Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ426/ 47290% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ331/9578% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ247 ↑164 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU44/33lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST26.592+30,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN46doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

426 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

426 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
CSIUPCOMCTCP Chứng khoán Kirin19+7,7%-33,3%(15)--307%(26)(873)(1.776)-26/10
CQTUPCOMCTCP Xi măng Quán Triều VVMI150+2,7%+31,0%(13)-650%-(10)(529)(43)-26/10
CPAUPCOMCTCP Cà phê Phước An8+71,5%-33,4%0--(2)6(274)-26/10
CDOUPCOMCTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị7+0,8%+4,1%(1)-487%-226%1(36)5529,026/10
BRRUPCOMCTCP Cao su Bà Rịa222+77,8%+107%125+45,2%+61,7%2291.1102.2357,926/10
BMVUPCOMCTCP Bột mỳ Vinafood 1329+119%+103%1-80,3%-25,2%63026313,326/10
ARTUPCOMCTCP Chứng khoán ARTEX0-73,1%-11,6%(1)-105%-107%(6)(7)(82)-26/10
VLGUPCOMCTCP VIMC Logistics142-6,7%+35,5%2-10,8%+7,0%616849513,523/10
VGRUPCOMCTCP Cảng Xanh Vip280-8,4%-7,8%109-17,5%-12,6%3611.3316.03521,523/10
V68UPCOMCTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại Tuấn Anh260+68,0%-14+292%--415--23/10
TOPUPCOMCTCP Phân phối Top One0-81,2%-76,4%0--8,0k%0(5)(13)-23/10
TGPUPCOMCTCP Trường Phú123-15,8%-1-90,3%-17105--23/10
PVYUPCOMCTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí131+19,9%-46,6%(4)--339%(7)(59)(95)-23/10
MSRUPCOMCTCP Masan High-Tech Materials14.557+78,9%+613%2.148+29,0%+42k%4.3501.9444.13814,823/10
MMLUPCOMCTCP Masan MeatLife2.646-1,4%+11,0%84-46,4%+7,0%3602421.40717,123/10
LPTUPCOMCTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành159+9,2%+114%2-18,1%-36,6%122081.6603,523/10
HUGUPCOMTổng Công ty May Hưng Yên - CTCP260+15,0%+18,6%20-27,1%+13,7%641.0034.6695,323/10
HU4UPCOMCTCP Đầu tư và Xây dựng HUD413-73,4%-94,8%7+78,9%-32,5%124529378,623/10
GMCUPCOMCTCP Garmex Sài Gòn1+7,5%+40,7%(25)--(51)(748)(1.643)-23/10
WSBUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây250-0,4%+23,9%25-11,0%+9,9%841.7447.5006,722/10
VUAUPCOMCTCP Chứng khoán Stanley Brothers112+66,2%+10k%44+9,8%-10221956326,822/10
VLSUPCOMCTCP Sản xuất Thép Việt Long399+36,3%-4--115969115,922/10
UXCUPCOMCTCP Chế biến Thủy sản Út Xi106+13,4%+6,8%(1)--(3)(21)3113,922/10
TTDUPCOMCTCP Bệnh viện tim Tâm Đức226+8,7%+7,0%25+15,3%-0,7%597922.73328,122/10
STWUPCOMCTCP Cấp nước Sóc Trăng56-2,7%-0,3%4-32,9%-30,0%112421.39321,322/10
SIIUPCOMCTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn82+2,3%+14,2%(9)--(27)(140)19262,922/10
PVLUPCOMCTCP Địa ốc Dầu khí17+420%+11k%(5)--857%(5)(97)(110)-22/10
PVHUPCOMCTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa21+199%+398%(2)--(6)(83)(385)-22/10
PTTUPCOMCTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương262+3,7%+49,9%8-29,2%+13,4%204751.1977,522/10
PQNUPCOMCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC462-28,2%+43,3%8-34,9%+29,0%302811.2443,222/10
PNPUPCOMCTCP Tân Cảng - Phú Hữu91+4,8%+4,8%11+2,2%+6,4%336922.7526,622/10
PMWUPCOMCTCP Cấp nước Phú Mỹ101-2,6%+10,8%25-27,4%-15,8%755042.22013,522/10
PGBUPCOMNgân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển661+11,9%+5,8%152+15,9%-10,4%50420793910,122/10
PBTUPCOMCTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình Sơn796+9,3%+122%6-4,6%-6,5%173351.17011,122/10
PBCUPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco311+51,2%+7,8%27+1,1k%+19,4%4022938513,822/10
PATUPCOMCTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam440-14,9%-13,2%59-46,0%-46,1%2162.37311.6356,322/10
PAPUPCOMCTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An233+52,6%+442%(126)--(359)(353)(1.358)-22/10
NTFUPCOMCTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An39+7,6%-2+225%-3157--22/10
NQNUPCOMCTCP Nước sạch Quảng Ninh287+3,3%+21,8%25+1,1%+67,9%654861.6645,822/10
ND2UPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2147+61,5%-4,1%97+134%-5,3%1381.9413.8408,522/10
NBTUPCOMCTCP Cấp thoát nước Bến Tre65-8,7%+10,8%14-13,5%-15,4%434811.7228,122/10
MTSUPCOMCTCP Vật tư - TKV1.230-19,3%+37,8%3-65,3%-48,3%201981.7654,822/10
MPTUPCOMCTCP Tập đoàn MPT---0--(1)(12)(42)-22/10
LO5UPCOMCTCP Lilama 513+195%+315%(1)--(3)(246)(990)-22/10
ISTUPCOMCTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần148+10,9%+15,3%26+26,5%+4,4%701.7425.5695,222/10
IDPUPCOMCTCP Sữa Quốc tế Lof2.149+3,4%+32,8%224-4,6%-7033.62415.22517,122/10
ICNUPCOMCTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO20-38,7%-42,2%9-39,6%+247%323011.53115,622/10
HVXUPCOMCTCP Xi măng VICEM Hải Vân247-1,9%+113%(8)--(28)(196)(996)-22/10
HNMUPCOMCTCP Sữa Hà Nội200+1,9%+30,5%3-58,2%+104%157439719,122/10
GLWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Gia Lai21+2,0%+24,9%5+48,3%+94,7%1229085815,522/10
CSIUPCOM(15)-307%
Doanh thu Q3
19
±kỳ trước +7,7%±cùng kỳ -33,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(26)
EPS Q3 · 4 quý
(873) · (1.776)
P/E
-
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CQTUPCOM(13)-
Doanh thu Q3
150
±kỳ trước +2,7%±cùng kỳ +31,0%
LNST ±kỳ trước
-650%
LNST luỹ kế năm
(10)
EPS Q3 · 4 quý
(529) · (43)
P/E
-
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CPAUPCOM0-
Doanh thu Q3
8
±kỳ trước +71,5%±cùng kỳ -33,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
6 · (274)
P/E
-
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CDOUPCOM(1)-226%
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước +0,8%±cùng kỳ +4,1%
LNST ±kỳ trước
-487%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
(36) · 55
P/E
29,0
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BRRUPCOM125+61,7%
Doanh thu Q3
222
±kỳ trước +77,8%±cùng kỳ +107%
LNST ±kỳ trước
+45,2%
LNST luỹ kế năm
229
EPS Q3 · 4 quý
1.110 · 2.235
P/E
7,9
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMVUPCOM1-25,2%
Doanh thu Q3
329
±kỳ trước +119%±cùng kỳ +103%
LNST ±kỳ trước
-80,3%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
30 · 263
P/E
13,3
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ARTUPCOM(1)-107%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -73,1%±cùng kỳ -11,6%
LNST ±kỳ trước
-105%
LNST luỹ kế năm
(6)
EPS Q3 · 4 quý
(7) · (82)
P/E
-
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLGUPCOM2+7,0%
Doanh thu Q3
142
±kỳ trước -6,7%±cùng kỳ +35,5%
LNST ±kỳ trước
-10,8%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
168 · 495
P/E
13,5
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGRUPCOM109-12,6%
Doanh thu Q3
280
±kỳ trước -8,4%±cùng kỳ -7,8%
LNST ±kỳ trước
-17,5%
LNST luỹ kế năm
361
EPS Q3 · 4 quý
1.331 · 6.035
P/E
21,5
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
V68UPCOM14-
Doanh thu Q3
260
±kỳ trước +68,0%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
+292%
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
415 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TOPUPCOM0-8,0k%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -81,2%±cùng kỳ -76,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(5) · (13)
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TGPUPCOM1-
Doanh thu Q3
123
±kỳ trước -15,8%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-90,3%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
105 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVYUPCOM(4)-339%
Doanh thu Q3
131
±kỳ trước +19,9%±cùng kỳ -46,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(7)
