Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.426/ 47290% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.331/9578% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.247 ↑164 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.44/33lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.26.592+30,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.46doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| CSIUPCOMCTCP Chứng khoán Kirin | 19 | +7,7% | -33,3% | (15) | - | -307% | (26) | (873) | (1.776) | - | 26/10 |
| CQTUPCOMCTCP Xi măng Quán Triều VVMI | 150 | +2,7% | +31,0% | (13) | -650% | - | (10) | (529) | (43) | - | 26/10 |
| CPAUPCOMCTCP Cà phê Phước An | 8 | +71,5% | -33,4% | 0 | - | - | (2) | 6 | (274) | - | 26/10 |
| CDOUPCOMCTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị | 7 | +0,8% | +4,1% | (1) | -487% | -226% | 1 | (36) | 55 | 29,0 | 26/10 |
| BRRUPCOMCTCP Cao su Bà Rịa | 222 | +77,8% | +107% | 125 | +45,2% | +61,7% | 229 | 1.110 | 2.235 | 7,9 | 26/10 |
| BMVUPCOMCTCP Bột mỳ Vinafood 1 | 329 | +119% | +103% | 1 | -80,3% | -25,2% | 6 | 30 | 263 | 13,3 | 26/10 |
| ARTUPCOMCTCP Chứng khoán ARTEX | 0 | -73,1% | -11,6% | (1) | -105% | -107% | (6) | (7) | (82) | - | 26/10 |
| VLGUPCOMCTCP VIMC Logistics | 142 | -6,7% | +35,5% | 2 | -10,8% | +7,0% | 6 | 168 | 495 | 13,5 | 23/10 |
| VGRUPCOMCTCP Cảng Xanh Vip | 280 | -8,4% | -7,8% | 109 | -17,5% | -12,6% | 361 | 1.331 | 6.035 | 21,5 | 23/10 |
| V68UPCOMCTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại Tuấn Anh | 260 | +68,0% | - | 14 | +292% | - | - | 415 | - | - | 23/10 |
| TOPUPCOMCTCP Phân phối Top One | 0 | -81,2% | -76,4% | 0 | - | -8,0k% | 0 | (5) | (13) | - | 23/10 |
| TGPUPCOMCTCP Trường Phú | 123 | -15,8% | - | 1 | -90,3% | - | 17 | 105 | - | - | 23/10 |
| PVYUPCOMCTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 131 | +19,9% | -46,6% | (4) | - | -339% | (7) | (59) | (95) | - | 23/10 |
| MSRUPCOMCTCP Masan High-Tech Materials | 14.557 | +78,9% | +613% | 2.148 | +29,0% | +42k% | 4.350 | 1.944 | 4.138 | 14,8 | 23/10 |
| MMLUPCOMCTCP Masan MeatLife | 2.646 | -1,4% | +11,0% | 84 | -46,4% | +7,0% | 360 | 242 | 1.407 | 17,1 | 23/10 |
| LPTUPCOMCTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành | 159 | +9,2% | +114% | 2 | -18,1% | -36,6% | 12 | 208 | 1.660 | 3,5 | 23/10 |
| HUGUPCOMTổng Công ty May Hưng Yên - CTCP | 260 | +15,0% | +18,6% | 20 | -27,1% | +13,7% | 64 | 1.003 | 4.669 | 5,3 | 23/10 |
| HU4UPCOMCTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 13 | -73,4% | -94,8% | 7 | +78,9% | -32,5% | 12 | 452 | 937 | 8,6 | 23/10 |
| GMCUPCOMCTCP Garmex Sài Gòn | 1 | +7,5% | +40,7% | (25) | - | - | (51) | (748) | (1.643) | - | 23/10 |
| WSBUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây | 250 | -0,4% | +23,9% | 25 | -11,0% | +9,9% | 84 | 1.744 | 7.500 | 6,7 | 22/10 |
| VUAUPCOMCTCP Chứng khoán Stanley Brothers | 112 | +66,2% | +10k% | 44 | +9,8% | - | 102 | 219 | 563 | 26,8 | 22/10 |
| VLSUPCOMCTCP Sản xuất Thép Việt Long | 399 | +36,3% | - | 4 | - | - | 1 | 159 | 691 | 15,9 | 22/10 |
| UXCUPCOMCTCP Chế biến Thủy sản Út Xi | 106 | +13,4% | +6,8% | (1) | - | - | (3) | (21) | 311 | 3,9 | 22/10 |
| TTDUPCOMCTCP Bệnh viện tim Tâm Đức | 226 | +8,7% | +7,0% | 25 | +15,3% | -0,7% | 59 | 792 | 2.733 | 28,1 | 22/10 |
| STWUPCOMCTCP Cấp nước Sóc Trăng | 56 | -2,7% | -0,3% | 4 | -32,9% | -30,0% | 11 | 242 | 1.393 | 21,3 | 22/10 |
| SIIUPCOMCTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn | 82 | +2,3% | +14,2% | (9) | - | - | (27) | (140) | 192 | 62,9 | 22/10 |
