PGBUPCOM

Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển

9.5000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PGB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
+1,06%
1 tháng
-2,06%
3 tháng
0,00%
1 năm
-20,24%
2 năm
-13,16%
3 năm
-20,70%
5 năm
-22,89%
Tất cả
+23,86%
Trần
11.000
Sàn
8.200
TC
9.600
Mở
9.600
Cao
9.600
Thấp
9.600
KL
3.400
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
6.2009.500
9.7009.100
3.0009.400
9.8004.400
5009.300
9.9002.500
Dư mua 56.100Dư bán 28.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 31/10/2023
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
31/100 tỷ−36 cp
27/090 tỷ−11 cp
28/060 tỷ−93 cp
20/070 tỷ−7 cp
10/060 tỷ−40 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 7 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,03,3−6,3−2,5−4,25,6−12,71,01,0−4,11,1−17,6
2025−1,43,41,9−7,34,2−4,115,16,2−7,69,1−3,1−2,412,3
20242,38,1−6,3−6,2−2,7−1,2−5,1−1,88,6−8,5−1,8−3,7−18,2
2023−1,86,330,639,7−14,93,83,73,5−4,8−19,611,04,860,8
2022−7,48,9−8,2−5,0−19,6−22,623,74,9−12,1−6,4−15,81,8−49,9
2021−32,614,316,7−7,656,8−5,1−8,28,05,93,156,3−12,682,6
2020
TB−6,87,44,71,83,3−3,92,73,6−1,5−4,49,3−2,417,5
% năm tăng17%100%50%17%33%33%50%83%50%33%40%40%60%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PGB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…