EPS Q3 · 4 quý
(59) · (95)
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSRUPCOM2.148+42k%
Doanh thu Q3
14.557
±kỳ trước +78,9%±cùng kỳ +613%
LNST ±kỳ trước
+29,0%
LNST luỹ kế năm
4.350
EPS Q3 · 4 quý
1.944 · 4.138
P/E
14,8
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MMLUPCOM84+7,0%
Doanh thu Q3
2.646
±kỳ trước -1,4%±cùng kỳ +11,0%
LNST ±kỳ trước
-46,4%
LNST luỹ kế năm
360
EPS Q3 · 4 quý
242 · 1.407
P/E
17,1
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LPTUPCOM2-36,6%
Doanh thu Q3
159
±kỳ trước +9,2%±cùng kỳ +114%
LNST ±kỳ trước
-18,1%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
208 · 1.660
P/E
3,5
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HUGUPCOM20+13,7%
Doanh thu Q3
260
±kỳ trước +15,0%±cùng kỳ +18,6%
LNST ±kỳ trước
-27,1%
LNST luỹ kế năm
64
EPS Q3 · 4 quý
1.003 · 4.669
P/E
5,3
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HU4UPCOM7-32,5%
Doanh thu Q3
13
±kỳ trước -73,4%±cùng kỳ -94,8%
LNST ±kỳ trước
+78,9%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
452 · 937
P/E
8,6
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GMCUPCOM(25)-
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước +7,5%±cùng kỳ +40,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(51)
EPS Q3 · 4 quý
(748) · (1.643)
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
WSBUPCOM25+9,9%
Doanh thu Q3
250
±kỳ trước -0,4%±cùng kỳ +23,9%
LNST ±kỳ trước
-11,0%
LNST luỹ kế năm
84
EPS Q3 · 4 quý
1.744 · 7.500
P/E
6,7
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VUAUPCOM44-
Doanh thu Q3
112
±kỳ trước +66,2%±cùng kỳ +10k%
LNST ±kỳ trước
+9,8%
LNST luỹ kế năm
102
EPS Q3 · 4 quý
219 · 563
P/E
26,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLSUPCOM4-
Doanh thu Q3
399
±kỳ trước +36,3%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
159 · 691
P/E
15,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UXCUPCOM(1)-
Doanh thu Q3
106
±kỳ trước +13,4%±cùng kỳ +6,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(3)
EPS Q3 · 4 quý
(21) · 311
P/E
3,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTDUPCOM25-0,7%
Doanh thu Q3
226
±kỳ trước +8,7%±cùng kỳ +7,0%
LNST ±kỳ trước
+15,3%
LNST luỹ kế năm
59
EPS Q3 · 4 quý
792 · 2.733
P/E
28,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STWUPCOM4-30,0%
Doanh thu Q3
56
±kỳ trước -2,7%±cùng kỳ -0,3%
LNST ±kỳ trước
-32,9%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
242 · 1.393
P/E
21,3
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SIIUPCOM(9)-
Doanh thu Q3
82
±kỳ trước +2,3%±cùng kỳ +14,2%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(27)
EPS Q3 · 4 quý
(140) · 192
P/E
62,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVLUPCOM(5)-857%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước +420%±cùng kỳ +11k%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(5)
EPS Q3 · 4 quý
(97) · (110)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVHUPCOM(2)-
Doanh thu Q3
21
±kỳ trước +199%±cùng kỳ +398%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(6)
EPS Q3 · 4 quý
(83) · (385)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTTUPCOM8+13,4%
Doanh thu Q3
262
±kỳ trước +3,7%±cùng kỳ +49,9%
LNST ±kỳ trước
-29,2%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
475 · 1.197
P/E
7,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PQNUPCOM8+29,0%
Doanh thu Q3
462
±kỳ trước -28,2%±cùng kỳ +43,3%
LNST ±kỳ trước
-34,9%
LNST luỹ kế năm
30
EPS Q3 · 4 quý
281 · 1.244
P/E
3,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PNPUPCOM11+6,4%
Doanh thu Q3
91
±kỳ trước +4,8%±cùng kỳ +4,8%
LNST ±kỳ trước
+2,2%
LNST luỹ kế năm
33
EPS Q3 · 4 quý
692 · 2.752
P/E
6,6
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMWUPCOM25-15,8%
Doanh thu Q3
101
±kỳ trước -2,6%±cùng kỳ +10,8%
LNST ±kỳ trước
-27,4%
LNST luỹ kế năm
75
EPS Q3 · 4 quý
504 · 2.220
P/E
13,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGBUPCOM152-10,4%
Doanh thu Q3
661
±kỳ trước +11,9%±cùng kỳ +5,8%
LNST ±kỳ trước
+15,9%
LNST luỹ kế năm
504
EPS Q3 · 4 quý
207 · 939
P/E
10,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PBTUPCOM6-6,5%
Doanh thu Q3
796
±kỳ trước +9,3%±cùng kỳ +122%
LNST ±kỳ trước
-4,6%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
335 · 1.170
P/E
11,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PBCUPCOM27+19,4%
Doanh thu Q3
311
±kỳ trước +51,2%±cùng kỳ +7,8%
LNST ±kỳ trước
+1,1k%
LNST luỹ kế năm
40
EPS Q3 · 4 quý
229 · 385
P/E
13,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PATUPCOM59-46,1%
Doanh thu Q3
440
±kỳ trước -14,9%±cùng kỳ -13,2%
LNST ±kỳ trước
-46,0%
LNST luỹ kế năm
216
EPS Q3 · 4 quý
2.373 · 11.635
P/E
6,3
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PAPUPCOM(126)-
Doanh thu Q3
233
±kỳ trước +52,6%±cùng kỳ +442%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(359)
EPS Q3 · 4 quý
(353) · (1.358)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTFUPCOM2-
Doanh thu Q3
39
±kỳ trước +7,6%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
+225%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
157 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NQNUPCOM25+67,9%
Doanh thu Q3
287
±kỳ trước +3,3%±cùng kỳ +21,8%
LNST ±kỳ trước
+1,1%
LNST luỹ kế năm
65
EPS Q3 · 4 quý
486 · 1.664
P/E
5,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ND2UPCOM97-5,3%
Doanh thu Q3
147
±kỳ trước +61,5%±cùng kỳ -4,1%
LNST ±kỳ trước
+134%
LNST luỹ kế năm
138
EPS Q3 · 4 quý
1.941 · 3.840
P/E
8,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBTUPCOM14-15,4%
Doanh thu Q3
65
±kỳ trước -8,7%±cùng kỳ +10,8%
LNST ±kỳ trước
-13,5%
LNST luỹ kế năm
43
EPS Q3 · 4 quý
481 · 1.722
P/E
8,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MTSUPCOM3-48,3%
Doanh thu Q3
1.230
±kỳ trước -19,3%±cùng kỳ +37,8%
LNST ±kỳ trước
-65,3%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
198 · 1.765
P/E
4,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MPTUPCOM0-
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(1)
EPS Q3 · 4 quý
(12) · (42)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LO5UPCOM(1)-
Doanh thu Q3
13
±kỳ trước +195%±cùng kỳ +315%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(3)
EPS Q3 · 4 quý
(246) · (990)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ISTUPCOM26+4,4%
Doanh thu Q3
148
±kỳ trước +10,9%±cùng kỳ +15,3%
LNST ±kỳ trước
+26,5%
LNST luỹ kế năm
70
EPS Q3 · 4 quý
1.742 · 5.569
P/E
5,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDPUPCOM224-
Doanh thu Q3
2.149
±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +32,8%
LNST ±kỳ trước
-4,6%
LNST luỹ kế năm
703
EPS Q3 · 4 quý
3.624 · 15.225
P/E
17,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ICNUPCOM9+247%
Doanh thu Q3
20
±kỳ trước -38,7%±cùng kỳ -42,2%
LNST ±kỳ trước
-39,6%
LNST luỹ kế năm
32
EPS Q3 · 4 quý
301 · 1.531
P/E
15,6
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HVXUPCOM(8)-
Doanh thu Q3
247
±kỳ trước -1,9%±cùng kỳ +113%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(28)
EPS Q3 · 4 quý
(196) · (996)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNMUPCOM3+104%
Doanh thu Q3
200
±kỳ trước +1,9%±cùng kỳ +30,5%
LNST ±kỳ trước
-58,2%
LNST luỹ kế năm
15
EPS Q3 · 4 quý
74 · 397
P/E
19,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GLWUPCOM5+94,7%
Doanh thu Q3
21
±kỳ trước +2,0%±cùng kỳ +24,9%
LNST ±kỳ trước
+48,3%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
290 · 858
P/E
15,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…