| PVLUPCOMCTCP Địa ốc Dầu khí | 17 | +420% | +11k% | (5) | - | -857% | (5) | (97) | (110) | - | 22/10 |
| PVHUPCOMCTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 21 | +199% | +398% | (2) | - | - | (6) | (83) | (385) | - | 22/10 |
| PTTUPCOMCTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | 262 | +3,7% | +49,9% | 8 | -29,2% | +13,4% | 20 | 475 | 1.197 | 7,5 | 22/10 |
| PQNUPCOMCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | 462 | -28,2% | +43,3% | 8 | -34,9% | +29,0% | 30 | 281 | 1.244 | 3,2 | 22/10 |
| PNPUPCOMCTCP Tân Cảng - Phú Hữu | 91 | +4,8% | +4,8% | 11 | +2,2% | +6,4% | 33 | 692 | 2.752 | 6,6 | 22/10 |
| PMWUPCOMCTCP Cấp nước Phú Mỹ | 101 | -2,6% | +10,8% | 25 | -27,4% | -15,8% | 75 | 504 | 2.220 | 13,5 | 22/10 |
| PGBUPCOMNgân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển | 661 | +11,9% | +5,8% | 152 | +15,9% | -10,4% | 504 | 207 | 939 | 10,1 | 22/10 |
| PBTUPCOMCTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình Sơn | 796 | +9,3% | +122% | 6 | -4,6% | -6,5% | 17 | 335 | 1.170 | 11,1 | 22/10 |
| PBCUPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | 311 | +51,2% | +7,8% | 27 | +1,1k% | +19,4% | 40 | 229 | 385 | 13,8 | 22/10 |
| PATUPCOMCTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam | 440 | -14,9% | -13,2% | 59 | -46,0% | -46,1% | 216 | 2.373 | 11.635 | 6,3 | 22/10 |
| PAPUPCOMCTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | 233 | +52,6% | +442% | (126) | - | - | (359) | (353) | (1.358) | - | 22/10 |
| NTFUPCOMCTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An | 39 | +7,6% | - | 2 | +225% | - | 3 | 157 | - | - | 22/10 |
| NQNUPCOMCTCP Nước sạch Quảng Ninh | 287 | +3,3% | +21,8% | 25 | +1,1% | +67,9% | 65 | 486 | 1.664 | 5,8 | 22/10 |
| ND2UPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 | 147 | +61,5% | -4,1% | 97 | +134% | -5,3% | 138 | 1.941 | 3.840 | 8,5 | 22/10 |
| NBTUPCOMCTCP Cấp thoát nước Bến Tre | 65 | -8,7% | +10,8% | 14 | -13,5% | -15,4% | 43 | 481 | 1.722 | 8,1 | 22/10 |
| MTSUPCOMCTCP Vật tư - TKV | 1.230 | -19,3% | +37,8% | 3 | -65,3% | -48,3% | 20 | 198 | 1.765 | 4,8 | 22/10 |
| MPTUPCOMCTCP Tập đoàn MPT | - | - | - | 0 | - | - | (1) | (12) | (42) | - | 22/10 |
| LO5UPCOMCTCP Lilama 5 | 13 | +195% | +315% | (1) | - | - | (3) | (246) | (990) | - | 22/10 |
| ISTUPCOMCTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần | 148 | +10,9% | +15,3% | 26 | +26,5% | +4,4% | 70 | 1.742 | 5.569 | 5,2 | 22/10 |
| IDPUPCOMCTCP Sữa Quốc tế Lof | 2.149 | +3,4% | +32,8% | 224 | -4,6% | - | 703 | 3.624 | 15.225 | 17,1 | 22/10 |
| ICNUPCOMCTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | 20 | -38,7% | -42,2% | 9 | -39,6% | +247% | 32 | 301 | 1.531 | 15,6 | 22/10 |
| HVXUPCOMCTCP Xi măng VICEM Hải Vân | 247 | -1,9% | +113% | (8) | - | - | (28) | (196) | (996) | - | 22/10 |
| HNMUPCOMCTCP Sữa Hà Nội | 200 | +1,9% | +30,5% | 3 | -58,2% | +104% | 15 | 74 | 397 | 19,1 | 22/10 |
| GLWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Gia Lai | 21 | +2,0% | +24,9% | 5 | +48,3% | +94,7% | 12 | 290 | 858 | 15,5 | 22/10 |
CSIUPCOM(15)-307%
- Doanh thu Q3
- 19
- ±kỳ trước +7,7%±cùng kỳ -33,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (26)
- EPS Q3 · 4 quý
- (873) · (1.776)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CQTUPCOM(13)-
- Doanh thu Q3
- 150
- ±kỳ trước +2,7%±cùng kỳ +31,0%
- LNST ±kỳ trước
- -650%
- LNST luỹ kế năm
- (10)
- EPS Q3 · 4 quý
- (529) · (43)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CPAUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 8
