ISTUPCOM

CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần

28.900−400(-1,37%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá IST

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,37%
1 tuần
-3,67%
1 tháng
-2,03%
3 tháng
-5,15%
1 năm
-26,54%
2 năm
-7,49%
3 năm
+43,28%
5 năm
+64,39%
Tất cả
+406,13%
Trần
33.800
Sàn
25.000
TC
29.400
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.10028.800
29.7001.100
80028.600
29.800600
50027.500
30.0001.100
Dư mua 9.800Dư bán 4.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−5,97,61,1−6,3−8,010,3−9,03,3−3,1−1,3−3,7−15,8
20250,54,13,7−21,112,60,94,314,1−7,45,1−4,40,88,6
20243,412,0−5,1−4,414,411,7−5,414,32,19,80,80,565,2
20231,6−10,6−0,34,3−1,14,4−1,432,5−19,7−5,8−6,511,90,9
20221,9−1,35,114,5−0,86,42,112,9−24,4−2,4−14,813,75,3
20218,10,918,56,34,911,73,1−10,21,72,04,74,068,4
20200,00,0−14,40,0−9,60,0−33,423,631,3−6,316,0−0,9−9,9
201951,114,814,74,5−57,631,614,9−27,514,80,00,014,827,3
2018−16,414,80,036,2−16,71,7−24,218,3−3,2−6,627,018,635,1
20173,1−5,50,08,50,0−1,4−18,9−12,50,029,517,2
TB4,94,51,83,4−5,37,9−5,06,2−2,0−0,55,89,025,1
% năm tăng67%70%50%50%40%80%40%70%40%30%56%89%88%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về IST. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…