Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN59doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
LBMHOSECTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng387-13,0%+45,8%43+0,3%+55,9%1168643.0479,327/10
HDCHOSECTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu116+22,8%+13,7%63+44,7%-88,4%16327284015,327/10
FOXUPCOMCTCP Viễn thông FPT5.916+5,4%+20,0%1.007+1,6%+13,8%2.8841.3635.10110,627/10
EVFHOSECông ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực591-5,8%-16,6%279-3,6%+10,0%8353671.3069,027/10
DQCHOSECTCP Tập đoàn Điện Quang258-10,0%+7,3%10+172%+2,5k%2429377112,027/10
DMNUPCOMCTCP Domenal325-16,3%+24,4%7-11,7%+33,8%224181.2478,127/10
DHDUPCOMCTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương190+9,9%+15,3%16-3,4%+22,9%493281.37719,327/10
DHAHOSECTCP Hóa An151+24,3%+45,5%80+196%+134%1335.26310.0365,627/10
BMSUPCOMCTCP Chứng khoán Bảo Minh98-41,4%-28,6%(52)-168%-245%61(241)37132,127/10
BLIUPCOMTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long330-3,0%+6,3%16-28,7%-18,6%4426237221,227/10
BDGUPCOMCTCP May mặc Bình Dương391+7,5%-17,5%20+513%-28,4%357883.3806,827/10
ACBHOSENgân hàng TMCP Á Châu9.898+8,3%+18,1%4.699+9,5%+9,8%13.3128102.7737,327/10
WSSHNXCTCP Chứng khoán Phố Wall9-2,7%-48,0%(2)-228%-118%12(38)36016,426/10
VSHHOSECTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh419-27,3%-24,6%121-49,4%-42,8%6285113.57511,426/10
VMSHNXCTCP Phát triển Hàng Hải99+0,7%+19,5%3-39,3%-46,6%143631.54518,426/10
TOTHNXCTCP Transimex Logistics95-9,0%+25,0%8-8,7%+16,5%257713.0454,226/10
TNWUPCOMCTCP Nước sạch Thái Nguyên66+0,9%+4,3%11+21,5%+90,9%297152.2937,326/10
THGHOSECTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang630+13,4%+11,2%27+0,1%-39,6%877763.6936,926/10
SWCUPCOMTổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam345-6,7%+30,3%109+1,8%+28,7%2881.6185.5404,726/10
SGBUPCOMNgân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương245+27,4%-4,1%16--76,5%5545(90)-26/10
SCDUPCOMCTCP Nước giải khát Chương Dương52+12,5%+52,0%(13)--(30)(1.543)(4.371)-26/10
QNSUPCOMCTCP Đường Quảng Ngãi3.073-6,5%+14,5%450-20,5%+18,1%1.4071.2235.4549,026/10
PVIHNXCTCP PVI2.704-7,9%+13,9%372-10,6%-4,4%1.3431.5895.58310,926/10
PSBUPCOMCTCP Cảng Kỹ thuật PTSC Sao Mai77-48,8%+219%0+106%+175%2104210426/10
POVUPCOMCTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng1.914-16,2%+74,7%1-88,4%-73,0%20861.7763,926/10
POSUPCOMCTCP Vận hành và Xây lắp PTSC1.645+0,6%+103%57+28,6%+143%1191.2283.5283,826/10
PMSHNXCTCP Cơ khí Xăng dầu417-9,9%+33,9%10-1,3%+21,4%281.3384.4447,626/10
PHHUPCOMCTCP Hồng Hà Việt Nam52-54,8%+19k%4--94,5%4198(1.443)-26/10
PFLUPCOMCTCP Dầu khí Đông Đô41+987%+77,1%1--0223145,326/10
NTLHOSECTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm4-6,3%+15,2%(77)-1,3k%-703%(56)(628)(481)-26/10
LSGUPCOMCTCP Bất động sản Sài Gòn Vina2-20,1%-26,8%1-95,3%-181595536,626/10
KLBHOSENgân hàng TMCP Kiên Long1.247-6,9%+1,7%429-17,9%-12,8%1.3685702.6523,926/10
HPIUPCOMCTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước31+80,8%+634%6+81,9%+1,0%111046826526/10
HBSHNXCTCP Chứng khoán Hòa Bình---3---78--26/10
GDHUPCOMCTCP Tập đoàn GDC8170,0%-22-7,6%-571.3194.6812,026/10
DSNHOSECTCP Công viên nước Đầm Sen55-24,6%-8,2%24-27,6%-10,7%651.9676.1945,926/10
DNWUPCOMCTCP Cấp nước Đồng Nai350-3,2%+4,9%82-14,1%+1,0%2576822.78310,726/10
CSIUPCOMCTCP Chứng khoán Kirin19+7,7%-33,3%(15)--307%(26)(873)(1.776)-26/10
CQTUPCOMCTCP Xi măng Quán Triều VVMI150+2,7%+31,0%(13)-650%-(10)(529)(43)-26/10
CPAUPCOMCTCP Cà phê Phước An8+71,5%-33,4%0--(2)6(274)-26/10
CDOUPCOMCTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị7+0,8%+4,1%(1)-487%-226%1(36)5529,026/10
