Q3
- 630
- ±kỳ trước +13,4%±cùng kỳ +11,2%
- LNST ±kỳ trước
- +0,1%
- LNST luỹ kế năm
- 87
- EPS Q3 · 4 quý
- 776 · 3.693
- P/E
- 6,9
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SWCUPCOM109+28,7%
- Doanh thu Q3
- 345
- ±kỳ trước -6,7%±cùng kỳ +30,3%
- LNST ±kỳ trước
- +1,8%
- LNST luỹ kế năm
- 288
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.618 · 5.540
- P/E
- 4,7
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGBUPCOM16-76,5%
- Doanh thu Q3
- 245
- ±kỳ trước +27,4%±cùng kỳ -4,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 55
- EPS Q3 · 4 quý
- 45 · (90)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCDUPCOM(13)-
- Doanh thu Q3
- 52
- ±kỳ trước +12,5%±cùng kỳ +52,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (30)
- EPS Q3 · 4 quý
- (1.543) · (4.371)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QNSUPCOM450+18,1%
- Doanh thu Q3
- 3.073
- ±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +14,5%
- LNST ±kỳ trước
- -20,5%
- LNST luỹ kế năm
- 1.407
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.223 · 5.454
- P/E
- 9,0
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVIHNX372-4,4%
- Doanh thu Q3
- 2.704
- ±kỳ trước -7,9%±cùng kỳ +13,9%
- LNST ±kỳ trước
- -10,6%
- LNST luỹ kế năm
- 1.343
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.589 · 5.583
- P/E
- 10,9
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSBUPCOM0+175%
- Doanh thu Q3
- 77
- ±kỳ trước -48,8%±cùng kỳ +219%
- LNST ±kỳ trước
- +106%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 10 · 42
- P/E
- 104
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
POVUPCOM1-73,0%
- Doanh thu Q3
- 1.914
- ±kỳ trước -16,2%±cùng kỳ +74,7%
- LNST ±kỳ trước
- -88,4%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 86 · 1.776
- P/E
- 3,9
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
POSUPCOM57+143%
- Doanh thu Q3
- 1.645
- ±kỳ trước +0,6%±cùng kỳ +103%
- LNST ±kỳ trước
- +28,6%
- LNST luỹ kế năm
- 119
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.228 · 3.528
- P/E
- 3,8
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMSHNX10+21,4%
- Doanh thu Q3
- 417
- ±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ +33,9%
- LNST ±kỳ trước
- -1,3%
- LNST luỹ kế năm
- 28
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.338 · 4.444
- P/E
- 7,6
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHHUPCOM4-94,5%
- Doanh thu Q3
- 52
- ±kỳ trước -54,8%±cùng kỳ +19k%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 198 · (1.443)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PFLUPCOM1-
- Doanh thu Q3
- 41
- ±kỳ trước +987%±cùng kỳ +77,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 22 · 31
- P/E
- 45,3
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTLHOSE(77)-703%
- Doanh thu Q3
- 4
- ±kỳ trước -6,3%±cùng kỳ +15,2%
- LNST ±kỳ trước
- -1,3k%
- LNST luỹ kế năm
- (56)
- EPS Q3 · 4 quý
- (628) · (481)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LSGUPCOM1-
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -20,1%±cùng kỳ -26,8%
- LNST ±kỳ trước
- -95,3%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 15 · 955
- P/E
- 36,6
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KLBHOSE429-12,8%
- Doanh thu Q3
- 1.247
- ±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +1,7%
- LNST ±kỳ trước
- -17,9%
- LNST luỹ kế năm
- 1.368
- EPS Q3 · 4 quý
- 570 · 2.652
- P/E
- 3,9
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HPIUPCOM6+1,0%
- Doanh thu Q3
- 31
- ±kỳ trước +80,8%±cùng kỳ +634%
- LNST ±kỳ trước
- +81,9%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 104 · 68
- P/E
- 265
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HBSHNX3-
