NQNUPCOM

CTCP Nước sạch Quảng Ninh

9.600−200(-2,04%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá NQN

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,04%
1 tuần
-4,95%
1 tháng
+1,05%
3 tháng
-10,70%
1 năm
-4,76%
2 năm
-25,98%
3 năm
-22,89%
5 năm
-34,87%
Tất cả
-4,29%
Trần
11.200
Sàn
8.400
TC
9.800
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1009.600
10.300100
1.0009.500
11.000100
1.0009.000
Dư mua 4.200Dư bán 200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202628,66,7−6,3−11,1−1,6−5,1−0,8−1,5−4,81,0−5,0−4,8
2025−13,711,75,30,00,0−2,10,0−0,14,4−14,3−11,6−1,0−22,3
202428,3−3,412,913,9−22,23,63,4−6,20,00,00,00,024,5
2023−16,90,0−4,50,0−1,64,00,06,8−0,70,022,2−31,5−27,9
2022−1,8−5,022,50,0−18,910,0−4,4−1,34,60,00,00,00,5
202114,9−25,0−44,910,08,5−22,923,2−0,6−11,112,210,9−12,0−48,0
2020112,4−31,7−46,520,06,7−2,4−8,013,93,172,40,039,8152,3
201939,8−22,3−20,072,659,1−6,832,5−45,437,245,3−12,3−13,4143,3
2018−58,3102,9−27,9−47,70,05,9
TB23,9−8,6−10,213,23,7−2,7−1,47,60,57,71,1−1,531,8
% năm tăng63%25%38%50%38%38%33%33%44%44%25%25%57%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về NQN. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…