- ±kỳ trước +71,5%±cùng kỳ -33,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- 6 · (274)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CDOUPCOM(1)-226%
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước +0,8%±cùng kỳ +4,1%
- LNST ±kỳ trước
- -487%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- (36) · 55
- P/E
- 29,0
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BRRUPCOM125+61,7%
- Doanh thu Q3
- 222
- ±kỳ trước +77,8%±cùng kỳ +107%
- LNST ±kỳ trước
- +45,2%
- LNST luỹ kế năm
- 229
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.110 · 2.235
- P/E
- 7,9
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMVUPCOM1-25,2%
- Doanh thu Q3
- 329
- ±kỳ trước +119%±cùng kỳ +103%
- LNST ±kỳ trước
- -80,3%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 30 · 263
- P/E
- 13,3
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ARTUPCOM(1)-107%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -73,1%±cùng kỳ -11,6%
- LNST ±kỳ trước
- -105%
- LNST luỹ kế năm
- (6)
- EPS Q3 · 4 quý
- (7) · (82)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLGUPCOM2+7,0%
- Doanh thu Q3
- 142
- ±kỳ trước -6,7%±cùng kỳ +35,5%
- LNST ±kỳ trước
- -10,8%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 168 · 495
- P/E
- 13,5
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGRUPCOM109-12,6%
- Doanh thu Q3
- 280
- ±kỳ trước -8,4%±cùng kỳ -7,8%
- LNST ±kỳ trước
- -17,5%
- LNST luỹ kế năm
- 361
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.331 · 6.035
- P/E
- 21,5
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
V68UPCOM14-
- Doanh thu Q3
- 260
- ±kỳ trước +68,0%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- +292%
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- 415 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TOPUPCOM0-8,0k%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -81,2%±cùng kỳ -76,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (5) · (13)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TGPUPCOM1-
- Doanh thu Q3
- 123
- ±kỳ trước -15,8%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -90,3%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 105 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVYUPCOM(4)-339%
- Doanh thu Q3
- 131
- ±kỳ trước +19,9%±cùng kỳ -46,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (7)
- EPS Q3 · 4 quý
- (59) · (95)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSRUPCOM2.148+42k%
- Doanh thu Q3
- 14.557
- ±kỳ trước +78,9%±cùng kỳ +613%
- LNST ±kỳ trước
- +29,0%
- LNST luỹ kế năm
- 4.350
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.944 · 4.138
- P/E
- 14,8
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MMLUPCOM84+7,0%
- Doanh thu Q3
- 2.646
- ±kỳ trước -1,4%±cùng kỳ +11,0%
- LNST ±kỳ trước
- -46,4%
- LNST luỹ kế năm
- 360
- EPS Q3 · 4 quý
- 242 · 1.407
- P/E
- 17,1
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LPTUPCOM2-36,6%
- Doanh thu Q3
- 159
- ±kỳ trước +9,2%±cùng kỳ +114%
- LNST ±kỳ trước
- -18,1%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 208 · 1.660
- P/E
- 3,5
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HUGUPCOM20+13,7%
- Doanh thu Q3
- 260
- ±kỳ trước +15,0%±cùng kỳ +18,6%
- LNST ±kỳ trước
- -27,1%
- LNST luỹ kế năm
- 64
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.003 · 4.669
- P/E
- 5,3
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HU4UPCOM7-32,5%
- Doanh thu Q3
- 13
- ±kỳ trước -73,4%±cùng kỳ -94,8%
- LNST ±kỳ trước
- +78,9%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 452 · 937
- P/E
- 8,6