BRRUPCOMCTCP Cao su Bà Rịa222+77,8%+107%125+45,2%+61,7%2291.1102.2357,926/10
BMVUPCOMCTCP Bột mỳ Vinafood 1329+119%+103%1-80,3%-25,2%63026313,326/10
ARTUPCOMCTCP Chứng khoán ARTEX0-73,1%-11,6%(1)-105%-107%(6)(7)(82)-26/10
VTPHOSETổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel5.773+3,4%+17,2%109+58,1%+27,7%2175401.83325,124/10
VREHOSECTCP Vincom Retail2.3740,0%+5,5%1.522-5,4%+10,6%4.7376543.1767,524/10
VPXHOSECTCP Chứng khoán VPBank3.575-12,8%+0,1%670-61,4%-64,6%2.8383572.02311,624/10
VPLHOSECTCP Vinpearl3.892+17,6%+25,5%649-3,5%+283%2.8293451.86549,824/10
VNDHOSECTCP Chứng khoán VNDIRECT1.715-8,3%-22,6%329-62,7%-64,5%1.7572161.37910,824/10
VIXHOSECTCP Chứng khoán VIX2.048+51,8%-36,4%174+129%-92,9%3886865120,524/10
LBMHOSE43+55,9%
Doanh thu Q3
387
±kỳ trước -13,0%±cùng kỳ +45,8%
LNST ±kỳ trước
+0,3%
LNST luỹ kế năm
116
EPS Q3 · 4 quý
864 · 3.047
P/E
9,3
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HDCHOSE63-88,4%
Doanh thu Q3
116
±kỳ trước +22,8%±cùng kỳ +13,7%
LNST ±kỳ trước
+44,7%
LNST luỹ kế năm
163
EPS Q3 · 4 quý
272 · 840
P/E
15,3
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FOXUPCOM1.007+13,8%
Doanh thu Q3
5.916
±kỳ trước +5,4%±cùng kỳ +20,0%
LNST ±kỳ trước
+1,6%
LNST luỹ kế năm
2.884
EPS Q3 · 4 quý
1.363 · 5.101
P/E
10,6
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EVFHOSE279+10,0%
Doanh thu Q3
591
±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ -16,6%
LNST ±kỳ trước
-3,6%
LNST luỹ kế năm
835
EPS Q3 · 4 quý
367 · 1.306
P/E
9,0
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DQCHOSE10+2,5k%
Doanh thu Q3
258
±kỳ trước -10,0%±cùng kỳ +7,3%
LNST ±kỳ trước
+172%
LNST luỹ kế năm
24
EPS Q3 · 4 quý
293 · 771
P/E
12,0
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DMNUPCOM7+33,8%
Doanh thu Q3
325
±kỳ trước -16,3%±cùng kỳ +24,4%
LNST ±kỳ trước
-11,7%
LNST luỹ kế năm
22
EPS Q3 · 4 quý
418 · 1.247
P/E
8,1
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHDUPCOM16+22,9%
Doanh thu Q3
190
±kỳ trước +9,9%±cùng kỳ +15,3%
LNST ±kỳ trước
-3,4%
LNST luỹ kế năm
49
EPS Q3 · 4 quý
328 · 1.377
P/E
19,3
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHAHOSE80+134%
Doanh thu Q3
151
±kỳ trước +24,3%±cùng kỳ +45,5%
LNST ±kỳ trước
+196%
LNST luỹ kế năm
133
EPS Q3 · 4 quý
5.263 · 10.036
P/E
5,6
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMSUPCOM(52)-245%
Doanh thu Q3
98
±kỳ trước -41,4%±cùng kỳ -28,6%
LNST ±kỳ trước
-168%
LNST luỹ kế năm
61
EPS Q3 · 4 quý
(241) · 371
P/E
32,1
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BLIUPCOM16-18,6%
Doanh thu Q3
330
±kỳ trước -3,0%±cùng kỳ +6,3%
LNST ±kỳ trước
-28,7%
LNST luỹ kế năm
44
EPS Q3 · 4 quý
262 · 372
P/E
21,2
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BDGUPCOM20-28,4%
Doanh thu Q3
391
±kỳ trước +7,5%±cùng kỳ -17,5%
LNST ±kỳ trước
+513%
LNST luỹ kế năm
35
EPS Q3 · 4 quý
788 · 3.380
P/E
6,8
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACBHOSE4.699+9,8%
Doanh thu Q3
9.898
±kỳ trước +8,3%±cùng kỳ +18,1%
LNST ±kỳ trước
+9,5%
LNST luỹ kế năm
13.312
EPS Q3 · 4 quý
810 · 2.773
P/E
7,3
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
WSSHNX(2)-118%
Doanh thu Q3
9
±kỳ trước -2,7%±cùng kỳ -48,0%
LNST ±kỳ trước
-228%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
(38) · 360
P/E
16,4
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSHHOSE121-42,8%
Doanh thu Q3
419
±kỳ trước -27,3%±cùng kỳ -24,6%
LNST ±kỳ trước
-49,4%
LNST luỹ kế năm
628
EPS Q3 · 4 quý
511 · 3.575
P/E
11,4
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VMSHNX3-46,6%
Doanh thu Q3
99
±kỳ trước +0,7%±cùng kỳ +19,5%
