HU4UPCOM

CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4

8.100−100(-1,22%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HU4

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,22%
1 tuần
+3,85%
1 tháng
-4,71%
3 tháng
-4,48%
1 năm
-22,64%
2 năm
-18,59%
3 năm
-20,20%
5 năm
-57,23%
Tất cả
+33,88%
Trần
9.400
Sàn
7.000
TC
8.200
Mở
8.400
Cao
8.400
Thấp
8.400
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.1007.200
8.1006.800
3007.100
8.2009.900
2007.000
8.3005.500
Dư mua 2.600Dư bán 28.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,0−1,9−9,1−3,0−2,0−3,2−1,13,7−3,5−6,03,8−20,7
2025−8,816,9−8,2−14,26,1−6,59,510,513,8−22,9−2,6−0,8−14,6
2024−4,9−0,98,7−8,013,17,7−7,1−3,9−5,60,0−8,526,912,3
2023−2,3−2,4−2,6−1,324,8−2,22,249,9−6,9−17,925,5−5,156,0
2022−24,512,4−2,4−22,2−12,7−28,210,116,5−11,1−7,8−4,2−7,7−62,4
202177,823,114,2−20,9−15,77,4−18,635,04,030,125,6−15,5182,0
202028,4−22,12,2−2,110,347,9−12,52,83,45,80,025,1100,9
2019−11,7−7,2−6,5−6,7−3,6−5,96,2−5,9−3,99,20,00,0−31,9
2018−21,719,637,717,95,10,011,62,5−25,2−6,1−15,050,664,3
20170,0−3,317,2−14,71,7−13,18,725,4−31,3−11,479,5−6,818,7
TB3,23,45,1−7,52,70,40,913,7−6,6−2,711,27,436,2
% năm tăng20%40%50%10%60%30%60%80%30%30%33%33%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HU4. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…