PVHUPCOM

CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa

600+100(+20,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PVH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+20,00%
1 tuần
+20,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
0,00%
1 năm
0,00%
2 năm
-14,29%
3 năm
-33,33%
5 năm
-75,00%
Tất cả
-90,91%
Trần
700
Sàn
500
TC
600
Mở
500
Cao
600
Thấp
500
KL
1.600
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10.000500
60015.100
7006.000
Dư mua 10.000Dư bán 21.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202616,714,3−25,016,70,0−14,316,7−14,30,0−16,720,00,0
20250,033,30,025,0−30,00,0−14,316,7−14,3−16,720,00,00,0
2024−7,7−16,7−10,0−22,214,30,0−12,5−14,30,00,00,00,0−53,8
2023−15,4−18,2−38,9−9,10,040,0−14,3−8,3−18,211,10,030,0−50,0
202210,3−4,7−9,8−32,40,0−32,023,533,3−3,6−7,4−12,018,2−33,3
20210,011,1−10,044,423,1−25,0−25,011,130,061,566,711,4333,3
20200,0−22,2−14,30,00,016,70,057,1−9,130,0−15,4−18,20,0
20190,0−13,3−7,78,3−38,525,0−10,00,0−33,350,0−33,350,0−40,0
201814,3−12,5−14,30,025,040,09,58,7−16,0−19,0−11,80,07,1
2017−34,5−5,316,7−4,8−20,012,5−22,2
TB2,0−3,2−14,43,4−0,71,6−3,210,7−6,97,33,07,720,4
% năm tăng33%33%0%44%33%40%30%60%10%40%33%44%25%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PVH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…