PNPUPCOM

CTCP Tân Cảng - Phú Hữu

18.1000(0,00%)Đóng cửa 02/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PNP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-0,55%
1 tháng
-8,59%
3 tháng
+0,72%
1 năm
-10,75%
2 năm
-7,61%
3 năm
+33,38%
5 năm
-25,33%
Tất cả
+201,16%
Trần
20.800
Sàn
15.400
TC
18.100
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20017.200
20.800400
2.50017.100
2.50016.900
Dư mua 30.700Dư bán 400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−10,5−1,40,0−2,0−1,00,0−0,51,13,5−3,70,0−14,2
20253,9−6,30,92,20,0−4,49,10,1−2,20,0−4,69,06,8
20244,420,0−13,211,1−3,20,01,98,90,52,70,90,035,2
2023−0,50,00,00,00,0−34,678,8−7,5−2,2−6,7−1,29,05,9
2022−25,341,9−17,53,8−7,40,00,06,9−14,8−1,4−19,19,4−33,1
2021−26,513,23,915,111,431,7−2,613,428,2−0,3−1,9−15,471,1
2020101,624,814,4−31,60,00,00,018,319,231,6−25,521,7231,3
20190,00,00,0−39,444,0−30,50,0
TB6,813,2−1,6−0,20,0−0,910,85,1−0,98,3−11,74,852,9
% năm tăng43%57%43%57%14%13%38%75%50%38%14%57%83%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PNP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…