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GMCUPCOM(25)-
- Doanh thu Q3
- 1
- ±kỳ trước +7,5%±cùng kỳ +40,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (51)
- EPS Q3 · 4 quý
- (748) · (1.643)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
WSBUPCOM25+9,9%
- Doanh thu Q3
- 250
- ±kỳ trước -0,4%±cùng kỳ +23,9%
- LNST ±kỳ trước
- -11,0%
- LNST luỹ kế năm
- 84
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.744 · 7.500
- P/E
- 6,7
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VUAUPCOM44-
- Doanh thu Q3
- 112
- ±kỳ trước +66,2%±cùng kỳ +10k%
- LNST ±kỳ trước
- +9,8%
- LNST luỹ kế năm
- 102
- EPS Q3 · 4 quý
- 219 · 563
- P/E
- 26,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLSUPCOM4-
- Doanh thu Q3
- 399
- ±kỳ trước +36,3%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 159 · 691
- P/E
- 15,9
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UXCUPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- 106
- ±kỳ trước +13,4%±cùng kỳ +6,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (3)
- EPS Q3 · 4 quý
- (21) · 311
- P/E
- 3,9
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTDUPCOM25-0,7%
- Doanh thu Q3
- 226
- ±kỳ trước +8,7%±cùng kỳ +7,0%
- LNST ±kỳ trước
- +15,3%
- LNST luỹ kế năm
- 59
- EPS Q3 · 4 quý
- 792 · 2.733
- P/E
- 28,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STWUPCOM4-30,0%
- Doanh thu Q3
- 56
- ±kỳ trước -2,7%±cùng kỳ -0,3%
- LNST ±kỳ trước
- -32,9%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 242 · 1.393
- P/E
- 21,3
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SIIUPCOM(9)-
- Doanh thu Q3
- 82
- ±kỳ trước +2,3%±cùng kỳ +14,2%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (27)
- EPS Q3 · 4 quý
- (140) · 192
- P/E
- 62,9
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVLUPCOM(5)-857%
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước +420%±cùng kỳ +11k%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (5)
- EPS Q3 · 4 quý
- (97) · (110)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVHUPCOM(2)-
- Doanh thu Q3
- 21
- ±kỳ trước +199%±cùng kỳ +398%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (6)
- EPS Q3 · 4 quý
- (83) · (385)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTTUPCOM8+13,4%
- Doanh thu Q3
- 262
- ±kỳ trước +3,7%±cùng kỳ +49,9%
- LNST ±kỳ trước
- -29,2%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 475 · 1.197
- P/E
- 7,5
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PQNUPCOM8+29,0%
- Doanh thu Q3
- 462
- ±kỳ trước -28,2%±cùng kỳ +43,3%
- LNST ±kỳ trước
- -34,9%
- LNST luỹ kế năm
- 30
- EPS Q3 · 4 quý
- 281 · 1.244
- P/E
- 3,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PNPUPCOM11+6,4%
- Doanh thu Q3
- 91
- ±kỳ trước +4,8%±cùng kỳ +4,8%
- LNST ±kỳ trước
- +2,2%
- LNST luỹ kế năm
- 33
- EPS Q3 · 4 quý
- 692 · 2.752
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMWUPCOM25-15,8%
- Doanh thu Q3
- 101
- ±kỳ trước -2,6%±cùng kỳ +10,8%
- LNST ±kỳ trước
- -27,4%
- LNST luỹ kế năm
- 75
- EPS Q3 · 4 quý
- 504 · 2.220
- P/E
- 13,5
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGBUPCOM152-10,4%
- Doanh thu Q3
- 661
- ±kỳ trước +11,9%±cùng kỳ +5,8%
- LNST ±kỳ trước
- +15,9%
- LNST luỹ kế năm
- 504
- EPS Q3 · 4 quý
- 207 · 939
- P/E
- 10,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PBTUPCOM6-6,5%
- Doanh thu Q3
- 796
- ±kỳ trước +9,3%±cùng kỳ +122%
- LNST ±kỳ trước
- -4,6%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 335 · 1.170
- P/E
- 11,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PBCUPCOM27+19,4%