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- 78 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GDHUPCOM22-
- Doanh thu Q3
- 817
- ±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -7,6%
- LNST luỹ kế năm
- 57
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.319 · 4.681
- P/E
- 2,0
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSNHOSE24-10,7%
- Doanh thu Q3
- 55
- ±kỳ trước -24,6%±cùng kỳ -8,2%
- LNST ±kỳ trước
- -27,6%
- LNST luỹ kế năm
- 65
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.967 · 6.194
- P/E
- 5,9
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNWUPCOM82+1,0%
- Doanh thu Q3
- 350
- ±kỳ trước -3,2%±cùng kỳ +4,9%
- LNST ±kỳ trước
- -14,1%
- LNST luỹ kế năm
- 257
- EPS Q3 · 4 quý
- 682 · 2.783
- P/E
- 10,7
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CSIUPCOM(15)-307%
- Doanh thu Q3
- 19
- ±kỳ trước +7,7%±cùng kỳ -33,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (26)
- EPS Q3 · 4 quý
- (873) · (1.776)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CQTUPCOM(13)-
- Doanh thu Q3
- 150
- ±kỳ trước +2,7%±cùng kỳ +31,0%
- LNST ±kỳ trước
- -650%
- LNST luỹ kế năm
- (10)
- EPS Q3 · 4 quý
- (529) · (43)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CPAUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 8
- ±kỳ trước +71,5%±cùng kỳ -33,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- 6 · (274)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CDOUPCOM(1)-226%
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước +0,8%±cùng kỳ +4,1%
- LNST ±kỳ trước
- -487%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- (36) · 55
- P/E
- 29,0
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BRRUPCOM125+61,7%
- Doanh thu Q3
- 222
- ±kỳ trước +77,8%±cùng kỳ +107%
- LNST ±kỳ trước
- +45,2%
- LNST luỹ kế năm
- 229
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.110 · 2.235
- P/E
- 7,9
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMVUPCOM1-25,2%
- Doanh thu Q3
- 329
- ±kỳ trước +119%±cùng kỳ +103%
- LNST ±kỳ trước
- -80,3%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 30 · 263
- P/E
- 13,3
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ARTUPCOM(1)-107%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -73,1%±cùng kỳ -11,6%
- LNST ±kỳ trước
- -105%
- LNST luỹ kế năm
- (6)
- EPS Q3 · 4 quý
- (7) · (82)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTPHOSE109+27,7%
- Doanh thu Q3
- 5.773
- ±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +17,2%
- LNST ±kỳ trước
- +58,1%
- LNST luỹ kế năm
- 217
- EPS Q3 · 4 quý
- 540 · 1.833
- P/E
- 25,1
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VREHOSE1.522+10,6%
- Doanh thu Q3
- 2.374
- ±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ +5,5%
- LNST ±kỳ trước
- -5,4%
- LNST luỹ kế năm
- 4.737
- EPS Q3 · 4 quý
- 654 · 3.176
- P/E
- 7,5
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPXHOSE670-64,6%
- Doanh thu Q3
- 3.575
- ±kỳ trước -12,8%±cùng kỳ +0,1%
- LNST ±kỳ trước
- -61,4%
- LNST luỹ kế năm
- 2.838
- EPS Q3 · 4 quý
- 357 · 2.023
- P/E
- 11,6
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPLHOSE649+283%
- Doanh thu Q3
- 3.892
- ±kỳ trước +17,6%±cùng kỳ +25,5%
- LNST ±kỳ trước
- -3,5%
- LNST luỹ kế năm
- 2.829
- EPS Q3 · 4 quý
- 345 · 1.865
- P/E
- 49,8
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNDHOSE329-64,5%
- Doanh thu Q3
- 1.715
- ±kỳ trước -8,3%±cùng kỳ -22,6%
- LNST ±kỳ trước
- -62,7%
- LNST luỹ kế năm
- 1.757
- EPS Q3 · 4 quý
- 216 · 1.379
- P/E
- 10,8
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIXHOSE174-92,9%
- Doanh thu Q3
- 2.048
- ±kỳ trước +51,8%±cùng kỳ -36,4%
- LNST ±kỳ trước
- +129%
- LNST luỹ kế năm
- 388
- EPS Q3 · 4 quý
- 68 · 651
- P/E
- 20,5
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán