HUGUPCOM

Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP

25.0000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HUG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+36,61%
3 tháng
-16,67%
1 năm
-4,40%
2 năm
+0,16%
3 năm
-22,82%
5 năm
+15,47%
Tất cả
+136,07%
Trần
28.700
Sàn
21.300
TC
25.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10021.300
26.5001.000
28.700300
Dư mua 100Dư bán 1.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,1−1,4−1,814,22,0−1,30,00,0−39,036,60,0−9,2
20256,40,30,5−3,52,81,1−12,7−7,9−2,41,7−0,74,2−11,0
2024−3,8−5,83,4−0,80,10,0−3,55,3−8,20,91,83,6−7,7
20236,4−14,817,3−8,39,71,9−1,36,211,4−10,50,03,417,8
20221,11,63,97,5−17,116,67,4−2,91,03,7−3,612,531,3
2021−13,840,00,0−11,910,8−7,7−11,6−0,7−0,92,29,76,913,2
202011,811,130,05,84,9−17,7−15,923,4−5,4−16,818,60,844,0
201931,15,28,60,1−2,8−4,30,0−10,419,30,5−12,52,234,1
2018−46,60,00,00,00,00,00,00,00,039,30,0103,751,4
2017
TB−1,14,06,90,31,2−1,3−4,21,4−2,76,41,717,221,6
% năm tăng56%56%67%44%67%33%11%33%33%78%38%100%75%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HUG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…