- Doanh thu Q3
- 311
- ±kỳ trước +51,2%±cùng kỳ +7,8%
- LNST ±kỳ trước
- +1,1k%
- LNST luỹ kế năm
- 40
- EPS Q3 · 4 quý
- 229 · 385
- P/E
- 13,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PATUPCOM59-46,1%
- Doanh thu Q3
- 440
- ±kỳ trước -14,9%±cùng kỳ -13,2%
- LNST ±kỳ trước
- -46,0%
- LNST luỹ kế năm
- 216
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.373 · 11.635
- P/E
- 6,3
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PAPUPCOM(126)-
- Doanh thu Q3
- 233
- ±kỳ trước +52,6%±cùng kỳ +442%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (359)
- EPS Q3 · 4 quý
- (353) · (1.358)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTFUPCOM2-
- Doanh thu Q3
- 39
- ±kỳ trước +7,6%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- +225%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 157 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NQNUPCOM25+67,9%
- Doanh thu Q3
- 287
- ±kỳ trước +3,3%±cùng kỳ +21,8%
- LNST ±kỳ trước
- +1,1%
- LNST luỹ kế năm
- 65
- EPS Q3 · 4 quý
- 486 · 1.664
- P/E
- 5,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ND2UPCOM97-5,3%
- Doanh thu Q3
- 147
- ±kỳ trước +61,5%±cùng kỳ -4,1%
- LNST ±kỳ trước
- +134%
- LNST luỹ kế năm
- 138
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.941 · 3.840
- P/E
- 8,5
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBTUPCOM14-15,4%
- Doanh thu Q3
- 65
- ±kỳ trước -8,7%±cùng kỳ +10,8%
- LNST ±kỳ trước
- -13,5%
- LNST luỹ kế năm
- 43
- EPS Q3 · 4 quý
- 481 · 1.722
- P/E
- 8,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MTSUPCOM3-48,3%
- Doanh thu Q3
- 1.230
- ±kỳ trước -19,3%±cùng kỳ +37,8%
- LNST ±kỳ trước
- -65,3%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 198 · 1.765
- P/E
- 4,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MPTUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (1)
- EPS Q3 · 4 quý
- (12) · (42)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LO5UPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- 13
- ±kỳ trước +195%±cùng kỳ +315%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (3)
- EPS Q3 · 4 quý
- (246) · (990)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ISTUPCOM26+4,4%
- Doanh thu Q3
- 148
- ±kỳ trước +10,9%±cùng kỳ +15,3%
- LNST ±kỳ trước
- +26,5%
- LNST luỹ kế năm
- 70
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.742 · 5.569
- P/E
- 5,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDPUPCOM224-
- Doanh thu Q3
- 2.149
- ±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +32,8%
- LNST ±kỳ trước
- -4,6%
- LNST luỹ kế năm
- 703
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.624 · 15.225
- P/E
- 17,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ICNUPCOM9+247%
- Doanh thu Q3
- 20
- ±kỳ trước -38,7%±cùng kỳ -42,2%
- LNST ±kỳ trước
- -39,6%
- LNST luỹ kế năm
- 32
- EPS Q3 · 4 quý
- 301 · 1.531
- P/E
- 15,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HVXUPCOM(8)-
- Doanh thu Q3
- 247
- ±kỳ trước -1,9%±cùng kỳ +113%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (28)
- EPS Q3 · 4 quý
- (196) · (996)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNMUPCOM3+104%
- Doanh thu Q3
- 200
- ±kỳ trước +1,9%±cùng kỳ +30,5%
- LNST ±kỳ trước
- -58,2%
- LNST luỹ kế năm
- 15
- EPS Q3 · 4 quý
- 74 · 397
- P/E
- 19,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GLWUPCOM5+94,7%
- Doanh thu Q3
- 21
- ±kỳ trước +2,0%±cùng kỳ +24,9%
- LNST ±kỳ trước
- +48,3%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 290 · 858
- P/E
- 15,5
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán