VLGUPCOM

CTCP VIMC Logistics

6.700+300(+4,69%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VLG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+4,69%
1 tuần
+1,52%
1 tháng
-9,46%
3 tháng
-11,14%
1 năm
-15,40%
2 năm
-10,90%
3 năm
+112,70%
5 năm
-29,10%
Tất cả
+63,81%
Trần
7.500
Sàn
5.700
TC
6.600
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
4006.200
6.600200
7006.100
6.7001.500
1.5006.000
7.000400
Dư mua 4.100Dư bán 10.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−4,61,16,1−9,0−1,36,4−2,4−1,3−15,91,51,5−18,4
20259,89,9−11,4−14,7−1,0−1,13,3−1,13,30,02,3−4,4−8,0
202436,210,01,90,05,493,1−13,4−6,1−8,84,813,83,0183,2
2023−5,1−2,9−17,03,130,2−5,00,016,0−6,9−7,4−2,80,0−5,1
2022−14,53,46,5−22,6−10,6−10,4−3,46,9−8,0−11,2−8,3−13,8−61,1
202148,4−7,625,0−1,6−10,3−3,73,968,032,52,7−0,9−12,0201,8
20202,014,1−21,02,24,3−18,82,5−14,95,8−8,26,00,0−28,5
2019−1,90,05,8−3,7−1,91,93,83,7−8,93,96,20,08,2
20180,0−6,70,01,7−1,75,5−6,83,55,4−1,6−3,84,0−1,6
20175,0−6,514,0−15,35,629,3−20,06,626,0−16,6−3,53,615,9
TB7,51,51,0−6,01,99,7−3,28,12,5−3,21,0−2,233,9
% năm tăng50%50%60%30%40%50%40%60%50%40%44%33%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VLG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…