LNST ±kỳ trước
-39,3%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
363 · 1.545
P/E
18,4
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TOTHNX8+16,5%
Doanh thu Q3
95
±kỳ trước -9,0%±cùng kỳ +25,0%
LNST ±kỳ trước
-8,7%
LNST luỹ kế năm
25
EPS Q3 · 4 quý
771 · 3.045
P/E
4,2
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNWUPCOM11+90,9%
Doanh thu Q3
66
±kỳ trước +0,9%±cùng kỳ +4,3%
LNST ±kỳ trước
+21,5%
LNST luỹ kế năm
29
EPS Q3 · 4 quý
715 · 2.293
P/E
7,3
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THGHOSE27-39,6%
Doanh thu Q3
630
±kỳ trước +13,4%±cùng kỳ +11,2%
LNST ±kỳ trước
+0,1%
LNST luỹ kế năm
87
EPS Q3 · 4 quý
776 · 3.693
P/E
6,9
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SWCUPCOM109+28,7%
Doanh thu Q3
345
±kỳ trước -6,7%±cùng kỳ +30,3%
LNST ±kỳ trước
+1,8%
LNST luỹ kế năm
288
EPS Q3 · 4 quý
1.618 · 5.540
P/E
4,7
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGBUPCOM16-76,5%
Doanh thu Q3
245
±kỳ trước +27,4%±cùng kỳ -4,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
55
EPS Q3 · 4 quý
45 · (90)
P/E
-
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCDUPCOM(13)-
Doanh thu Q3
52
±kỳ trước +12,5%±cùng kỳ +52,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(30)
EPS Q3 · 4 quý
(1.543) · (4.371)
P/E
-
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QNSUPCOM450+18,1%
Doanh thu Q3
3.073
±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +14,5%
LNST ±kỳ trước
-20,5%
LNST luỹ kế năm
1.407
EPS Q3 · 4 quý
1.223 · 5.454
P/E
9,0
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVIHNX372-4,4%
Doanh thu Q3
2.704
±kỳ trước -7,9%±cùng kỳ +13,9%
LNST ±kỳ trước
-10,6%
LNST luỹ kế năm
1.343
EPS Q3 · 4 quý
1.589 · 5.583
P/E
10,9
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSBUPCOM0+175%
Doanh thu Q3
77
±kỳ trước -48,8%±cùng kỳ +219%
LNST ±kỳ trước
+106%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
10 · 42
P/E
104
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
POVUPCOM1-73,0%
Doanh thu Q3
1.914
±kỳ trước -16,2%±cùng kỳ +74,7%
LNST ±kỳ trước
-88,4%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
86 · 1.776
P/E
3,9
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
POSUPCOM57+143%
Doanh thu Q3
1.645
±kỳ trước +0,6%±cùng kỳ +103%
LNST ±kỳ trước
+28,6%
LNST luỹ kế năm
119
EPS Q3 · 4 quý
1.228 · 3.528
P/E
3,8
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMSHNX10+21,4%
Doanh thu Q3
417
±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ +33,9%
LNST ±kỳ trước
-1,3%
LNST luỹ kế năm
28
EPS Q3 · 4 quý
1.338 · 4.444
P/E
7,6
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHHUPCOM4-94,5%
Doanh thu Q3
52
±kỳ trước -54,8%±cùng kỳ +19k%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
198 · (1.443)
P/E
-
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PFLUPCOM1-
Doanh thu Q3
41
±kỳ trước +987%±cùng kỳ +77,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
22 · 31
P/E
45,3
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTLHOSE(77)-703%
Doanh thu Q3
4
±kỳ trước -6,3%±cùng kỳ +15,2%
LNST ±kỳ trước
-1,3k%
LNST luỹ kế năm
(56)
EPS Q3 · 4 quý
(628) · (481)
P/E
-
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LSGUPCOM1-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -20,1%±cùng kỳ -26,8%
LNST ±kỳ trước
-95,3%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
15 · 955
P/E
36,6
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KLBHOSE429-12,8%
Doanh thu Q3
1.247
±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +1,7%
LNST ±kỳ trước
-17,9%
LNST luỹ kế năm
1.368
EPS Q3 · 4 quý
570 · 2.652
P/E
3,9
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HPIUPCOM6+1,0%
