BRRUPCOM

CTCP Cao su Bà Rịa

17.700−700(-3,80%)Đóng cửa 02/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BRR

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-3,80%
1 tuần
+1,14%
1 tháng
-4,84%
3 tháng
-0,23%
1 năm
-0,23%
2 năm
+3,57%
3 năm
+11,81%
5 năm
-10,24%
Tất cả
+40,25%
Trần
20.300
Sàn
15.100
TC
17.700
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20017.100
18.4005.000
10016.100
18.6001.000
50016.000
19.0002.000
Dư mua 3.300Dư bán 8.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 73/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20268,63,2−2,6−3,29,2−5,4−3,20,90,62,2−3,85,5
202526,82,1−7,3−12,74,6−5,8−3,1−0,6−4,46,31,1−6,4−4,4
20241,24,611,1−6,50,55,0−5,2−3,43,57,2−7,86,816,1
2023−19,28,2−3,37,4−1,8−6,5−3,63,2−9,2−6,2−3,66,3−27,7
2022−6,6−13,720,0−14,10,00,62,00,0−18,154,5−10,96,52,3
2021−5,24,59,5−1,55,69,110,1−1,96,648,18,3−5,5115,0
20204,3−18,414,9−16,37,8−2,619,92,22,015,919,0−14,227,3
20190,00,041,5−0,9−16,7−5,511,72,2−1,1−11,410,52,625,1
2018−10,37,7−32,91,0−5,314,50,0−19,3−2,50,00,03,5−42,2
2017−21,51,6−30,916,7−9,552,6
TB0,0−0,25,7−5,20,40,40,7−1,5−5,413,30,85,813,9
% năm tăng44%67%56%22%56%44%40%50%40%70%44%67%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BRR. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…