Doanh thu Q3
31
±kỳ trước +80,8%±cùng kỳ +634%
LNST ±kỳ trước
+81,9%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
104 · 68
P/E
265
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HBSHNX3-
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
78 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GDHUPCOM22-
Doanh thu Q3
817
±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-7,6%
LNST luỹ kế năm
57
EPS Q3 · 4 quý
1.319 · 4.681
P/E
2,0
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSNHOSE24-10,7%
Doanh thu Q3
55
±kỳ trước -24,6%±cùng kỳ -8,2%
LNST ±kỳ trước
-27,6%
LNST luỹ kế năm
65
EPS Q3 · 4 quý
1.967 · 6.194
P/E
5,9
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNWUPCOM82+1,0%
Doanh thu Q3
350
±kỳ trước -3,2%±cùng kỳ +4,9%
LNST ±kỳ trước
-14,1%
LNST luỹ kế năm
257
EPS Q3 · 4 quý
682 · 2.783
P/E
10,7
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CSIUPCOM(15)-307%
Doanh thu Q3
19
±kỳ trước +7,7%±cùng kỳ -33,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(26)
EPS Q3 · 4 quý
(873) · (1.776)
P/E
-
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CQTUPCOM(13)-
Doanh thu Q3
150
±kỳ trước +2,7%±cùng kỳ +31,0%
LNST ±kỳ trước
-650%
LNST luỹ kế năm
(10)
EPS Q3 · 4 quý
(529) · (43)
P/E
-
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CPAUPCOM0-
Doanh thu Q3
8
±kỳ trước +71,5%±cùng kỳ -33,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
6 · (274)
P/E
-
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CDOUPCOM(1)-226%
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước +0,8%±cùng kỳ +4,1%
LNST ±kỳ trước
-487%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
(36) · 55
P/E
29,0
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BRRUPCOM125+61,7%
Doanh thu Q3
222
±kỳ trước +77,8%±cùng kỳ +107%
LNST ±kỳ trước
+45,2%
LNST luỹ kế năm
229
EPS Q3 · 4 quý
1.110 · 2.235
P/E
7,9
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMVUPCOM1-25,2%
Doanh thu Q3
329
±kỳ trước +119%±cùng kỳ +103%
LNST ±kỳ trước
-80,3%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
30 · 263
P/E
13,3
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ARTUPCOM(1)-107%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -73,1%±cùng kỳ -11,6%
LNST ±kỳ trước
-105%
LNST luỹ kế năm
(6)
EPS Q3 · 4 quý
(7) · (82)
P/E
-
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTPHOSE109+27,7%
Doanh thu Q3
5.773
±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +17,2%
LNST ±kỳ trước
+58,1%
LNST luỹ kế năm
217
EPS Q3 · 4 quý
540 · 1.833
P/E
25,1
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VREHOSE1.522+10,6%
Doanh thu Q3
2.374
±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ +5,5%
LNST ±kỳ trước
-5,4%
LNST luỹ kế năm
4.737
EPS Q3 · 4 quý
654 · 3.176
P/E
7,5
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPXHOSE670-64,6%
Doanh thu Q3
3.575
±kỳ trước -12,8%±cùng kỳ +0,1%
LNST ±kỳ trước
-61,4%
LNST luỹ kế năm
2.838
EPS Q3 · 4 quý
357 · 2.023
P/E
11,6
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPLHOSE649+283%
Doanh thu Q3
3.892
±kỳ trước +17,6%±cùng kỳ +25,5%
LNST ±kỳ trước
-3,5%
LNST luỹ kế năm
2.829
EPS Q3 · 4 quý
345 · 1.865
P/E
49,8
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNDHOSE329-64,5%
Doanh thu Q3
1.715
±kỳ trước -8,3%±cùng kỳ -22,6%
LNST ±kỳ trước
-62,7%
LNST luỹ kế năm
1.757
EPS Q3 · 4 quý
216 · 1.379
P/E
10,8
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIXHOSE174-92,9%
Doanh thu Q3
2.048
±kỳ trước +51,8%±cùng kỳ -36,4%
LNST ±kỳ trước
+129%
LNST luỹ kế năm
388
EPS Q3 · 4 quý
68 · 651
P/E
20,5
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…